Kết quả bóng đá trận Watford vs West Ham United, 21:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Watford 1 Kết thúc HT 1-1 1
West Ham United
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Watford
West Ham United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Madley
5'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Edoardo Bove
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Amin Nabizada 1-0
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Kante (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Othmane Maamma
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Airidas Golambeckis (đánh đầu) — bị chặn
27'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Matthew Pollock 1-1
27'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (chân phải) Own — vào lưới球
31'
🟨 Thẻ vàng - Joel Veltman
36'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Kante (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Divine Mukasa (chân phải) — bị chặn
42'
🚩 Việt vị
43'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jordan Zemura (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Traore (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kevin Keben Biakolo
51'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Jarrod Bowen (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Arne Engels (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân trái) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mamadou Doumbia, ra Luca Kjerrumgaard
🔁 Thay người: vào Martin Ismael Payero, ra Amin Nabizada
65'
🔁 Thay người: vào Joel Piroe, ra Divine Mukasa
65'
🔁 Thay người: vào Lewis Orford, ra Mohamadou Kante
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Joel Piroe (chân trái) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
70'
🚩 Việt vị
72'
🎯 Dứt điểm - Lewis Orford (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rocco Vata, ra Othmane Maamma
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Federico Ravaglia (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Manor Solomon (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Iker Bravo Solanilla
85'
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Oliver Scarles, ra Kyle Walker-Peters
89'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Max Kilman (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Watford | Phút | |
| Edoardo Bove | 7' | |
| Amin Nabizada 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Othmane Maamma | 24' | |
| 27' | ⚽ 2 - 0 Matthew Pollock (phản lưới) | |
| 31' | Joel Veltman | |
| HT 1-1 | ||
| Kevin Keben Biakolo | 49' | |
| ▲ Mamadou Doumbia ▼ Luca Kjerrumgaard | 60' ⇄ | |
| ▲ Martin Ismael Payero ▼ Amin Nabizada | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Joel Piroe ▼ Divine Mukasa | |
| 65' ⇄ | ▲ Lewis Orford ▼ Mohamadou Kante | |
| ▲ Rocco Vata ▼ Othmane Maamma | 73' ⇄ | |
| ▲ Edo Kayembe ▼ Iker Bravo Solanilla | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Oliver Scarles ▼ Kyle Walker-Peters | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Watford · Khách = West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Watford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Watford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
West Ham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Watford 7 (35%)Hòa 3 (15%)West Ham United 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/22 | West Ham United | 1-0 (0-0) | Watford | -1.25 | 3 | B |
| 28/12/21 | Watford | 1-4 (1-2) | West Ham United | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/20 | West Ham United | 3-1 (3-0) | Watford | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/08/19 | Watford | 1-3 (1-1) | West Ham United | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/05/19 | Watford | 1-4 (0-2) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/12/18 | West Ham United | 0-2 (0-1) | Watford | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/02/18 | West Ham United | 2-0 (1-0) | Watford | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/11/17 | Watford | 2-0 (1-0) | West Ham United | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/17 | Watford | 1-1 (1-0) | West Ham United | 0 | 2.5 | H |
| 10/09/16 | West Ham United | 2-4 (2-2) | Watford | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/16 | West Ham United | 3-1 (2-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/10/15 | Watford | 2-0 (1-0) | West Ham United | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/12 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Watford | -1 | 2.5 | H |
| 17/08/11 | Watford | 0-4 (0-2) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/09/08 | Watford | 1-0 (0-0) | West Ham United | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/07 | West Ham United | 0-1 (0-1) | Watford | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/01/07 | West Ham United | 0-1 (0-1) | Watford | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/08/06 | Watford | 1-1 (0-0) | West Ham United | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/05 | Watford | 1-2 (0-1) | West Ham United | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/11/04 | West Ham United | 3-2 (2-2) | Watford | - | - | B |
Thành tích gần đây — Watford
BHTTBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Watford | 1-5 (0-2) | Peterborough United | +1 | 3 | B |
| 22/08/26 | Wrexham | 1-1 (1-1) | Watford | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Watford | 2-1 (2-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Watford | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Watford | 3-0 (2-0) | Hansa Rostock | +0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Boreham Wood | 2-1 (1-0) | Watford | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — West Ham United
TBHTHHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Southampton | 1-4 (1-1) | West Ham United | 0 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | West Ham United | 1-2 (0-1) | Charlton Athletic | +1.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Burnley | 2-2 (0-1) | West Ham United | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | West Ham United | 3-1 (2-1) | Portsmouth | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Ebbsfleet United | 1-2 (1-2) | West Ham United | - | - | T |
| 18/07/26 | Southend United | 1-1 (1-1) | West Ham United | +1.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | West Ham United | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | West Ham United | 4-0 (1-0) | Wolves | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Aston Villa | 2-0 (1-0) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | -1 | 3.25 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Watford
