Kết quả bóng đá trận Warta Poznan vs Arka Gdynia, 20:30 ngày 12/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 12/09/2026
Warta Poznan 3 Kết thúc HT 1-0 0
Arka Gdynia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = Warta Poznan · Khách = Arka Gdynia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warta Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 1 |
Arka Gdynia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 13 |
Đội hình
Warta Poznan
Arka Gdynia
42Leo Przybylak3Azatsky O.6Lelito B.21Kalata K.7Jakub Apolinarski13Niedzielski J.17Stefaniak M.22Lysiak K.9Stanek M.10Mlynarczyk A.23P.Kusztal33J.Grobelny4Komenda M.20Gruszkowski K.44Dominguez J.94Gojny D.19Pawlowski B.28Ambrosiewicz M.72Elian Demirovic16Solecki K.39MIlewski M.98Rama E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
30
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
06
Quả ném biên
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Arka Gdynia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Warta Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1929 |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Gosir |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Maciej Tokarczyk | HLV | Dawid Szwarga |
| Khu vực | Gdynia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.43 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↑ | 1.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.40 | 2.43 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.30 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.40 | 2.43 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.55 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.13 | 2.37 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.10 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.18 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.65 | 2.20 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.08 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Warta Poznan | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Arka Gdynia | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).