Kết quả bóng đá trận Waterford United (W) vs Bohemians Dublin (W), 21:00 ngày 08/08/2026
National League Nữ (Ireland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Waterford United (W) 2 Kết thúc HT 0-0 2
Bohemians Dublin (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Waterford United (W) | Phút | |
| 28' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 67' | |
| 70' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| 85' | ⚽ 2 - 2 | |
| 89' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 22 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 5 | 10 |
Chủ = Waterford United (W) · Khách = Bohemians Dublin (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Waterford United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Waterford United (W) 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bohemians Dublin (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 5-0 (4-0) | Waterford United (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Waterford United (W) | -1 | 2.75 | H |
| 06/08/25 | Waterford United (W) | 0-3 (0-2) | Bohemians Dublin (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/07/25 | Bohemians Dublin (W) | 1-0 (1-0) | Waterford United (W) | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Waterford United (W)
HBBHHBBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shamrock Rovers (W) | 1-1 (0-0) | Waterford United (W) | -2 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Waterford United (W) | 3-5 (1-4) | Peamount Utd (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-0) | Waterford United (W) | -2.75 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 5-0 (4-0) | Waterford United (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | Waterford United (W) | 0-3 (0-1) | Shamrock Rovers (W) | -2 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Waterford United (W) | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Waterford United (W) | 2-4 (2-0) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Peamount Utd (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | FC Treaty United (W) | 3-0 (1-0) | Waterford United (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Waterford United (W) | 3-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Galway LFC (W) | 3-0 (0-0) | Waterford United (W) | -3 | 4.25 | B |
| 27/09/25 | Waterford United (W) | 1-8 (1-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.5 | 3 | B |
| 20/09/25 | Waterford United (W) | 1-2 (0-2) | Wexford Youths (W) | -2 | 3 | B |
| 06/09/25 | Peamount Utd (W) | 5-0 (3-0) | Waterford United (W) | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Bohemians Dublin (W)
TBBBBHTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Bohemians Dublin (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-3 (0-3) | Sligo Rovers (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Yalong City (W) | 3-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | DLR Waves (W) | 2-1 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shelbourne (W) | 4-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -1 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 5-0 (4-0) | Waterford United (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Waterford United (W) | +1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 0-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | -1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sligo Rovers (W) | 5-1 (3-0) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-1 (0-0) | FC Treaty United (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Shelbourne (W) | 1-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 2-5 (1-1) | Yalong City (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Peamount Utd (W) | 2-2 (0-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Yalong City (W) | 3-2 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Peamount Utd (W) | 3-3 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | -0.75 | 3 | H |
| 04/10/25 | FC Treaty United (W) | 1-1 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Bohemians Dublin (W) | 3-2 (2-2) | Sligo Rovers (W) | +1.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
511
Sút cầu môn
33
Tấn công
64108
Tấn công nguy hiểm
2766
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Waterford United (W) (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Bohemians Dublin (W) (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Waterford United (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Bohemians Dublin (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Waterford United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.62 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 | 1.67 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.81 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.80 ↑ | 1.68 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.44 | 3.62 | 1.79 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.18 ↑ | 3.66 ↑ | 1.65 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.60 | 1.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.76 | 0.87 | 3.00 | 0.67 | 0.83 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.64 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.33 | 3.63 | 1.61 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.32 ↓ | 3.55 ↓ | 1.63 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.63 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.60 | 1.63 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.60 | 1.82 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.74 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 4.63 ↑ | 3.78 ↑ | 1.61 ↓ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.75 ↑ | 3.90 ↑ | 1.57 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.40 | 1.67 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.