West Ham United
1Federico Ravaglia4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock23Omar Traore33Jordan Zemura5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma17Iker Bravo Solanilla21Amin Nabizada9Luca Kjerrumgaard1Mads Hermansen2Kyle Walker-Peters3Max Kilman34Joel Veltman58Airidas Golambeckis7Arne Engels10Manor Solomon17Mohamadou Kante20CJarrod Bowen14Divine Mukasa11Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Federico Ravaglia6.7
- 4Kevin Keben Biakolo🟨 Thẻ vàng 49'6.1
- 5Hector Kyprianou6.6
- 6Matthew Pollock C⚽ Phản lưới 27'7
- 7Othmane Maamma🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 73'6.1
- 8Edoardo Bove🟨 Thẻ vàng 7'6.6
- 9Luca Kjerrumgaard▼ Rời sân 60'6.5
- 17Iker Bravo Solanilla▼ Rời sân 85'6.7
- 21Amin Nabizada⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 60'7
- 23Omar Traore7
- 33Jordan Zemura7.7
Khách · 4411
- 1Mads Hermansen7
- 2Kyle Walker-Peters▼ Rời sân 86'6.9
- 3Max Kilman6.6
- 7Arne Engels6.8
- 10Manor Solomon7.6
- 11Valentin Mariano Castellanos Gimenez6.5
- 14Divine Mukasa▼ Rời sân 65'6.3
- 17Mohamadou Kante▼ Rời sân 65'6.7
- 20Jarrod Bowen C6.6
- 34Joel Veltman🟨 Thẻ vàng 31'7.6
- 58Airidas Golambeckis7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
51
Tấn công
5594
Tấn công nguy hiểm
3760
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
77
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
305496
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
107
Việt vị
13
Cứu thua
14
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1628
Cắt bóng
156
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1427
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.30.73
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Watford (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
West Ham United (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Watford (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
West Ham United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Watford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Jordan Zemura Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 23/30 | 2 | |||
| 6Matthew Pollock Hậu vệ | 7 | 0/0 | 31/40 | 2 | |||
| 23Omar Traore Hậu vệ | 7 | 1/0 | 19/24 | 8 | |||
| 21Amin Nabizada Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 18/20 | 1 | ||
| 1Federico Ravaglia Thủ môn | 6.7 | 1/1 | 18/31 | 0 | |||
| 17Iker Bravo Solanilla Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 20/25 | 3 | |||
| 5Hector Kyprianou Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 24/29 | 4 | |||
| 8Edoardo Bove Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 1 | 🟨 | ||
| 9Luca Kjerrumgaard Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 2/5 | 1 | |||
| 4Kevin Keben Biakolo Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 39/41 | 2 | 🟨 | ||
| 7Othmane Maamma Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 6/9 | 3 | 🟨 | ||
| 22Martin Ismael Payero (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 11Rocco Vata (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 3/7 | 2 | |||
| 39Edo Kayembe (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Mamadou Doumbia (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/7 | 1 |
West Ham United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58Airidas Golambeckis Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 71/73 | 1 | |||
| 34Joel Veltman Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 39/54 | 4 | 🟨 | ||
| 10Manor Solomon Tiền đạo | 7.6 | 2/0 | 31/34 | 4 | |||
| 1Mads Hermansen Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 2Kyle Walker-Peters Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 49/52 | 2 | |||
| 7Arne Engels Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 43/50 | 0 | |||
| 17Mohamadou Kante Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 22/25 | 2 | |||
| 20Jarrod Bowen Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 23/33 | 2 | |||
| 3Max Kilman Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 68/76 | 1 | |||
| 11Valentin Mariano Castellanos Gimenez Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/18 | 1 | |||
| 14Divine Mukasa Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 20/28 | 2 | |||
| 30Oliver Scarles (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 61Lewis Orford (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 9Joel Piroe (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/9 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Watford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1895 |
| Vicarage Road Stadium | Sân nhà | London Stadium |
| 19920 | Sức chứa | 35303 |
| Alessio Dionisi | HLV | Nuno Herlander Simoes Espirito Santo |
| Hertford | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.32 | 3.65 | 1.82 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.90 ↑ | 1.65 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.91 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.91 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.87 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.88 | 1.07 | 3.00 | 0.79 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.65 | 2.04 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 12.27 ↑ | 1.19 ↓ | 6.43 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.88 | 1.07 | 3.00 | 0.79 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.87 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.49 | 3.34 | 1.87 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 1.01 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.99 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.00 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 7.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.64 | 2.03 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 11.57 ↑ | 1.20 ↓ | 6.86 ↑ | 3.66 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.67 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.78 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.80 ↑ | 1.62 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.70 | 2.05 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.26 ↓ | 5.25 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.60 | 2.03 | 0.60 | 2.50 | 1.24 | 1.41 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.25 ↓ | 6.72 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.51 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 | 1.85 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 1.05 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.75 | -0.75 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Watford | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| West Ham United | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).