Kết quả bóng đá trận Warrington Town AFC vs Curzon Ashton FC, 01:45 ngày 26/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Warrington Town AFC 0 Kết thúc HT 0-1 4
Curzon Ashton FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Warrington Town AFC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Alex Samuel Curran | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Alex Samuel Curran | |
| 13' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 56' | ||
| 61' | ||
| 61' | ||
| 67' | ||
| 67' | ||
| 76' | ⚽ 0 - 4 Robertson H. | |
| 76' | ⚽ 0 - 5 Robertson H. | |
| 82' | ⚽ 0 - 6 Lawal O. | |
| 82' | ⚽ 0 - 7 Lawal O. | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 8 Lawal O. | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 17 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 13 | 21 |
Chủ = Warrington Town AFC · Khách = Curzon Ashton FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warrington Town AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Warrington Town AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 13 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Curzon Ashton FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 13 | 13 | 20 | 67 | 88 | 52 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 45 | 25 | 22 |
| Sân khách | 23 | 6 | 9 | 8 | 38 | 43 | 27 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Warrington Town AFC 1 (20%)Hòa 0 (0%)Curzon Ashton FC 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | Curzon Ashton FC | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/12/24 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | - | - | B |
| 17/02/24 | Curzon Ashton FC | 0-3 (0-2) | Warrington Town AFC | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/09/23 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-2) | Curzon Ashton FC | 0 | 2.75 | B |
| 28/08/23 | Warrington Town AFC | 1-4 (0-2) | Curzon Ashton FC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Warrington Town AFC
TTHTTBBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Whitby Town | 0-5 (0-4) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 19/08/26 | Ilkeston Town | 1-2 (0-1) | Warrington Town AFC | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Warrington Town AFC | 3-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 08/08/26 | Guiseley | 1-2 (1-1) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Town AFC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 29/07/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 25/07/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (1-3) | Southport FC | - | - | B |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | -1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Morpeth Town | 2-0 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Curzon Ashton FC
BHBBTBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Curzon Ashton FC | 1-2 (1-2) | Guiseley | - | - | B |
| 19/08/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-1) | Bamber Bridge | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | AFC Emley | 2-1 (2-0) | Curzon Ashton FC | - | - | B |
| 12/08/26 | Bury | 3-2 (1-2) | Curzon Ashton FC | - | - | B |
| 08/08/26 | Curzon Ashton FC | 1-0 (0-0) | Alfreton Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-0) | Halifax Town | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Curzon Ashton FC | 1-1 (1-0) | Clitheroe | - | - | H |
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Curzon Ashton FC | 0-4 (0-2) | Buxton FC | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chorley FC | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Curzon Ashton FC | 1-3 (0-1) | Southport FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Kings Lynn | 0-0 (0-0) | Curzon Ashton FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Spennymoor Town | 4-1 (2-1) | Curzon Ashton FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-2) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | South Shields | 3-0 (2-0) | Curzon Ashton FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Fylde | 5-1 (2-1) | Curzon Ashton FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/02/26 | Curzon Ashton FC | 1-2 (0-1) | Darlington | -0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
911
Sút cầu môn
16
Tấn công
157147
Tấn công nguy hiểm
7964
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
12
Quả ném biên
2126
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Curzon Ashton FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Warrington Town AFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Curzon Ashton FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warrington Town AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 3.13 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.10 | 3.13 | 0.62 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.93 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.15 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.35 | 0.84 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.19 ↑ | 1.01 ↓ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.59 | 3.68 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.47 ↑ | 1.16 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.40 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.76 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.61 | 3.54 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 24.20 ↑ | 5.48 ↑ | 1.16 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.56 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 39.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Warrington Town AFC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Curzon Ashton FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).