Kết quả bóng đá trận Wealdstone FC vs Wolverhampton U21, 01:00 ngày 19/08/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 19/08/2026
Wealdstone FC 1 Kết thúc HT 0-0 3
Wolverhampton U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Wealdstone FC | Phút | |
| 5' | Saheed Olagunju | |
| Kyle Smith | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| Callum Lee 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| Jayden John-Lloyd Harris | 49' | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Min-kyu Ji | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Dapo Anunlopo | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Gonzales-Osbourne I. (Assist:Enso González)(Assists:Enso González) (Kiến tạo: Enso González) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = Wealdstone FC · Khách = Wolverhampton U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wealdstone FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Wealdstone FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Wolverhampton U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/25 | Wealdstone FC | 2-1 (2-1) | Wolverhampton U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wealdstone FC
BHTTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wealdstone FC | 1-3 (1-1) | Harrogate Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AFC Fylde | 2-2 (0-0) | Wealdstone FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Slough Town | 0-2 (0-0) | Wealdstone FC | +0.5 | 3 | T |
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wealdstone FC | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | - | - | T |
| 22/07/26 | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Wealdstone FC | 2-4 (1-0) | Queens Park R U21 | - | - | B |
| 17/05/26 | Southend United | 0-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Southend United | 2-1 (2-1) | Wealdstone FC | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Scunthorpe United | 0 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Wealdstone FC | 3-0 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Boreham Wood | 5-1 (2-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Wealdstone FC | 7-0 (5-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Wealdstone FC | 1-0 (0-0) | Marine | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Wealdstone FC | 0-2 (0-1) | Yeovil Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Forest Green Rovers | 2-0 (1-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 3 | B |
| 18/03/26 | Gateshead | 1-0 (1-0) | Wealdstone FC | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Wolverhampton U21
TBBHBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wolverhampton U21 | 2-0 (2-0) | Burnley U21 | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Macclesfield Town | 2-1 (2-0) | Wolverhampton U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | Bournemouth AFC U21 | 1-0 (1-0) | Wolverhampton U21 | - | - | B |
| 14/04/26 | Newcastle U21 | 1-1 (1-1) | Wolverhampton U21 | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Tottenham U21 | 1-0 (1-0) | Wolverhampton U21 | -0.75 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Wolverhampton U21 | 0-4 (0-3) | Chelsea U21 | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Crystal Palace U21 | 2-2 (1-1) | Wolverhampton U21 | - | - | H |
| 08/03/26 | Liverpool U21 | 5-0 (5-0) | Wolverhampton U21 | -1.75 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Wolverhampton U21 | 2-1 (2-0) | Reading U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Manchester City U21 | 6-0 (2-0) | Wolverhampton U21 | -1.5 | 3.75 | B |
| 17/02/26 | Wolverhampton U21 | 1-2 (1-1) | Brighton U21 | 0 | 3.5 | B |
| 11/02/26 | Wolverhampton U21 | 3-1 (3-0) | Monaco B | - | - | T |
| 07/02/26 | Wolverhampton U21 | 3-4 (3-2) | Ipswich U21 | +0.75 | 3.5 | B |
| 27/01/26 | Wolverhampton U21 | 2-2 (1-1) | Sunderland U21 | 0 | 3.5 | H |
| 17/01/26 | Norwich City U21 | 0-3 (0-1) | Wolverhampton U21 | 0 | 3.5 | T |
| 13/01/26 | Wolverhampton U21 | 1-4 (0-1) | Manchester United U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/12/25 | Wolverhampton U21 | 0-1 (0-0) | Nottingham Forest U21 | 0 | 3.25 | B |
| 13/12/25 | Swansea City U21 | 2-3 (0-1) | Wolverhampton U21 | 0 | 3.5 | T |
| 09/12/25 | Wolverhampton U21 | 3-2 (2-0) | Millwall U21 | +0.75 | 3 | T |
| 03/12/25 | Boreham Wood | 4-0 (2-0) | Wolverhampton U21 | -0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
46
Tấn công
7843
Tấn công nguy hiểm
7139
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
168
Việt vị
24
Cứu thua
13
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wealdstone FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Wolverhampton U21 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wealdstone FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wealdstone FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.80 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 3.40 | 0.67 | 3.25 | 0.67 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.35 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.55 ↓ | 3.20 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.20 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.95 | 3.35 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.39 | 3.18 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.87 | 3.48 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 4.20 | 2.95 | 0.68 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.07 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.59 | 3.28 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 11.94 ↑ | 3.65 ↑ | 1.39 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | 0.97 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.33 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.