Kết quả bóng đá trận Waterford United vs Bohemians, 21:00 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 21:00 ngày 09/08/2026
Waterford United
3 Kết thúc HT 3-0 1
Bohemians
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Waterford United Phút Bohemians
Tom Lonergan(Assists:Benny Couto) (Kiến tạo: Benny Couto) 1 - 0 21'
Tom Lonergan 25'
Noah Mawene 31'
Padraig Amond 2 - 0 38'
Padraig Amond(Assists:Benny Couto) (Kiến tạo: Benny Couto) 3 - 0 44'
HT 3-0
46' ▲ Sadou Diallo ▼ Douglas James-Taylor
46' ▲ Ross Tierney ▼ Niall Morahan
46' ▲ Senan Mullen ▼ Darragh Power
69' ▲ Connor Parsons ▼ Jordan Flores
71' 3 - 1 Dayle Rooney
80' ▲ Markuss Strods ▼ Harry Vaughan
▲ Jorgen Voilas ▼ Padraig Amond87'
▲ Dean McMenamy ▼ Conan Noonan90+2'
▲ Luke Heeney ▼ Evan McLaughlin90+2'
▲ Joe Ashton ▼ Benny Couto90+3'
90+5' Patrick Hickey
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 10 32
Bại 01 14
Ghi bàn 511 1620
Mất bàn 26 1016
Điểm 76 2114

Chủ = Waterford United · Khách = Bohemians

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Waterford United (37)Hiệp 1 / Cả trậnBohemians (41)
6 (16%)Thắng/Thắng10 (24%)
3 (8%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (11%)Hòa/Thắng6 (15%)
5 (14%)Hòa/Hòa7 (17%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (10%)
2 (5%)Bại/Thắng3 (7%)
4 (11%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (22%)Bại/Bại6 (15%)

Bảng xếp hạng

Waterford United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28611113748298
Sân nhà144731916196
Sân khách142481832109
6 gần6420116--

Bohemians

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2813874734473
Sân nhà145632218215
Sân khách148242516261
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Waterford United 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bohemians 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR06/04/26Bohemians1-1 (0-1)Waterford United12-0-1.53H
IRE PR07/03/26Waterford United0-1 (0-1)Bohemians7-6-0.52.75B
INT CF30/01/26Waterford United1-4 (1-2)Bohemians3-8-0.52.75B
IRE PR20/09/25Bohemians2-1 (1-1)Waterford United2-4-1.53B
IRE PR21/06/25Waterford United2-1 (2-0)Bohemians9-7-0.52.5T
IRE PR03/05/25Bohemians1-2 (0-1)Waterford United10-2-0.752.5T
IRE PR08/03/25Waterford United0-3 (0-3)Bohemians6-202.25B
INT CF01/02/25Waterford United1-2 (0-2)Bohemians7-702.75B
IRE PR26/10/24Waterford United1-1 (0-0)Bohemians6-1002.5H
IRE PR10/08/24Bohemians2-3 (2-0)Waterford United5-13-0.52.5T
IRE PR01/06/24Waterford United2-1 (1-1)Bohemians5-502.25T
IRE PR06/04/24Bohemians0-1 (0-1)Waterford United8-2-0.252.25T
INT CF05/02/22Waterford United2-2 (1-2)Bohemians8-2-0.753H
IRE PR26/10/21Bohemians1-2 (1-0)Waterford United2-4-1.252.5T
IRFAIC23/10/21Bohemians1-0 (0-0)Waterford United4-2-1.52.5B
IRE PR07/08/21Waterford United1-0 (1-0)Bohemians3-2-0.752.25T
IRE PR29/05/21Bohemians3-0 (2-0)Waterford United7-2-1.52.75B
IRE PR16/04/21Waterford United0-1 (0-1)Bohemians3-6-0.52.25B
IRE PR11/09/20Bohemians0-2 (0-2)Waterford United7-2-0.52.25T
IRE PR22/02/20Waterford United0-2 (0-2)Bohemians5-1102B

Thành tích gần đây — Waterford United

THTHTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR02/08/26Waterford United1-0 (0-0)Shelbourne8-6-0.252.75T
IRE PR25/07/26Galway United0-0 (0-0)Waterford United5-5-0.53H
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3+12.75T
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5-12.75H
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7-12.75T
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3-13.25T
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5-12.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5+0.252.5T
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5-0.52.75H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2-1.53B
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4-0.252.75T
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3-0.752.5H
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4-1.753B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11-0.753H
IRE PR02/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Waterford United6-3-1.753B
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16-0.252.5H
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2-0.52.5B
IRE PR06/04/26Bohemians1-1 (0-1)Waterford United12-0-1.53H
IRE PR04/04/26Waterford United1-1 (0-0)Shamrock Rovers0-9-1.252.75H
IRE PR21/03/26Waterford United0-2 (0-1)St. Patricks Athletic5-7-0.752.5B

