Kết quả bóng đá trận Warrington Town AFC vs Hyde F.C., 01:45 ngày 12/08/2026

Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Warrington Town AFC
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Hyde F.C.
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Warrington Town AFC Phút Hyde F.C.
Scott Butler 1 - 0 38'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 14
Hòa 01 23
Bại 21 73
Ghi bàn 42 1110
Mất bàn 52 1911
Điểm 34 515

Chủ = Warrington Town AFC · Khách = Hyde F.C.

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Warrington Town AFC (6)Hiệp 1 / Cả trậnHyde F.C. (5)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (33%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Warrington Town AFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002136
Sân nhà000000015
Sân khách11002132
6 gần6114812--

Hyde F.C.

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000111
Sân nhà10100018
Sân khách000000011
6 gần621369--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Warrington Town AFC 7 (47%)Hòa 2 (13%)Hyde F.C. 6 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-N PR28/02/26Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.2-4--T
ENG-N PR15/11/25Hyde F.C.1-4 (1-3)Warrington Town AFC11-4--T
ENG FAT04/10/25Hyde F.C.1-0 (1-0)Warrington Town AFC3-4--B
ENG-N PR22/04/23Warrington Town AFC3-1 (2-0)Hyde F.C.---T
ENG-N PR11/01/23Hyde F.C.2-2 (1-1)Warrington Town AFC2-3-0.252.5H
ENG FAC17/09/22Hyde F.C.1-0 (0-0)Warrington Town AFC4-6--B
ENG-N PR12/02/22Hyde F.C.2-1 (0-1)Warrington Town AFC8-3--B
INT CF05/01/22Warrington Town AFC2-5 (2-2)Hyde F.C.-+0.52.5B
ENG-N PR06/11/21Warrington Town AFC1-0 (0-0)Hyde F.C.---T
ENG-N PR02/11/19Warrington Town AFC4-1 (2-1)Hyde F.C.5-3--T
ENG-N PR24/11/18Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.---T
ENG-N PR12/09/18Hyde F.C.0-2 (0-2)Warrington Town AFC2-402.75T
ENG FAC20/09/17Hyde F.C.2-0 (1-0)Warrington Town AFC4-4--B
ENG FAC16/09/17Warrington Town AFC1-1 (0-0)Hyde F.C.---H
INT CF05/08/16Hyde F.C.2-0 (1-0)Warrington Town AFC2-7--B

Thành tích gần đây — Warrington Town AFC

TBBBHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-N PR08/08/26Guiseley1-2 (1-1)Warrington Town AFC---T
INT CF01/08/26Warrington Town AFC1-2 (1-0)Buxton FC---B
INT CF29/07/26Marine2-1 (2-0)Warrington Town AFC5-5--B
INT CF25/07/26Warrington Town AFC2-3 (1-3)Southport FC6-4--B
INT CF22/07/26Warrington Town AFC2-2 (1-2)Macclesfield Town4-3-1.53.25H
INT CF18/07/26Warrington Town AFC0-2 (0-0)Chester FC9-2--B
ENG-N PR25/04/26Morpeth Town2-0 (0-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR18/04/26Warrington Town AFC2-3 (2-0)Workington1-5--B
ENG-N PR06/04/26Warrington Town AFC0-1 (0-0)Warrington Rylands3-0--B
ENG-N PR04/04/26Ilkeston Town1-1 (0-1)Warrington Town AFC7-1--H
ENG-N PR28/03/26Warrington Town AFC0-2 (0-2)Whitby Town5-1--B
ENG-N PR21/03/26Stockton Town2-1 (1-0)Warrington Town AFC7-8--B
ENG-N PR14/03/26Warrington Town AFC0-0 (0-0)Hebburn Town5-3--H
ENG-N PR07/03/26Lancaster City1-2 (1-0)Warrington Town AFC5-5--T
ENG-N PR28/02/26Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.2-4--T
ENG-N PR21/02/26Guiseley4-0 (3-0)Warrington Town AFC---B
ENG-N PR14/02/26Warrington Town AFC1-1 (0-0)Stocksbridge Park Steels6-3--H
ENG-N PR07/02/26Ashton United1-0 (1-0)Warrington Town AFC10-8--B
ENG-N PR04/02/26Cleethorpes Town4-1 (2-0)Warrington Town AFC5-2--B
ENG-N PR31/01/26Warrington Town AFC0-2 (0-1)Bamber Bridge---B

Thành tích gần đây — Hyde F.C.

HTBBBTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-N PR08/08/26Hyde F.C.0-0 (0-0)AFC Emley---H
INT CF29/07/26Hyde F.C.2-1 (0-0)Atherton Collieries7-3+13T
INT CF25/07/26Hyde F.C.0-1 (0-1)Chester FC7-2-12.75B
INT CF15/07/26Hyde F.C.1-3 (0-2)AFC Fylde2-5-1.253B
INT CF04/07/26Hyde F.C.0-3 (0-0)Macclesfield Town2-4-1.253B
ENG-N PR25/04/26Hyde F.C.3-1 (3-0)Gainsborough Trinity1-7--T
ENG-N PR18/04/26FC United of Manchester0-1 (0-0)Hyde F.C.13-4--T
ENG-N PR11/04/26Whitby Town1-1 (1-1)Hyde F.C.---H
ENG-N PR06/04/26Hyde F.C.1-0 (1-0)Ashton United7-5--T
ENG-N PR04/04/26Guiseley1-1 (1-1)Hyde F.C.7-4--H
ENG-N PR28/03/26Hyde F.C.3-0 (2-0)Stockton Town3-8--T
ENG-N PR21/03/26Hyde F.C.0-1 (0-0)Workington---B
ENG-N PR18/03/26Gainsborough Trinity2-0 (1-0)Hyde F.C.5-0--B
ENG-N PR14/03/26Morpeth Town1-0 (0-0)Hyde F.C.2-2--B
ENG-N PR07/03/26Hyde F.C.2-2 (1-1)Prescot Cables8-2--H
ENG-N PR28/02/26Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.2-4--B
ENG-N PR14/02/26Hyde F.C.5-0 (2-0)Hednesford Town2-4--T
ENG-N PR07/02/26Stocksbridge Park Steels1-1 (0-0)Hyde F.C.5-9--H
ENG-N PR04/02/26Lancaster City1-1 (0-1)Hyde F.C.---H
ENG-N PR31/01/26Hyde F.C.0-0 (0-0)Warrington Rylands9-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
5
2
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
72
72
Tấn công nguy hiểm
35
26
Sút ngoài cầu môn
2
2
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B6
T6 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Warrington Town AFCHyde F.C.

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Warrington Town AFCHyde F.C.

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
33
Thắng 1
47
Hòa
74
Thua 1
63
Thua 2+
Warrington Town AFCHyde F.C.

Thông tin đội bóng

Warrington Town AFC Thông tin Hyde F.C.
Thành lập 1919
Sân nhà Ewen Fields
0 Sức chứa 4100
HLV
Khu vực Hyde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.103.002.630.682.500.650.740.500.60
Live1.20 ↓4.10 ↑8.50 ↑0.59 ↓2.250.75 ↑0.82 ↑0.250.54 ↓
Mansion88Sớm1.983.303.200.912.500.910.980.500.86
Live1.33 ↓3.90 ↑9.10 ↑0.76 ↓2.251.06 ↑1.12 ↑0.250.73 ↓
InterwettenSớm2.353.502.700.802.500.85---
Live1.33 ↓4.20 ↑11.00 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓---
10BETSớm2.193.252.500.772.500.84---
Live1.31 ↓4.07 ↑10.01 ↑0.70 ↓2.250.96 ↑---
12betSớm1.983.303.200.922.500.880.960.500.84
Live1.33 ↓3.90 ↑9.10 ↑1.07 ↑2.500.75 ↓1.12 ↑0.250.73 ↓
WewbetSớm2.373.322.670.802.500.960.760.001.02
Live1.34 ↓3.97 ↑9.80 ↑1.06 ↑2.500.74 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.253.252.700.912.500.80---
Live1.28 ↓4.00 ↑9.50 ↑1.10 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm2.253.352.550.712.500.810.640.000.90
Live1.35 ↓4.00 ↑9.50 ↑0.99 ↑2.500.68 ↓0.66 ↑0.001.01 ↑
PinnacleSớm2.743.312.280.962.500.800.76-0.251.01
Live1.33 ↓4.11 ↑10.01 ↑0.82 ↓2.250.98 ↑0.69 ↓0.001.14 ↑
BwinSớm2.253.252.700.882.500.80---
Live1.28 ↓4.10 ↑10.50 ↑1.10 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm2.353.502.700.802.500.900.730.001.00
Live1.37 ↓4.47 ↑8.77 ↑0.78 ↓2.251.03 ↑1.11 ↑0.250.73 ↓
Bet 365Sớm2.303.402.550.882.500.930.780.001.03
Live1.33 ↓4.33 ↑8.50 ↑0.78 ↓2.251.03 ↑1.05 ↑0.250.68 ↓
William HillSớm2.203.202.750.912.500.75---
Live1.30 ↓3.90 ↑8.50 ↑1.00 ↑2.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.