Kết quả bóng đá trận Watford vs Southampton, 19:30 ngày 16/08/2026

Championship (Anh) · 19:30 ngày 16/08/2026
Watford
2 Kết thúc HT 2-0 1
Southampton
🟨 6 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

WatfordSouthampton
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matt Donohue
6'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Hector Kyprianou
8'
BÀN THẮNG - Iker Bravo Solanilla 1-0
12'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — vào lưới
12'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Pollock
13'
14'
🟨 Thẻ vàng - Cyle Larin
18'
🟨 Thẻ vàng - James Bree
🎯 Dứt điểm - Edoardo Bove (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Marc Joel Bola (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Hector Kyprianou (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Hector Kyprianou (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị cản phá
21'
Phạt góc
22'
Phạt góc
24'
🔁 Thay người: vào Jordan Zemura, ra Marc Joel Bola
24'
27'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Amin Nabizada 2-0
29'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Cameron Bragg (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Amin Nabizada
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Jack Stephens (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin Other Body Part (sút) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Lewis Dobbin (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
45+6'
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Omar Traore (chân phải) — bị cản phá
51'
56'
BÀN THẮNG - Cyle Larin 2-1, kiến tạo: Cameron Bragg
56'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Finn Azaz, ra Lewis Dobbin
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Cyle Larin (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Edoardo Bove
61'
🔁 Thay người: vào Martin Ismael Payero, ra Iker Bravo Solanilla
61'
🔁 Thay người: vào Michael Adu Poku, ra Amin Nabizada
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — bị chặn
63'
65'
🚩 Việt vị
69'
🎯 Dứt điểm - Kuryu Matsuki (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Taylor Harwood-Bellis (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Divin Mubama, ra Cyle Larin
70'
🔁 Thay người: vào Samuel Ikechukwu Edozie, ra Cameron Bragg
71'
🎯 Dứt điểm - Finn Azaz (chân phải) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Doumbia
72'
74'
🟨 Thẻ vàng - Flynn Downes
🟨 Thẻ vàng - Othmane Maamma
74'
🔁 Thay người: vào Rocco Vata, ra Othmane Maamma
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Jack Stephens (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — chệch khung thành
79'
81'
Phạt góc
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Leo Scienza (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Martin Ismael Payero
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Ryan Manning (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Flynn Downes (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào James Bree尔顿, ra Kuryu Matsuki
90'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Taylor Harwood-Bellis (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
Phạt góc
90+6'
Phạt góc
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Watford Phút Southampton
Hector Kyprianou 8'
Iker Bravo Solanilla 1 - 0 12'
Matthew Pollock 13'
14' Cyle Larin
18' James Bree
▲ Jordan Zemura ▼ Marc Joel Bola24'
Amin Nabizada 2 - 0 29'
Amin Nabizada 43'
HT 2-0
56' 2 - 1 Cyle Larin(Assists:Cameron Bragg) (Kiến tạo: Cameron Bragg)
57' ▲ Finn Azaz ▼ Lewis Dobbin
▲ Edo Kayembe ▼ Edoardo Bove61'
▲ Michael Adu Poku ▼ Amin Nabizada61'
▲ Martin Ismael Payero ▼ Iker Bravo Solanilla61'
70' ▲ Divin Mubama ▼ Cyle Larin
70' ▲ Samuel Ikechukwu Edozie ▼ Cameron Bragg
Mamadou Doumbia 72'
Othmane Maamma 74'
74' Flynn Downes
▲ Rocco Vata ▼ Othmane Maamma77'
Martin Ismael Payero 84'
89' ▲ Ben Brereton ▼ Kuryu Matsuki
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 36
Hòa 10 23
Bại 01 51
Ghi bàn 46 1118
Mất bàn 23 199
Điểm 76 1121

Chủ = Watford · Khách = Southampton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Watford (7)Hiệp 1 / Cả trậnSouthampton (6)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (14%)Hòa/Thắng3 (50%)
2 (29%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Watford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002137
Sân nhà11002134
Sân khách000000019
6 gần621379--