Thành tích gần đây — Bohemians

BHBTTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8-1.52.75B
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3+13H
UEFA ECL31/07/26FC Ballkani3-2 (1-1)Bohemians2-6-0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3+0.252.25H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7+0.52.25H
IRE PR25/04/26St. Patricks Athletic3-1 (2-1)Bohemians7-6-0.252.25B

Đội hình

Waterford UnitedBohemians
1Stephen McMullan5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann2Jordan Houston3Benny Couto7Noah Mawene8Evan McLaughlin10Conan Noonan9CPadraig Amond18Tom Lonergan25Paul Walters12Patrick Hickey22Sam Todd24Byrne Cian4Niall Morahan6CJordan Flores8Harry Vaughan11Dayle Rooney16Darragh Power9Colm Whelan18Douglas James-Taylor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
73
119
Tấn công nguy hiểm
33
78
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
4
8
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
224
526
TL chuyền bóng thành công
60%
83%
Phạm lỗi
15
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
28
19
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
19
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
1.25
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6
T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Waterford United (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Bohemians (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

93
0 Bàn
813
1 Bàn
34
2 Bàn
44
3 Bàn
22
4+ Bàn
1418
B.thắng H1
2023
B.thắng H2
Waterford UnitedBohemians

Chi tiết về HT/FT

28
T/T
31
T/H
11
T/B
23
H/T
35
H/H
33
H/B
11
B/T
42
B/H
72
B/B
Waterford UnitedBohemians

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
42
Thắng 1
84
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
Waterford UnitedBohemians

Waterford United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Padraig Amond
Trung phong
9.124/313/172
18Tom Lonergan
Trung phong
8.116/110/111🟨
3Benny Couto
Hậu vệ trái
7.721/113/200
13Kevin Long
Trung vệ
7.50/020/236
2Jordan Houston
Hậu vệ phải
6.90/010/206
5John Mahon
Trung vệ
6.92/111/204
10Conan Noonan
Tiền vệ tấn công
6.81/014/163
16Hayden Cann
Trung vệ
6.71/08/152
8Evan McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
6.71/017/233
1Stephen McMullan
Thủ môn
6.40/04/310
7Noah Mawene
Tiền vệ phòng ngự
6.30/013/265🟨
20Jorgen Voilas (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/01/10
15Luke Heeney (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/10

Bohemians

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Paul Walters
Thủ môn
7.30/018/241
6Jordan Flores
Hậu vệ trái
6.90/037/472
11Dayle Rooney
Tiền đạo cánh trái
6.911/128/330
24Byrne Cian
Trung vệ
6.91/046/592
22Sam Todd
Trung vệ
6.70/049/560
16Darragh Power
Hậu vệ phải
6.71/012/143
12Patrick Hickey
Trung vệ
6.70/051/612🟨
9Colm Whelan
Trung phong
6.53/116/231
4Niall Morahan
Tiền vệ trung tâm
6.20/019/231
8Harry Vaughan
Tiền vệ tấn công
6.23/032/401
18Douglas James-Taylor
Trung phong
6.20/011/150
15Senan Mullen (dự bị)
Trung vệ
70/037/410
5Sadou Diallo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/040/451
26Ross Tierney (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.72/221/251
32Markuss Strods (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/010/130
7Connor Parsons (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/07/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Waterford United Thông tin Bohemians
1930 Thành lập 1890-9-6
Regional Sports Centre Sân nhà Dalymount Park
8250 Sức chứa 14500
Graham Coughlan HLV Alan Reynolds
Waterford Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.801.811.063.000.800.95-0.500.86
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.10 ↑4.500.06 ↓1.40 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm3.603.701.831.013.000.790.94-0.500.85
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.35 ↑4.500.20 ↓1.24 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm3.153.651.890.762.751.060.95-0.500.89
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm4.903.851.630.602.501.200.70-1.001.05
Live1.02 ↓11.00 ↑70.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm4.803.801.620.933.000.75---
Live1.01 ↓10.20 ↑84.59 ↑2.64 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm3.153.651.890.762.751.060.95-0.500.89
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm3.553.851.860.832.751.031.02-0.500.86
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.243.341.950.812.751.050.93-0.500.95
Live1.02 ↓9.60 ↑65.00 ↑3.57 ↑4.500.18 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm4.403.881.630.822.751.041.03-0.750.85
Live1.15 ↓6.80 ↑16.40 ↑5.25 ↑4.500.07 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm3.303.601.850.602.501.20---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm4.603.901.630.732.751.010.92-0.750.81
Live1.01 ↓22.00 ↑351.00 ↑11.14 ↑4.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.394.221.651.013.000.790.98-0.750.83
Live1.15 ↓7.50 ↑18.61 ↑3.91 ↑4.500.19 ↓1.31 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm3.403.701.870.602.501.15---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑0.88 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm4.913.901.670.622.501.200.45-1.501.55
Live1.01 ↓41.00 ↑287.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm4.803.801.621.033.000.780.98-0.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm4.803.701.650.622.501.200.95-0.500.75
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.07 ↓0.80 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.