Kết quả bóng đá trận Warrington Town AFC vs AFC Emley, 21:00 ngày 29/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Warrington Town AFC 2 Kết thúc HT 1-1 2
AFC Emley
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Warrington Town AFC | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Aaron Haswell | |
| Ewan Bange 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 73' | ||
| Ewan Bange 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 84' | ⚽ 2 - 2 Sorhaindo L. | |
| 88' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 24 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 6 |
Chủ = Warrington Town AFC · Khách = AFC Emley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warrington Town AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Warrington Town AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 13 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
AFC Emley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Warrington Town AFC
BTTHTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Warrington Town AFC | 0-4 (0-1) | Curzon Ashton FC | - | - | B |
| 22/08/26 | Whitby Town | 0-5 (0-4) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 19/08/26 | Ilkeston Town | 1-2 (0-1) | Warrington Town AFC | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Warrington Town AFC | 3-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 08/08/26 | Guiseley | 1-2 (1-1) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Town AFC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | - | - | B |
| 29/07/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 25/07/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (1-3) | Southport FC | - | - | B |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | -1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Morpeth Town | 2-0 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 14/03/26 | Warrington Town AFC | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
Thành tích gần đây — AFC Emley
HHTTBHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 22/08/26 | AFC Emley | 1-1 (0-0) | Ashton United | - | - | H |
| 19/08/26 | leek Town | 1-2 (1-1) | AFC Emley | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | AFC Emley | 2-1 (2-0) | Curzon Ashton FC | - | - | T |
| 12/08/26 | AFC Emley | 1-2 (0-2) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 25/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 02/05/26 | AFC Emley | 0-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | - | - | H |
| 29/04/26 | AFC Emley | 1-0 (1-0) | Dunston UTS | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 11/03/26 | Silsden | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
| 20/12/25 | AFC Emley | 1-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | 0 | 2.25 | T |
| 06/12/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 09/10/25 | Brighouse Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Blyth Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 17/09/25 | AFC Emley | 2-0 (1-0) | Lincoln United | - | - | T |
| 06/09/25 | Heaton Stannington | 2-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 30/08/25 | North Ferriby United | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 23/08/25 | Redcar Athletic | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
38
Thẻ vàng
21
Sút bóng
53
Sút cầu môn
21
Tấn công
7376
Tấn công nguy hiểm
5052
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warrington Town AFC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
AFC Emley (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Warrington Town AFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
AFC Emley (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warrington Town AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 3.13 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↑ | 2.80 ↓ | 0.67 | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.95 ↑ | 3.15 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.90 ↑ | 3.20 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.62 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.96 ↑ | 3.00 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.90 ↑ | 3.00 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.45 | 0.81 | 2.50 | 0.75 | 0.68 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.85 ↑ | 4.00 ↑ | 3.15 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.46 | 3.15 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.79 ↑ | 2.60 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.90 ↑ | 3.00 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.14 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.90 | 3.90 ↑ | 3.14 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 1.10 ↓ | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 3.80 ↑ | 3.30 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Warrington Town AFC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| AFC Emley | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).