Kết quả bóng đá trận Watford vs West Ham United, 21:00 ngày 29/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Watford
1 Kết thúc HT 1-1 1
West Ham United
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

WatfordWest Ham United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Madley
5'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Edoardo Bove
7'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân phải) — chệch khung thành
13'
BÀN THẮNG - Amin Nabizada 1-0
19'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân trái) — bị chặn
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Kante (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Othmane Maamma
24'
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Airidas Golambeckis (đánh đầu) — bị chặn
27'
BÀN THẮNG - Own Goal - Matthew Pollock 1-1
27'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (chân phải) Own — vào lưới球
31'
🟨 Thẻ vàng - Joel Veltman
36'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Kante (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (chân phải) — bị chặn
42'
🚩 Việt vị
43'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jordan Zemura (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Omar Traore (chân phải) — bị chặn
45'
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (đánh đầu) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) — chệch khung thành
47'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Keben Biakolo
49'
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân trái) — bị chặn
57'
Phạt góc
59'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mamadou Doumbia, ra Luca Kjerrumgaard
60'
🔁 Thay người: vào Martin Ismael Payero, ra Amin Nabizada
60'
65'
🔁 Thay người: vào Joel Piroe, ra Divine Mukasa
65'
🔁 Thay người: vào Lewis Orford, ra Mohamadou Kante
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — chệch khung thành
66'
67'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — chệch khung thành
70'
Phạt góc
70'
🚩 Việt vị
72'
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rocco Vata, ra Othmane Maamma
73'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — bị chặn
77'
🚩 Việt vị
78'
🎯 Dứt điểm - Federico Ravaglia (chân phải) — bị cản phá
78'
🚩 Việt vị
79'
82'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
82'
Phạt góc
84'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Iker Bravo Solanilla
85'
85'
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Oliver Scarles, ra Kyle Walker-Peters
89'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — bị cản phá
90+2'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Max Kilman (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Watford Phút West Ham United
Edoardo Bove 7'
Amin Nabizada 1 - 0 19'
Othmane Maamma 24'
27' 2 - 0 Matthew Pollock (phản lưới)
31' Joel Veltman
HT 1-1
Kevin Keben Biakolo 49'
▲ Mamadou Doumbia ▼ Luca Kjerrumgaard60'
▲ Martin Ismael Payero ▼ Amin Nabizada60'
65' ▲ Joel Piroe ▼ Divine Mukasa
65' ▲ Lewis Orford ▼ Mohamadou Kante
▲ Rocco Vata ▼ Othmane Maamma73'
▲ Edo Kayembe ▼ Iker Bravo Solanilla85'
86' ▲ Oliver Scarles ▼ Kyle Walker-Peters
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 21 35
Bại 11 41
Ghi bàn 36 1220
Mất bàn 74 1710
Điểm 24 1217

Chủ = Watford · Khách = West Ham United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Watford (9)Hiệp 1 / Cả trậnWest Ham United (10)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (20%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (33%)Hòa/Hòa3 (30%)
3 (33%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Watford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng312043510
Sân nhà21103245
Sân khách101011116
6 gần631288--

West Ham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302145219
Sân nhà100112021
Sân khách202033210
6 gần6231117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Watford 7 (35%)Hòa 3 (15%)West Ham United 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR09/02/22West Ham United1-0 (0-0)Watford5-6-1.253B
ENG PR28/12/21Watford1-4 (1-2)West Ham United4-5-0.52.5B
ENG PR18/07/20West Ham United3-1 (3-0)Watford9-3-0.252.75B
ENG PR24/08/19Watford1-3 (1-1)West Ham United8-7+0.252.75B
ENG PR12/05/19Watford1-4 (0-2)West Ham United7-2+0.52.75B
ENG PR22/12/18West Ham United0-2 (0-1)Watford10-4-0.252.5T
ENG PR10/02/18West Ham United2-0 (1-0)Watford8-7-0.252.5B
ENG PR19/11/17Watford2-0 (1-0)West Ham United3-1+0.252.25T
ENG PR26/02/17Watford1-1 (1-0)West Ham United4-602.5H
ENG PR10/09/16West Ham United2-4 (2-2)Watford4-4-0.52.5T
ENG PR21/04/16West Ham United3-1 (2-0)Watford4-2-0.52.5B
ENG PR31/10/15Watford2-0 (1-0)West Ham United7-202.25T
ENG LCH08/03/12West Ham United1-1 (0-0)Watford--12.5H
ENG LCH17/08/11Watford0-4 (0-2)West Ham United--0.252.5B
ENG LC24/09/08Watford1-0 (0-0)West Ham United--0.52.5T
ENG PR10/02/07West Ham United0-1 (0-1)Watford--0.52.25T
ENG FAC27/01/07West Ham United0-1 (0-1)Watford--0.52.25T
ENG PR23/08/06Watford1-1 (0-0)West Ham United-02.25H
ENG LCH08/05/05Watford1-2 (0-1)West Ham United--0.752.5B
ENG LCH27/11/04West Ham United3-2 (2-2)Watford---B

