Kết quả bóng đá trận Watford vs Crawley Town, 21:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Watford
1 Kết thúc HT 0-0 0
Crawley Town
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

WatfordCrawley Town
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân phải) — bị chặn
2'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị cản phá
3'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Hector Kyprianou (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân trái) — bị cản phá
7'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị cản phá
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Edoardo Bove
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Charlie Barker (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Kellan Gordon (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Stephen Duke-McKenna (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Hector Kyprianou (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Marc Joel Bola (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Omar Traore (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
39'
Phạt góc
41'
44'
🎯 Dứt điểm - Akinwale Joseph Odimayo (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (chân phải) — bị chặn
45+1'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Kellan Gordon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marc Joel Bola (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Amin Nabizada, ra Kwadwo Baah
46'
🎯 Dứt điểm - Edoardo Bove (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) — bị chặn
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Edoardo Bove (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Omar Traore (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
54'
56'
🔁 Thay người: vào Oluwalopemiwa Aderoju, ra Gianmarco Di Biase
59'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) Post
60'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân trái) — chệch khung thành
61'
62'
🟨 Thẻ vàng - Charlie Barker
🟨 Thẻ vàng - Iker Bravo Solanilla
63'
64'
🔁 Thay người: vào Osman Kamara, ra Malcolm Ebiowei
🎯 Dứt điểm - Edoardo Bove (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân trái) — chệch khung thành
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Stephen Duke-McKenna (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Ade Adeyemo (chân phải) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - Kellan Gordon
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Edoardo Bove
68'
🔁 Thay người: vào Mamadou Doumbia, ra Luca Kjerrumgaard
68'
🔁 Thay người: vào Martin Ismael Payero, ra Iker Bravo Solanilla
69'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — chệch khung thành
71'
76'
🔁 Thay người: vào Pele Arganese-McDermott, ra Akinwale Joseph Odimayo
76'
🔁 Thay người: vào Omari Mrisho, ra Kellan Gordon
76'
🔁 Thay người: vào Johnny Russell, ra Ade Adeyemo
🔁 Thay người: vào Rocco Vata, ra Othmane Maamma
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Pemi Aderoju (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân trái) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Pemi Aderoju (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân trái) — bị chặn
90+6'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Oluwalopemiwa Aderoju
BÀN THẮNG - Marc Joel Bola 1-0
90+9'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (chân trái) — bị chặn
90+9'
🎯 Dứt điểm - Marc Joel Bola (chân phải) — vào lưới
90+9'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Watford Phút Crawley Town
Edoardo Bove 24'
HT 0-0
▲ Amin Nabizada ▼ Kwadwo Baah46'
56' ▲ Oluwalopemiwa Aderoju ▼ Gianmarco Di Biase
62' Charlie Barker
Iker Bravo Solanilla 63'
64' ▲ Osman Kamara ▼ Malcolm Ebiowei
67' Kellan Gordon
▲ Edo Kayembe ▼ Edoardo Bove68'
▲ Mamadou Doumbia ▼ Luca Kjerrumgaard68'
▲ Martin Ismael Payero ▼ Iker Bravo Solanilla69'
76' ▲ Pele Arganese-McDermott ▼ Akinwale Joseph Odimayo
76' ▲ Omari Mrisho ▼ Kellan Gordon
76' ▲ Johnny Russell ▼ Ade Adeyemo
▲ Rocco Vata ▼ Othmane Maamma77'
90+7' Oluwalopemiwa Aderoju
Marc Joel Bola 1 - 0 90+9'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 22
Hòa 00 13
Bại 12 75
Ghi bàn 42 88
Mất bàn 12 2113
Điểm 63 79

Chủ = Watford · Khách = Crawley Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Watford (5)Hiệp 1 / Cả trậnCrawley Town (5)
1 (20%)Thắng/Thắng2 (40%)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (60%)
2 (40%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Watford

BTHBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Watford0-1 (0-1)Fiorentina5-5-0.252.75B
INT CF25/07/26Watford3-0 (2-0)Hansa Rostock10-4+0.53T
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2-0.753.25H
INT CF11/07/26Boreham Wood2-1 (1-0)Watford6-4+0.52.75B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6-0.252.75B
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3-1.253B
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3+0.52.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5B
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4+0.52.75H
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5+1.252.75H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3-0.252.5T
ENG LCH25/02/26Watford0-2 (0-1)Ipswich Town3-4-0.252.5B
ENG LCH21/02/26Watford2-0 (1-0)Derby County2-2+0.252.25T
ENG LCH14/02/26Preston North End2-2 (1-0)Watford9-702.25H
ENG LCH07/02/26Southampton1-0 (0-0)Watford3-9-0.52.5B