Southampton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112017
Sân nhà000000016
Sân khách100112023
6 gần642093--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Watford 2 (10%)Hòa 9 (45%)Southampton 9 (45%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH07/02/26Southampton1-0 (0-0)Watford3-9-0.52.5B
ENG LCH30/08/25Watford2-2 (0-1)Southampton4-5-0.252.5H
ENG LCH13/04/24Southampton3-2 (2-1)Watford6-3-1.253B
ENG FAC07/02/24Southampton3-0 (0-0)Watford6-4-13B
ENG FAC28/01/24Watford1-1 (1-0)Southampton6-6-0.52.75H
ENG LCH09/12/23Watford1-1 (0-0)Southampton7-3-0.252.5H
INT CF23/07/22Watford0-0 (0-0)Southampton---H
ENG PR13/03/22Southampton1-2 (1-2)Watford11-3-12.5T
ENG PR30/10/21Watford0-1 (0-1)Southampton5-8-0.252.5B
ENG PR28/06/20Watford1-3 (0-1)Southampton5-302.5B
ENG PR01/12/19Southampton2-1 (0-1)Watford6-7-0.252.5B
ENG PR24/04/19Watford1-1 (0-1)Southampton3-4+0.252.75H
ENG PR10/11/18Southampton1-1 (1-0)Watford7-6-0.252.5H
ENG FAC27/01/18Southampton1-0 (1-0)Watford2-3-0.52.5B
ENG PR13/01/18Watford2-2 (0-2)Southampton5-402.5H
ENG PR09/09/17Southampton0-2 (0-1)Watford7-4-0.752.5T
ENG PR04/03/17Watford3-4 (1-2)Southampton6-5-0.252.25B
ENG PR13/08/16Southampton1-1 (0-1)Watford6-2-0.752.5H
ENG PR14/01/16Southampton2-0 (1-0)Watford8-1-0.52.5B
ENG PR23/08/15Watford0-0 (0-0)Southampton5-2-0.52.25H

Thành tích gần đây — Watford

TBTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Watford1-0 (0-0)Crawley Town12-1+1.753T
INT CF30/07/26Watford0-1 (0-1)Fiorentina5-5-0.252.75B
INT CF25/07/26Watford3-0 (2-0)Hansa Rostock10-4+0.53T
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2-0.753.25H
INT CF11/07/26Boreham Wood2-1 (1-0)Watford6-4+0.52.75B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6-0.252.75B
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3-1.253B
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3+0.52.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5B
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4+0.52.75H
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5+1.252.75H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3-0.252.5T
ENG LCH25/02/26Watford0-2 (0-1)Ipswich Town3-4-0.252.5B
ENG LCH21/02/26Watford2-0 (1-0)Derby County2-2+0.252.25T
ENG LCH14/02/26Preston North End2-2 (1-0)Watford9-702.25H

Thành tích gần đây — Southampton

TTTTHHTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Colchester United0-2 (0-0)Southampton1-5+1.252.75T
INT CF01/08/26Preuben Munster1-2 (1-1)Southampton3-9+12.75T
INT CF25/07/26Eintracht Braunschweig0-1 (0-1)Southampton2-8+0.753T
INT CF19/07/26Eastleigh1-3 (1-2)Southampton2-7+2.253.75T
ENG LCH13/05/26Southampton1-1 (1-1)Middlesbrough8-4+0.252.75H
ENG LCH09/05/26Middlesbrough0-0 (0-0)Southampton11-1-0.252.25H
ENG LCH02/05/26Preston North End1-3 (0-1)Southampton10-5+0.252.75T
ENG LCH29/04/26Southampton2-2 (0-0)Ipswich Town5-9+0.252.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3-23.25B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3+12.75H
ENG LCH18/04/26Swansea City1-2 (1-0)Southampton4-12+0.252.75T
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4+0.752.5T
ENG LCH11/04/26Southampton2-1 (0-1)Derby County6-2+0.52.75T
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5T
ENG FAC05/04/26Southampton2-1 (1-0)Arsenal4-9-1.753T
ENG LCH21/03/26Southampton2-0 (2-0)Oxford United6-4+1.252.75T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6+0.52.75T
ENG LCH14/03/26Coventry City1-2 (0-0)Southampton7-5-0.53T
ENG LCH12/03/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Southampton5-302.5H
ENG FAC08/03/26Fulham0-1 (0-0)Southampton15-4-13T

Đội hình

WatfordSouthampton
1Federico Ravaglia4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock16Marc Joel Bola23Omar Traore5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma17Iker Bravo Solanilla21Amin Nabizada20Mamadou Doumbia1Daniel Peretz3Ryan Manning5CJack Stephens6Taylor Harwood-Bellis14James Bree4Flynn Downes26Cameron Bragg7Leo Scienza11Lewis Dobbin27Kuryu Matsuki9Cyle Larin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
16
17
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
63
138
Tấn công nguy hiểm
22
56
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
7
6
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
266
514
TL chuyền bóng thành công
78%
88%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
10
27
Cắt bóng
8
3
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
23
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.65
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B9
T9 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B3
T3 H7 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Watford (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Southampton (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WatfordSouthampton

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WatfordSouthampton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
28
Thắng 1
55
Hòa
31
Thua 1
70
Thua 2+
WatfordSouthampton

