Kết quả bóng đá trận Watford vs Southampton, 19:30 ngày 16/08/2026
Championship (Anh) · 19:30 ngày 16/08/2026
Watford 2 Kết thúc HT 2-0 1
Southampton
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Watford
Southampton
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matt Donohue
6'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Hector Kyprianou
⚽ BÀN THẮNG - Iker Bravo Solanilla 1-0
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Matthew Pollock
14'
🟨 Thẻ vàng - Cyle Larin
18'
🟨 Thẻ vàng - James Bree
🎯 Dứt điểm - Edoardo Bove (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marc Joel Bola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hector Kyprianou (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hector Kyprianou (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jordan Zemura, ra Marc Joel Bola
27'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Amin Nabizada 2-0
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Cameron Bragg (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Amin Nabizada
44'
🎯 Dứt điểm - Jack Stephens (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin Other Body Part (sút) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Lewis Dobbin (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Omar Traore (chân phải) — bị cản phá
56'
⚽ BÀN THẮNG - Cyle Larin 2-1, kiến tạo: Cameron Bragg
56'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Finn Azaz, ra Lewis Dobbin
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Edoardo Bove
🔁 Thay người: vào Martin Ismael Payero, ra Iker Bravo Solanilla
🔁 Thay người: vào Michael Adu Poku, ra Amin Nabizada
61'
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — bị chặn
65'
🚩 Việt vị
69'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Taylor Harwood-Bellis (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Divin Mubama, ra Cyle Larin
70'
🔁 Thay người: vào Samuel Ikechukwu Edozie, ra Cameron Bragg
71'
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Doumbia
74'
🟨 Thẻ vàng - Flynn Downes
🟨 Thẻ vàng - Othmane Maamma
🔁 Thay người: vào Rocco Vata, ra Othmane Maamma
78'
🎯 Dứt điểm - Jack Stephens (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Martin Ismael Payero
86'
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào James Bree尔顿, ra Kuryu Matsuki
90'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Taylor Harwood-Bellis (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Watford | Phút | |
| Hector Kyprianou | 8' | |
| Iker Bravo Solanilla 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Matthew Pollock | 13' | |
| 14' | Cyle Larin | |
| 18' | James Bree | |
| ▲ Jordan Zemura ▼ Marc Joel Bola | 24' ⇄ | |
| Amin Nabizada 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Amin Nabizada | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ⚽ 2 - 1 Cyle Larin(Assists:Cameron Bragg) (Kiến tạo: Cameron Bragg) | |
| 57' ⇄ | ▲ Finn Azaz ▼ Lewis Dobbin | |
| ▲ Edo Kayembe ▼ Edoardo Bove | 61' ⇄ | |
| ▲ Michael Adu Poku ▼ Amin Nabizada | 61' ⇄ | |
| ▲ Martin Ismael Payero ▼ Iker Bravo Solanilla | 61' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Divin Mubama ▼ Cyle Larin | |
| 70' ⇄ | ▲ Samuel Ikechukwu Edozie ▼ Cameron Bragg | |
| Mamadou Doumbia | 72' | |
| Othmane Maamma | 74' | |
| 74' | Flynn Downes | |
| ▲ Rocco Vata ▼ Othmane Maamma | 77' ⇄ | |
| Martin Ismael Payero | 84' | |
| 89' ⇄ | ▲ Ben Brereton ▼ Kuryu Matsuki | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 19 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 11 | 21 |
Chủ = Watford · Khách = Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Watford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Watford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Southampton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Watford 2 (10%)Hòa 9 (45%)Southampton 9 (45%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Southampton | 1-0 (0-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/08/25 | Watford | 2-2 (0-1) | Southampton | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/24 | Southampton | 3-2 (2-1) | Watford | -1.25 | 3 | B |
| 07/02/24 | Southampton | 3-0 (0-0) | Watford | -1 | 3 | B |
| 28/01/24 | Watford | 1-1 (1-0) | Southampton | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/12/23 | Watford | 1-1 (0-0) | Southampton | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/22 | Watford | 0-0 (0-0) | Southampton | - | - | H |
| 13/03/22 | Southampton | 1-2 (1-2) | Watford | -1 | 2.5 | T |
| 30/10/21 | Watford | 0-1 (0-1) | Southampton | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/20 | Watford | 1-3 (0-1) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
| 01/12/19 | Southampton | 2-1 (0-1) | Watford | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/19 | Watford | 1-1 (0-1) | Southampton | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/11/18 | Southampton | 1-1 (1-0) | Watford | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/01/18 | Southampton | 1-0 (1-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/01/18 | Watford | 2-2 (0-2) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 09/09/17 | Southampton | 0-2 (0-1) | Watford | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/17 | Watford | 3-4 (1-2) | Southampton | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/08/16 | Southampton | 1-1 (0-1) | Watford | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/01/16 | Southampton | 2-0 (1-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/08/15 | Watford | 0-0 (0-0) | Southampton | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Watford
TBTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Watford | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Watford | 3-0 (2-0) | Hansa Rostock | +0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Boreham Wood | 2-1 (1-0) | Watford | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Watford | 0-2 (0-1) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Watford | 2-0 (1-0) | Derby County | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Preston North End | 2-2 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Southampton
TTTTHHTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Colchester United | 0-2 (0-0) | Southampton | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Preuben Munster | 1-2 (1-1) | Southampton | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | Southampton | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Eastleigh | 1-3 (1-2) | Southampton | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Preston North End | 1-3 (0-1) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Southampton | 2-2 (0-0) | Ipswich Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Southampton | 2-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Southampton | 2-1 (1-0) | Arsenal | -1.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Southampton | 1-0 (1-0) | Norwich City | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Coventry City | 1-2 (0-0) | Southampton | -0.5 | 3 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | Southampton | -1 | 3 | T |
Đội hình
Watford
Southampton
1Federico Ravaglia4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock16Marc Joel Bola23Omar Traore5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma17Iker Bravo Solanilla21Amin Nabizada20Mamadou Doumbia1Daniel Peretz3Ryan Manning5CJack Stephens6Taylor Harwood-Bellis14James Bree4Flynn Downes26Cameron Bragg7Leo Scienza11Lewis Dobbin27Kuryu Matsuki9Cyle Larin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Federico Ravaglia7.1
- 4Kevin Keben Biakolo6.9
- 5Hector Kyprianou🟨 Thẻ vàng 8'7.1
- 6Matthew Pollock C🟨 Thẻ vàng 13'6.7
- 7Othmane Maamma🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 8Edoardo Bove▼ Rời sân 61'6.6
- 16Marc Joel Bola▼ Rời sân 24'6.7
- 17Iker Bravo Solanilla⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 61'7.9
- 20Mamadou Doumbia🟨 Thẻ vàng 72'6.5
- 21Amin Nabizada⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 61'7.5
- 23Omar Traore6.4
Khách · 4231
- 1Daniel Peretz5.7
- 3Ryan Manning7.6
- 4Flynn Downes🟨 Thẻ vàng 74'7.1
- 5Jack Stephens C5.8
- 6Taylor Harwood-Bellis7.3
- 7Leo Scienza6.5
- 9Cyle Larin⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 70'7.6
- 11Lewis Dobbin▼ Rời sân 57'6.1
- 14James Bree🟨 Thẻ vàng 18'6.4
- 26Cameron Bragg🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 70'7.1
- 27Kuryu Matsuki▼ Rời sân 89'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
33
Tấn công
63138
Tấn công nguy hiểm
2256
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
266514
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
129
Việt vị
03
Cứu thua
21
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1027
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.65
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
32 68
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B3T3 H7 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Watford (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Southampton (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Watford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Iker Bravo Solanilla Tiền đạo | 7.9 | 1 | 4/1 | 10/13 | 1 | ||
| 21Amin Nabizada Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 7/9 | 2 | 🟨 | |
| 1Federico Ravaglia Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 5Hector Kyprianou Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 32/42 | 4 | 🟨 | ||
| 4Kevin Keben Biakolo Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 36/40 | 3 | |||
| 7Othmane Maamma Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 15/18 | 1 | 🟨 | ||
| 16Marc Joel Bola Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 6Matthew Pollock Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 27/31 | 4 | 🟨 | ||
| 8Edoardo Bove Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 16/19 | 5 | |||
| 20Mamadou Doumbia Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 0 | 🟨 | ||
| 23Omar Traore Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 11/12 | 4 | |||
| 39Edo Kayembe (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Martin Ismael Payero (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 | ||
| 11Rocco Vata (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 33Jordan Zemura (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 48Michael Adu Poku (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Southampton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ryan Manning Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 67/73 | 0 | |||
| 9Cyle Larin Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/2 | 13/17 | 0 | 🟨 | |
| 6Taylor Harwood-Bellis Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 75/84 | 2 | |||
| 4Flynn Downes Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 53/60 | 7 | 🟨 | ||
| 26Cameron Bragg Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 42/46 | 5 | ||
| 27Kuryu Matsuki Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 25/28 | 3 | |||
| 7Leo Scienza Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 27/35 | 1 | |||
| 14James Bree Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 31/33 | 2 | 🟨 | ||
| 11Lewis Dobbin Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 5Jack Stephens Hậu vệ | 5.8 | 2/1 | 61/68 | 1 | |||
| 1Daniel Peretz Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 23Samuel Ikechukwu Edozie (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 10Finn Azaz (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 28Divin Mubama (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Watford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1885 |
| Vicarage Road Stadium | Sân nhà | St Marys Stadium |
| 19920 | Sức chứa | 32690 |
| Alessio Dionisi | HLV | Tonda Eckert |
| Hertford | Khu vực | Southampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.41 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.50 ↑ | 2.00 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.14 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 341.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.97 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 130.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.03 | 0.87 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.68 ↑ | 100.00 ↑ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.08 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.37 | 2.06 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.95 | 3.42 | 2.06 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.35 ↑ | 40.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.05 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.33 | 3.53 | 2.09 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.12 ↑ | 30.63 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.96 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 70.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.75 | 2.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 67.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.30 | 2.02 | 0.73 | 2.50 | 1.10 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 188.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 29.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.