Kết quả bóng đá trận Welling United vs Stanway Rovers, 21:00 ngày 15/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Welling United 4 Kết thúc HT 1-0 0
Stanway Rovers
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Welling United | Phút | |
| Demaray Anyadike 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| Nahum Melvin-Lambert 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Demaray Anyadike 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| 62' | ||
| 64' | ||
| 67' | ||
| 75' | ||
| 79' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 81' | |
| Adebayo Azeez 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 7 | 26 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 4 |
Chủ = Welling United · Khách = Stanway Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Welling United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Welling United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Stanway Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 1 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Welling United
BTBTBHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Leatherhead | 4-1 (4-0) | Welling United | - | - | B |
| 08/08/26 | Welling United | 2-0 (0-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 01/08/26 | Folkestone | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | B |
| 15/07/26 | Welling United | 3-2 (1-1) | Braintree Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Maidstone United | 4-1 (3-0) | Welling United | - | - | B |
| 25/04/26 | Welling United | 2-2 (0-1) | Billericay Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Cray Wanderers | 2-3 (2-0) | Welling United | - | - | T |
| 15/04/26 | Welling United | 1-0 (1-0) | Potters Bar Town | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Welling United | 2-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 06/04/26 | Brentwood Town | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | B |
| 04/04/26 | Welling United | 3-1 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 28/03/26 | Wingate Finchley | 1-1 (1-0) | Welling United | - | - | H |
| 21/03/26 | Welling United | 2-1 (1-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 14/03/26 | Potters Bar Town | 2-3 (0-2) | Welling United | - | - | T |
| 07/03/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (0-0) | Welling United | - | - | B |
| 04/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-1) | Welling United | - | - | T |
| 28/02/26 | Welling United | 0-1 (0-0) | Dartford | - | - | B |
| 25/02/26 | Welling United | 2-1 (2-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Chatham Town | 3-1 (2-1) | Welling United | - | - | B |
| 14/02/26 | Welling United | 0-0 (0-0) | St Albans City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stanway Rovers
BHHTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Stanway Rovers | 1-3 (0-2) | Ramsgate | - | - | B |
| 08/08/26 | Cheshunt | 0-0 (0-0) | Stanway Rovers | - | - | H |
| 02/05/26 | Stanway Rovers | 0-0 (0-0) | Redbridge | - | - | H |
| 29/04/26 | Waltham Abbey | 1-2 (1-0) | Stanway Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Stanway Rovers | 2-0 (2-0) | Tilbury | - | - | T |
| 21/02/26 | Felixstowe Walton United | 3-0 (1-0) | Stanway Rovers | - | - | B |
| 11/02/26 | Stanway Rovers | 0-1 (0-0) | Wroxham | - | - | B |
| 20/12/25 | Walthamstow | 0-1 (0-1) | Stanway Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/12/25 | Waltham Abbey | 1-0 (0-0) | Stanway Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Gorleston | 1-4 (0-1) | Stanway Rovers | - | - | T |
| 03/12/25 | Tilbury | 1-2 (1-0) | Stanway Rovers | 0 | 2.5 | T |
| 26/11/25 | Stanway Rovers | 2-2 (2-0) | Felixstowe Walton United | - | - | H |
| 12/11/25 | Stanway Rovers | 4-0 (1-0) | Lowestoft Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Stanway Rovers | 1-2 (0-0) | Harrow Borough | - | - | B |
| 15/10/25 | Bowers Pitsea | 2-2 (1-0) | Stanway Rovers | - | - | H |
| 04/10/25 | Stanway Rovers | 0-0 (0-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 20/09/25 | Stanway Rovers | 3-0 (1-0) | Mildenhall Town | - | - | T |
| 13/09/25 | Maldon Tiptree | 2-0 (2-0) | Stanway Rovers | - | - | B |
| 06/09/25 | Stanway Rovers | 4-0 (2-0) | Aylesbury United | - | - | T |
| 30/08/25 | Stanway Rovers | 2-1 (0-1) | Cockfosters | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
16
Sút bóng
103
Sút cầu môn
40
Tấn công
150147
Tấn công nguy hiểm
10278
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Welling United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Stanway Rovers (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Welling United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Park View Road | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Welling | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.45 ↓ | 3.20 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.35 | 2.85 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.43 ↑ | 3.17 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↑ | 3.25 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.55 | 2.99 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.63 ↑ | 3.27 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.30 | 3.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.11 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.60 ↓ | 3.30 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Welling United | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Stanway Rovers | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).