Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix Reserves (W) vs West Coast Rangers (W), 10:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 10:00 ngày 11/10/2026
Wellington Phoenix Reserves (W) 0 Kết thúc HT 0-0 2
West Coast Rangers (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Wellington Phoenix Reserves (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 4 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 8 |
Chủ = Wellington Phoenix Reserves (W) · Khách = West Coast Rangers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wellington Phoenix Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Sút bóng
119
Sút cầu môn
08
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
42%58%
Việt vị
14
Quả ném biên
3636
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wellington Phoenix Reserves (W) (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
West Coast Rangers (W) (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wellington Phoenix Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.72 | 1.80 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.35 ↑ | 4.55 ↑ | 1.38 ↓ | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.75 | 0.84 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.40 | 1.53 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 4.35 | 1.46 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.40 ↑ | 1.55 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.75 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.74 | 0.79 | 3.50 | 0.74 | 0.68 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.81 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.78 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.