Thành tích gần đây — Watford

BHTTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Watford1-5 (0-2)Peterborough United2-2+13B
ENG LCH22/08/26Wrexham1-1 (1-1)Watford10-3-0.52.5H
ENG LCH16/08/26Watford2-1 (2-0)Southampton4-8-0.252.75T
ENG LC08/08/26Watford1-0 (0-0)Crawley Town12-1+1.753T
INT CF30/07/26Watford0-1 (0-1)Fiorentina5-5-0.252.75B
INT CF25/07/26Watford3-0 (2-0)Hansa Rostock10-4+0.53T
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2-0.753.25H
INT CF11/07/26Boreham Wood2-1 (1-0)Watford6-4+0.52.75B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6-0.252.75B
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3-1.253B
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3+0.52.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5B
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4+0.52.75H
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5+1.252.75H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3-0.252.5T

Thành tích gần đây — West Ham United

TBHTHHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Southampton1-4 (1-1)West Ham United2-502.75T
ENG LCH22/08/26West Ham United1-2 (0-1)Charlton Athletic7-4+1.252.75B
ENG LCH16/08/26Burnley2-2 (0-1)West Ham United5-6+0.252.75H
ENG LC08/08/26West Ham United3-1 (2-1)Portsmouth3-7+13T
INT CF01/08/26Magdeburg1-1 (0-1)West Ham United7-2+0.52.75H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.253H
INT CF23/07/26Stevenage Borough0-5 (0-2)West Ham United9-6+12.75T
INT CF22/07/26Ebbsfleet United1-2 (1-2)West Ham United8-2--T
INT CF18/07/26Southend United1-1 (1-1)West Ham United0-5+1.53.25H
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4+0.252.75T
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1-0.53.25B
ENG PR10/05/26West Ham United0-1 (0-0)Arsenal4-3-0.752.75B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6-0.52.75B
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5T
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.252.5H
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2+0.752.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6-0.52.75B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15-13.25H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4-0.252.75H

Đội hình

WatfordWest Ham United
1Federico Ravaglia4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock23Omar Traore33Jordan Zemura5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma17Iker Bravo Solanilla21Amin Nabizada9Luca Kjerrumgaard1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman34Joel Veltman58Airidas Golambeckis7Arne Engels10Manor Solomon17Mohamadou Kante20CJarrod Bowen14Divine Mukasa11Valentin Mariano Castellanos Gimenez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
11
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
55
94
Tấn công nguy hiểm
37
60
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
305
496
TL chuyền bóng thành công
77%
85%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
16
28
Cắt bóng
15
6
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
14
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
0.73
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Watford (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
West Ham United (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Watford (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

West Ham United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
02
B.thắng H2
WatfordWest Ham United

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
WatfordWest Ham United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
32
Thắng 1
58
Hòa
32
Thua 1
73
Thua 2+
WatfordWest Ham United

Watford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Jordan Zemura
Hậu vệ
7.71/023/302
6Matthew Pollock
Hậu vệ
70/031/402
23Omar Traore
Hậu vệ
71/019/248
21Amin Nabizada
Tiền đạo
712/118/201
1Federico Ravaglia
Thủ môn
6.71/118/310
17Iker Bravo Solanilla
Tiền đạo
6.73/120/253
5Hector Kyprianou
Tiền vệ
6.60/024/294
8Edoardo Bove
Tiền vệ
6.60/020/241🟨
9Luca Kjerrumgaard
Tiền đạo
6.53/02/51
4Kevin Keben Biakolo
Hậu vệ
6.10/039/412🟨
7Othmane Maamma
Tiền đạo
6.12/16/93🟨
22Martin Ismael Payero (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/81
11Rocco Vata (dự bị)
Tiền vệ
6.72/13/72
39Edo Kayembe (dự bị)
Tiền vệ
6.50/01/20
20Mamadou Doumbia (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/71