Thành tích gần đây — Crawley Town

TBBTHHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC04/08/26York City0-2 (0-1)Crawley Town6-3-0.752.75T
INT CF01/08/26Crawley Town0-1 (0-0)Reading6-4-0.52.75B
INT CF29/07/26Oxford United3-1 (1-1)Crawley Town9-6-1.52.75B
INT CF25/07/26Eastleigh0-1 (0-1)Crawley Town4-6+0.53T
ENG L202/05/26Crawley Town0-0 (0-0)Salford City3-11-0.52.5H
ENG L225/04/26Accrington Stanley3-3 (1-1)Crawley Town5-3+0.252.25H
ENG L218/04/26Crawley Town0-0 (0-0)Shrewsbury Town7-2+0.52.25H
ENG L211/04/26Bristol Rovers3-1 (2-0)Crawley Town4-2-0.52.5B
ENG L206/04/26Crawley Town0-2 (0-2)Grimsby Town3-9-0.252.75B
ENG L203/04/26Newport County0-2 (0-0)Crawley Town7-202.75T
ENG L228/03/26Crawley Town2-0 (0-0)Gillingham2-7+0.252.75T
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10-0.752.5B
ENG L218/03/26Crawley Town1-1 (0-0)Barnet5-10-0.52.75H
ENG L214/03/26Colchester United0-0 (0-0)Crawley Town6-6-0.752.5H
ENG L207/03/26Crawley Town2-2 (0-0)Swindon Town10-4-0.252.75H
ENG L228/02/26Oldham Athletic2-0 (1-0)Crawley Town8-3-0.52.5B
ENG L221/02/26Crawley Town1-1 (0-1)Chesterfield4-4-0.252.75H
ENG L218/02/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Crawley Town9-2-12.75H
ENG L214/02/26Tranmere Rovers2-0 (2-0)Crawley Town5-1502.75B
ENG L211/02/26Crawley Town0-3 (0-1)Cambridge United2-9-0.252.25B

Đội hình

WatfordCrawley Town
1Federico Ravaglia4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock16Marc Joel Bola23Omar Traore5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma14Kwadwo Baah17Iker Bravo Solanilla9Luca Kjerrumgaard1Vito Mannone2Kellan Gordon5Charlie Barker22Ade Adeyemo24Akinwale Joseph Odimayo20Jude Arthurs25Klaudio Krasniqi7Malcolm Ebiowei8Louie Watson10Stephen Duke-McKenna14Gianmarco Di Biase

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
8
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
36
9
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
144
127
Tấn công nguy hiểm
203
111
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
13
3
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
462
293
TL chuyền bóng thành công
85%
76%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
10
Tắc bóng
10
17
Quả ném biên
26
16
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
33
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.4
0.82
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Watford (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
WatfordCrawley Town

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WatfordCrawley Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
11
Thắng 1
58
Hòa
42
Thua 1
76
Thua 2+
WatfordCrawley Town

Thông tin đội bóng

Watford Thông tin Crawley Town
1881 Thành lập 1896
Vicarage Road Stadium Sân nhà Broadfield Stadium
19920 Sức chứa 4996
Alessio Dionisi HLV
Hertford Khu vực Crawley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.175.107.800.723.000.900.941.750.76
Live1.175.107.800.723.000.900.941.750.76
EasybetsSớm1.265.609.100.803.000.930.961.750.78
Live4.30 ↑1.28 ↓20.00 ↑2.40 ↑0.500.23 ↓2.60 ↑1.500.20 ↓
VcbetSớm1.156.5013.000.983.250.860.932.000.86
Live10.50 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.55 ↑0.500.31 ↓1.96 ↑0.250.42 ↓
Mansion88Sớm1.255.408.600.753.001.010.811.750.95
Live3.22 ↑1.39 ↓14.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
InterwettenSớm1.157.0017.001.053.500.700.902.000.80
Live7.00 ↑1.13 ↓30.00 ↑4.40 ↑0.500.13 ↓0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.167.2018.000.442.501.65---
Live9.01 ↑1.05 ↓51.44 ↑7.08 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm1.255.408.600.753.001.010.811.750.95
Live9.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.255.408.300.793.000.970.971.750.79
Live13.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.255.107.600.793.001.010.991.750.83
Live4.58 ↑1.19 ↓21.00 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.225.5010.500.953.250.850.831.750.99
Live10.30 ↑1.08 ↓17.50 ↑5.25 ↑0.500.07 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.256.509.000.402.501.70---
Live9.00 ↑1.08 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.166.2515.000.783.000.970.881.750.87
Live12.50 ↑1.04 ↓33.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.147.3112.890.843.250.890.782.000.99
Live5.56 ↑1.18 ↓20.97 ↑3.11 ↑0.500.23 ↓2.51 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.266.0012.001.053.500.68---
Live6.50 ↑1.13 ↓19.50 ↑0.66 ↓0.501.05 ↑---
1xBetSớm1.156.8017.000.442.501.700.571.501.27
Live12.80 ↑1.04 ↓44.00 ↑5.45 ↑0.500.10 ↓0.17 ↓0.004.17 ↑
SNAISớm1.226.0012.00------
Live1.27 ↑5.75 ↓10.00 ↓------
Bet 365Sớm1.176.2515.000.903.250.950.832.001.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.17 ↓0.004.10 ↑
William HillSớm1.255.8011.001.053.500.700.801.750.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑0.500.07 ↓0.85 ↑1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.