Kết quả bóng đá trận Watford vs Crawley Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Watford 1 Kết thúc HT 0-0 0
Crawley Town
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Vicarage Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Watford
Crawley Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hector Kyprianou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Othmane Maamma (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Edoardo Bove
25'
🎯 Dứt điểm - Charlie Barker (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Kellan Gordon (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Stephen Duke-McKenna (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hector Kyprianou (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marc Joel Bola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omar Traore (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Akinwale Joseph Odimayo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Kellan Gordon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marc Joel Bola (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Amin Nabizada, ra Kwadwo Baah
🎯 Dứt điểm - Edoardo Bove (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edoardo Bove (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Omar Traore (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Oluwalopemiwa Aderoju, ra Gianmarco Di Biase
59'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân trái) — chệch khung thành
62'
🟨 Thẻ vàng - Charlie Barker
🟨 Thẻ vàng - Iker Bravo Solanilla
64'
🔁 Thay người: vào Osman Kamara, ra Malcolm Ebiowei
🎯 Dứt điểm - Edoardo Bove (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Stephen Duke-McKenna (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Ade Adeyemo (chân phải) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - Kellan Gordon
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Edoardo Bove
🔁 Thay người: vào Mamadou Doumbia, ra Luca Kjerrumgaard
🔁 Thay người: vào Martin Ismael Payero, ra Iker Bravo Solanilla
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Pele Arganese-McDermott, ra Akinwale Joseph Odimayo
76'
🔁 Thay người: vào Omari Mrisho, ra Kellan Gordon
76'
🔁 Thay người: vào Johnny Russell, ra Ade Adeyemo
🔁 Thay người: vào Rocco Vata, ra Othmane Maamma
78'
🎯 Dứt điểm - Pemi Aderoju (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Pemi Aderoju (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edo Kayembe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân trái) — bị chặn
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Oluwalopemiwa Aderoju
⚽ BÀN THẮNG - Marc Joel Bola 1-0
🎯 Dứt điểm - Mamadou Doumbia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marc Joel Bola (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Watford | Phút | |
| Edoardo Bove | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Amin Nabizada ▼ Kwadwo Baah | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Oluwalopemiwa Aderoju ▼ Gianmarco Di Biase | |
| 62' | Charlie Barker | |
| Iker Bravo Solanilla | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Osman Kamara ▼ Malcolm Ebiowei | |
| 67' | Kellan Gordon | |
| ▲ Edo Kayembe ▼ Edoardo Bove | 68' ⇄ | |
| ▲ Mamadou Doumbia ▼ Luca Kjerrumgaard | 68' ⇄ | |
| ▲ Martin Ismael Payero ▼ Iker Bravo Solanilla | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Pele Arganese-McDermott ▼ Akinwale Joseph Odimayo | |
| 76' ⇄ | ▲ Omari Mrisho ▼ Kellan Gordon | |
| 76' ⇄ | ▲ Johnny Russell ▼ Ade Adeyemo | |
| ▲ Rocco Vata ▼ Othmane Maamma | 77' ⇄ | |
| 90+7' | Oluwalopemiwa Aderoju | |
| Marc Joel Bola 1 - 0 ⚽ | 90+9' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 21 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 9 |
Chủ = Watford · Khách = Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Watford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Watford
BTHBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Watford | 3-0 (2-0) | Hansa Rostock | +0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Boreham Wood | 2-1 (1-0) | Watford | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Watford | 0-2 (0-1) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Watford | 2-0 (1-0) | Derby County | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Preston North End | 2-2 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Southampton | 1-0 (0-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Crawley Town
TBBTHHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | York City | 0-2 (0-1) | Crawley Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Eastleigh | 0-1 (0-1) | Crawley Town | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Crawley Town | 1-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -1 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (2-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Crawley Town | 0-3 (0-1) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Watford
Crawley Town
1Federico Ravaglia4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock16Marc Joel Bola23Omar Traore5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma14Kwadwo Baah17Iker Bravo Solanilla9Luca Kjerrumgaard1Vito Mannone2Kellan Gordon5Charlie Barker22Ade Adeyemo24Akinwale Joseph Odimayo20Jude Arthurs25Klaudio Krasniqi7Malcolm Ebiowei8Louie Watson10Stephen Duke-McKenna14Gianmarco Di Biase
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Federico Ravaglia
- 4Kevin Keben Biakolo
- 5Hector Kyprianou
- 6Matthew Pollock C
- 7Othmane Maamma▼ Rời sân 77'
- 8Edoardo Bove🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 68'
- 9Luca Kjerrumgaard▼ Rời sân 68'
- 14Kwadwo Baah▼ Rời sân 46'
- 16Marc Joel Bola⚽ Ghi bàn 90+9'
- 17Iker Bravo Solanilla🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 69'
- 23Omar Traore
Khách · 4231
- 1Vito Mannone
- 2Kellan Gordon🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 76'
- 5Charlie Barker🟨 Thẻ vàng 62'
- 7Malcolm Ebiowei▼ Rời sân 64'
- 8Louie Watson
- 10Stephen Duke-McKenna
- 14Gianmarco Di Biase▼ Rời sân 56'
- 20Jude Arthurs
- 22Ade Adeyemo▼ Rời sân 76'
- 24Akinwale Joseph Odimayo▼ Rời sân 76'
- 25Klaudio Krasniqi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
23
Sút bóng
369
Sút cầu môn
113
Tấn công
144127
Tấn công nguy hiểm
203111
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
133
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
462293
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
22
Cứu thua
310
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.40.82
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Watford (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Watford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1896 |
| Vicarage Road Stadium | Sân nhà | Broadfield Stadium |
| 19920 | Sức chứa | 4996 |
| Alessio Dionisi | HLV | |
| Hertford | Khu vực | Crawley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 5.10 | 7.80 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.17 | 5.10 | 7.80 | 0.72 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 1.75 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.60 | 9.10 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.28 ↓ | 20.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.60 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 3.22 ↑ | 1.39 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 17.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 30.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 7.20 | 18.00 | 0.44 | 2.50 | 1.65 | - | - | - |
| Live | 9.01 ↑ | 1.05 ↓ | 51.44 ↑ | 7.08 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.60 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.30 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.10 | 7.60 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.99 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 4.58 ↑ | 1.19 ↓ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.08 ↓ | 17.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 9.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.25 | 15.00 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.31 | 12.89 | 0.84 | 3.25 | 0.89 | 0.78 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 5.56 ↑ | 1.18 ↓ | 20.97 ↑ | 3.11 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 6.00 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 19.50 ↑ | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 6.80 | 17.00 | 0.44 | 2.50 | 1.70 | 0.57 | 1.50 | 1.27 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.04 ↓ | 44.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.75 ↓ | 10.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.25 | 15.00 | 0.90 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 2.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.80 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.