Kết quả bóng đá trận Warta Poznan vs Unia Skierniewice, 23:00 ngày 16/10/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 16/10/2026
Warta Poznan 1 Kết thúc HT 1-0 0
Unia Skierniewice
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 12
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Warta Poznan | Phút | |
| 3' | ||
| 3' | Burkiewicz A. | |
| Jakub Apolinarski 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 11 |
Chủ = Warta Poznan · Khách = Unia Skierniewice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warta Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 1 |
Unia Skierniewice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
Đội hình
Warta Poznan
Unia Skierniewice
42Leo Przybylak3Azatsky O.6Lelito B.7Jakub Apolinarski13Niedzielski J.17Stefaniak M.21Kalata K.22Lysiak K.10Mlynarczyk A.23P.Kusztal9Stanek M.22S.Pruszkowski2Oleksandr Gavrylenko3Jonatan Straus15Wolinski E.6Makuch D.18Mierzwa J.20Kosior M.24Eizenchart B.52Gaska D.77Burkiewicz A.11Bida B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 3421
- 2Oleksandr Gavrylenko
- 3Jonatan Straus
- 6Makuch D.
- 11Bida B.
- 15Wolinski E.
- 18Mierzwa J.
- 20Kosior M.
- 22S.Pruszkowski
- 24Eizenchart B.
- 52Gaska D.
- 77Burkiewicz A.🟨 Thẻ vàng 3'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
76
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
67
Việt vị
11
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Warta Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Maciej Tokarczyk | HLV | Kamil Socha |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.10 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.95 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.60 ↑ | 13.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.95 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.70 | 2.88 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.33 | 2.89 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 235.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.10 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.11 | 1.15 | 3.25 | 0.64 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 477.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Warta Poznan | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Unia Skierniewice | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).