Kết quả bóng đá trận Waterford United vs Dundalk, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 12/09/2026
Waterford United 1 Kết thúc HT 1-1 1
Dundalk
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 8 | 22 |
| Điểm | 2 | 0 | 19 | 8 |
Chủ = Waterford United · Khách = Dundalk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Waterford United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 11 | 11 | 39 | 48 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 16 | 19 | 7 |
| Sân khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 20 | 32 | 13 | 8 |
Dundalk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 10 | 10 | 9 | 46 | 45 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 18 | 21 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 23 | 27 | 19 | 5 |
Đội hình
Waterford United
Dundalk
1S.McMullan5Mahon J.13Long K.16Cann H.3Couto B.7Mawene N.8E.McLaughlin10C.Noonan20J.Voilås9Amond P.18Lonergan T.1Enda Minogue4Animasahun M.16E.Vassenin31Wilson J. R.44Grivosti T.17Tracey S.18Buckley K.7Horgan D.10Leonardo Gaxha11Ronan Teahan9Cian Dillon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
5677
TL chuyền bóng thành công
52%71%
Phạm lỗi
51
Việt vị
10
Cứu thua
23
Quả ném biên
43
Chuyền dài
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Waterford United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1903 |
| Regional Sports Centre | Sân nhà | Oriel Park |
| 8250 | Sức chứa | 13600 |
| Graham Coughlan | HLV | Stephen ODonnell |
| Waterford | Khu vực | Dundalk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.60 | 2.50 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.49 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.49 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.50 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.41 | 2.46 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.91 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.73 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.45 | 1.02 | 3.25 | 0.74 | 0.94 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 4.62 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Waterford United | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Dundalk | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).