Kết quả bóng đá trận WDSC Wolves U23 vs Magic United U23, 12:00 ngày 16/08/2026
NPL Queensland U23 (Úc) · 12:00 ngày 16/08/2026
WDSC Wolves U23 0 Kết thúc HT 0-2 4
Magic United U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| WDSC Wolves U23 | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| 80' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 13 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 26 | 30 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 12 |
Chủ = WDSC Wolves U23 · Khách = Magic United U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WDSC Wolves U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (56%) | Bại/Bại | 12 (63%) |
Thành tích gần đây — WDSC Wolves U23
BBTBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | WDSC Wolves U23 | 1-4 (1-3) | Brisbane City U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Gold Coast Knights U23 | 2-1 (2-0) | WDSC Wolves U23 | - | - | B |
| 11/07/26 | Peninsula Power U23 | 0-1 (0-0) | WDSC Wolves U23 | - | - | T |
| 04/07/26 | WDSC Wolves U23 | 1-4 (1-3) | Rochedale Rovers U23 | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Lions FC U23 | 4-0 (1-0) | WDSC Wolves U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Moreton Bay United U23 | 3-0 (1-0) | WDSC Wolves U23 | - | - | B |
| 07/06/26 | Gold Coast United U23 | 2-1 (2-1) | WDSC Wolves U23 | +0.5 | 4 | B |
| 22/05/26 | WDSC Wolves U23 | 1-2 (0-1) | Brisbane Olympic FC U23 | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | WDSC Wolves U23 | 2-1 (0-0) | Eastern Suburbs U23(AUS) | -0.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Brisbane City U23 | 3-4 (1-3) | WDSC Wolves U23 | 0 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | WDSC Wolves U23 | 0-1 (0-0) | Gold Coast Knights U23 | 0 | 3.75 | B |
| 12/04/26 | WDSC Wolves U23 | 1-1 (0-1) | Lions FC U23 | -1.5 | 3.75 | H |
| 28/03/26 | WDSC Wolves U23 | 5-5 (3-3) | Gold Coast United U23 | - | - | H |
| 14/03/26 | WDSC Wolves U23 | 1-0 (0-0) | Peninsula Power U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | WDSC Wolves U23 | 0-4 (0-1) | Moreton Bay United U23 | - | - | B |
| 01/03/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 3-1 (1-1) | WDSC Wolves U23 | - | - | B |
| 21/02/26 | Rochedale Rovers U23 | 4-2 (2-0) | WDSC Wolves U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Sunshine Coast Wanderers U23 | 1-1 (1-1) | WDSC Wolves U23 | +0.5 | 3.25 | H |
| 09/08/25 | WDSC Wolves U23 | 0-4 (0-3) | Moreton Bay United U23 | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Eastern Suburbs U23(AUS) | 1-1 (1-0) | WDSC Wolves U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Magic United U23
BTTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/33 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Magic United U23 | 1-4 (0-2) | Rochedale Rovers U23 | - | - | B |
| 02/08/26 | Magic United U23 | 8-1 (3-1) | Brisbane Olympic FC U23 | - | - | T |
| 18/07/26 | Eastern Suburbs U23(AUS) | 0-1 (0-0) | Magic United U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | Moreton Bay United U23 | 6-1 (2-1) | Magic United U23 | -3.5 | 4.75 | B |
| 05/07/26 | Gold Coast United U23 | 2-0 (2-0) | Magic United U23 | - | - | B |
| 27/06/26 | Magic United U23 | 3-2 (0-0) | Brisbane City U23 | - | - | T |
| 20/06/26 | Gold Coast Knights U23 | 3-1 (1-0) | Magic United U23 | - | - | B |
| 16/06/26 | Brisbane Olympic FC U23 | 2-1 (1-1) | Magic United U23 | - | - | B |
| 09/06/26 | Rochedale Rovers U23 | 10-0 (4-0) | Magic United U23 | -3.75 | 4.75 | B |
| 31/05/26 | Magic United U23 | 0-3 (0-3) | Lions FC U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Peninsula Power U23 | 1-1 (1-0) | Magic United U23 | - | - | H |
| 18/04/26 | Magic United U23 | 0-3 (0-1) | Eastern Suburbs U23(AUS) | - | - | B |
| 11/04/26 | Brisbane City U23 | 4-0 (3-0) | Magic United U23 | - | - | B |
| 31/03/26 | Magic United U23 | 1-3 (0-1) | Moreton Bay United U23 | - | - | B |
| 22/03/26 | Lions FC U23 | 7-0 (1-0) | Magic United U23 | - | - | B |
| 08/03/26 | Magic United U23 | 0-3 (0-1) | Gold Coast Knights U23 | - | - | B |
| 28/02/26 | Magic United U23 | 0-4 (0-2) | Peninsula Power U23 | - | - | B |
| 21/02/26 | Magic United U23 | 2-5 (1-1) | Gold Coast United U23 | - | - | B |
| 24/08/25 | Capalaba Bulldogs U23 | 6-0 (3-0) | Magic United U23 | 0 | 3.25 | B |
| 16/08/25 | Magic United U23 | 7-1 (2-0) | Caboolture FC U23 | -0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
917
Sút cầu môn
310
Tấn công
7665
Tấn công nguy hiểm
4853
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WDSC Wolves U23 (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.61 bàn/trận
Magic United U23 (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 3.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
WDSC Wolves U23 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Magic United U23 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| WDSC Wolves U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 3.40 | 0.68 | 3.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.70 | 3.40 | 0.65 ↓ | 3.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.65 | 0.87 | 3.75 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.65 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.10 | 4.40 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 45.84 ↑ | 10.72 ↑ | 1.01 ↓ | 4.09 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.95 | 3.70 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 96.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.79 | 3.39 | 0.97 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 9.20 ↑ | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.29 | 3.90 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.10 | 3.50 | 0.71 | 3.50 | 0.82 | 0.73 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 96.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.53 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.03 | 3.68 | 0.88 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.11 ↑ | 3.74 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.80 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.92 | 0.75 | 3.50 | 0.97 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.31 | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.60 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.