West Ham United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
58Airidas Golambeckis
Hậu vệ
7.71/071/731
34Joel Veltman
Hậu vệ
7.60/039/544🟨
10Manor Solomon
Tiền đạo
7.62/031/344
1Mads Hermansen
Thủ môn
70/024/280
2Kyle Walker-Peters
Hậu vệ
6.90/049/522
7Arne Engels
Tiền vệ trung tâm
6.81/043/500
17Mohamadou Kante
Tiền vệ
6.72/022/252
20Jarrod Bowen
Tiền đạo
6.63/123/332
3Max Kilman
Hậu vệ
6.61/068/761
11Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Tiền đạo
6.50/010/181
14Divine Mukasa
Tiền vệ tấn công
6.31/020/282
30Oliver Scarles (dự bị)
Hậu vệ
6.60/02/30
61Lewis Orford (dự bị)
Tiền vệ
6.61/013/150
9Joel Piroe (dự bị)
Trung phong
6.41/05/92

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Watford Thông tin West Ham United
1881 Thành lập 1895
Vicarage Road Stadium Sân nhà London Stadium
19920 Sức chứa 35303
Alessio Dionisi HLV Nuno Herlander Simoes Espirito Santo
Hertford Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.323.651.820.973.000.750.96-0.500.82
Live3.80 ↑3.90 ↑1.65 ↓1.30 ↑2.500.40 ↓1.38 ↑0.000.38 ↓
EasybetsSớm3.403.501.910.792.751.030.98-0.500.84
Live29.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑6.70 ↑2.500.01 ↓1.70 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.403.601.910.832.751.030.87-0.500.96
Live21.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓1.71 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm3.603.701.881.073.000.791.00-0.500.88
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm3.503.651.950.602.501.200.80-0.500.90
Live21.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑2.80 ↑2.500.22 ↓1.05 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm3.403.652.040.953.000.79---
Live12.27 ↑1.19 ↓6.43 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm3.603.701.881.073.000.791.00-0.500.88
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
CrownSớm3.503.851.871.053.000.821.01-0.500.87
Live23.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.493.341.870.812.751.051.01-0.500.87
Live10.50 ↑1.17 ↓6.60 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm3.053.501.991.033.000.830.89-0.500.99
Live10.10 ↑1.22 ↓6.25 ↑2.85 ↑2.500.25 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm3.303.702.050.602.501.20---
Live17.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm3.153.702.000.742.751.021.02-0.250.74
Live21.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑7.16 ↑2.500.06 ↓1.73 ↑0.000.43 ↓
PinnacleSớm3.383.642.030.822.750.990.79-0.501.04
Live11.57 ↑1.20 ↓6.86 ↑3.66 ↑2.500.21 ↓1.72 ↑0.000.49 ↓
HK Jockey ClubSớm3.803.701.670.692.751.040.78-0.750.99
Live3.95 ↑3.80 ↑1.62 ↓1.02 ↑3.250.70 ↓0.87 ↑-0.750.93 ↓
BwinSớm3.303.702.050.582.501.20---
Live9.00 ↑1.26 ↓5.25 ↑0.98 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm3.313.602.030.602.501.241.410.000.50
Live12.70 ↑1.25 ↓6.72 ↑2.99 ↑2.500.28 ↓1.66 ↑0.000.51 ↑
SNAISớm3.503.751.90------
Live3.60 ↑3.751.85 ↓------
Bet 365Sớm3.253.502.001.053.000.801.05-0.250.80
Live21.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.25 ↑2.500.10 ↓1.70 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.253.502.050.622.501.200.75-0.501.00
Live12.00 ↑1.17 ↓7.50 ↑3.60 ↑2.500.17 ↓0.75-0.750.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Watford-1/4100
West Ham United+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).