Watford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Iker Bravo Solanilla
Tiền đạo
7.914/110/131
21Amin Nabizada
Tiền đạo
7.511/17/92🟨
1Federico Ravaglia
Thủ môn
7.10/018/270
5Hector Kyprianou
Tiền vệ
7.12/032/424🟨
4Kevin Keben Biakolo
Hậu vệ
6.90/036/403
7Othmane Maamma
Tiền đạo
6.93/115/181🟨
16Marc Joel Bola
Hậu vệ
6.71/06/100
6Matthew Pollock
Hậu vệ
6.71/027/314🟨
8Edoardo Bove
Tiền vệ
6.61/016/195
20Mamadou Doumbia
Tiền đạo
6.50/010/160🟨
23Omar Traore
Hậu vệ
6.41/111/124
39Edo Kayembe (dự bị)
Tiền vệ
6.81/04/50
22Martin Ismael Payero (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/10🟨
11Rocco Vata (dự bị)
Tiền vệ
6.61/00/00
33Jordan Zemura (dự bị)
Hậu vệ
6.50/016/221
48Michael Adu Poku (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30

Southampton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ryan Manning
Hậu vệ
7.61/067/730
9Cyle Larin
Tiền đạo
7.613/213/170🟨
6Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
7.32/075/842
4Flynn Downes
Tiền vệ
7.11/053/607🟨
26Cameron Bragg
Tiền vệ
7.111/042/465
27Kuryu Matsuki
Tiền vệ
6.62/025/283
7Leo Scienza
Tiền đạo
6.52/027/351
14James Bree
Hậu vệ
6.40/031/332🟨
11Lewis Dobbin
Tiền đạo
6.11/017/191
5Jack Stephens
Hậu vệ
5.82/161/681
1Daniel Peretz
Thủ môn
5.70/017/250
23Samuel Ikechukwu Edozie (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/81
10Finn Azaz (dự bị)
Tiền vệ
6.42/011/140
28Divin Mubama (dự bị)
Trung phong
6.40/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Watford Thông tin Southampton
1881 Thành lập 1885
Vicarage Road Stadium Sân nhà St Marys Stadium
19920 Sức chứa 32690
Alessio Dionisi HLV Tonda Eckert
Hertford Khu vực Southampton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.033.412.000.912.750.810.95-0.250.83
Live3.00 ↓3.50 ↑2.001.20 ↑3.500.50 ↓0.50 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm3.203.402.140.972.750.850.99-0.250.83
Live1.05 ↓13.00 ↑341.00 ↑4.70 ↑3.500.03 ↓2.30 ↑0.000.20 ↓
VcbetSớm3.203.502.050.972.750.881.01-0.250.83
Live1.06 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.40 ↑3.500.30 ↓0.33 ↓-0.252.45 ↑
Mansion88Sớm3.253.502.050.982.750.881.02-0.250.86
Live1.08 ↓7.00 ↑130.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓2.22 ↑0.000.37 ↓
InterwettenSớm3.353.402.100.702.501.050.70-0.501.05
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.80 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm3.303.602.030.872.750.86---
Live1.08 ↓6.68 ↑100.00 ↑4.09 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm3.253.502.050.982.750.881.02-0.250.86
Live1.03 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑3.500.06 ↓2.27 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm3.153.552.080.952.750.850.97-0.250.85
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.123.372.060.982.750.901.02-0.250.88
Live1.13 ↓5.40 ↑80.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓2.32 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm2.953.422.060.932.750.871.00-0.250.82
Live1.15 ↓5.35 ↑40.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm3.303.502.100.752.500.95---
Live1.06 ↓10.00 ↑67.00 ↑0.25 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm3.303.352.050.892.750.851.00-0.250.76
Live1.01 ↓14.50 ↑150.00 ↑9.34 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.49 ↑
PinnacleSớm3.333.532.090.942.750.861.00-0.250.83
Live1.21 ↓5.12 ↑30.63 ↑3.84 ↑3.500.19 ↓2.90 ↑0.000.27 ↓
HK Jockey ClubSớm3.103.301.960.752.500.950.96-0.250.81
Live1.07 ↓5.60 ↑70.00 ↑3.95 ↑3.750.12 ↓0.29 ↓0.752.30 ↑
BwinSớm3.303.502.100.732.500.95---
Live1.07 ↓8.25 ↑67.00 ↑0.93 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm3.323.302.020.732.501.101.03-0.250.83
Live1.06 ↓10.00 ↑188.00 ↑2.53 ↑3.500.33 ↓0.42 ↓-0.252.04 ↑
SNAISớm3.253.602.05------
Live3.253.602.05------
Bet 365Sớm3.253.302.000.982.750.881.03-0.250.83
Live1.03 ↓13.00 ↑301.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓2.60 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm3.253.302.000.752.500.950.80-0.500.95
Live1.20 ↓4.80 ↑29.00 ↑2.10 ↑3.500.30 ↓0.80-0.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.