Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix Reserve vs Upper Hutt City, 11:30 ngày 29/08/2026
Central League (New Zealand) · 11:30 ngày 29/08/2026
Wellington Phoenix Reserve 1 Kết thúc HT 0-1 2
Upper Hutt City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Wellington Phoenix Reserve | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Rio Winkworth | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1' | ⚽ 0 - 3 Rio Winkworth | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 60' | ||
| 60' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 4 Rio Winkworth | |
| 88' | ⚽ 0 - 5 | |
| 88' | ⚽ 0 - 6 Rio Winkworth | |
| 1 - 6 ⚽ | 89' | |
| 2 - 6 ⚽ | 89' | |
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 15 |
Chủ = Wellington Phoenix Reserve · Khách = Upper Hutt City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wellington Phoenix Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 11 (38%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
46
Tấn công
10675
Tấn công nguy hiểm
4233
Sút ngoài cầu môn
1012
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wellington Phoenix Reserve (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Upper Hutt City (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wellington Phoenix Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.75 | 2.53 | 0.79 | 3.75 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.92 | 3.75 | 2.53 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.00 | 0.92 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 2.70 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.62 | 0.00 | 0.72 | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.85 | 3.20 | 0.78 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.08 ↓ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.90 | 2.64 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 2.74 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.11 ↓ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.79 | 2.69 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.25 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.30 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.11 ↓ | 2.13 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.99 | 3.62 | 0.94 | 3.75 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 28.14 ↑ | 6.18 ↑ | 1.10 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.25 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.10 | 3.39 | 0.76 | 3.50 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.70 | 0.65 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.