Kết quả bóng đá trận Waterford United vs Derry City, 01:45 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 15/09/2026
Waterford United 2 Kết thúc HT 1-1 2
Derry City
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Waterford United | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 O''Reilly A. (Kiến tạo: James Clarke) | |
| 11' | O''Reilly A. | |
| E.McLaughlin 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45' | Clarke J. | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 2 Duffy M. (Kiến tạo: Brandon Fleming) | |
| Amond P. (Kiến tạo: Benny Couto) 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| 64' | Boyce L. | |
| ▲ D.McMenamy ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Heeney L. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Glenfield S. ▼ | 64' ⇄ | |
| Glenfield S. | 73' | |
| 73' ⇄ | ▲ Chapman E. ▼ | |
| 74' | Burns D. | |
| 76' ⇄ | ▲ Santos K. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Chapman E. ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 20 |
Chủ = Waterford United · Khách = Derry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Waterford United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 11 | 11 | 39 | 48 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 16 | 19 | 7 |
| Sân khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 20 | 32 | 13 | 8 |
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 13 | 9 | 41 | 40 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 19 | 24 | 3 |
| Sân khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 15 | 21 | 10 | 9 |
Đội hình
Waterford United
Derry City
1S.McMullan3Couto B.5Mahon J.13Long K.16Cann H.7Mawene N.8E.McLaughlin10C.Noonan20J.Voilås9Amond P.18Lonergan T.13Norcott T.3McClean P.4J.Stott23Dummigan C.8O''Reilly A.12Burns D.17Twisk N.19Fleming B.7Duffy M.15Clarke J.27Boyce L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1S.McMullan
- 3Couto B.🎯 Kiến tạo 57'
- 5Mahon J.
- 7Mawene N.
- 8E.McLaughlin⚽ Ghi bàn 45'
- 9Amond P.⚽ Ghi bàn 57'
- 10C.Noonan
- 13Long K.
- 16Cann H.
- 18Lonergan T.
- 20J.Voilås
Khách · 343
- 3McClean P.
- 4J.Stott
- 7Duffy M.⚽ Ghi bàn 51'
- 8O''Reilly A.⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 11'
- 12Burns D.🟨 Thẻ vàng 74'
- 13Norcott T.
- 15Clarke J.🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 17Twisk N.
- 19Fleming B.🎯 Kiến tạo 51'
- 23Dummigan C.
- 27Boyce L.🟨 Thẻ vàng 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
48
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
237382
TL chuyền bóng thành công
54%76%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
02
Cứu thua
04
Quả ném biên
2624
Chuyền dài
2844
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Waterford United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1984 |
| Regional Sports Centre | Sân nhà | Brandywell Stadium |
| 8250 | Sức chứa | 9000 |
| Graham Coughlan | HLV | |
| Waterford | Khu vực | Derry City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.26 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.30 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.30 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.50 | 2.34 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.32 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 11.14 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.60 | 2.07 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.34 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Waterford United | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Derry City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).