Kết quả bóng đá trận Warrington Rylands vs Redcar Athletic, 21:00 ngày 22/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Warrington Rylands Sắp đá --:--:--
Redcar Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 20 |
Chủ = Warrington Rylands · Khách = Redcar Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warrington Rylands | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Warrington Rylands
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 2 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 4 | - | - |
Redcar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Warrington Rylands
TBBTTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | T |
| 15/08/26 | Bury | 1-0 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Trafford | 2-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | T |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/03/26 | Warrington Rylands | 0-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Warrington Rylands | 3-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Morpeth Town | 0-4 (0-4) | Warrington Rylands | - | - | T |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
THTHTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Redcar Athletic | 3-1 (1-1) | Lancaster City | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Quorn | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 24/09/25 | Bishop Auckland | 4-3 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 13/09/25 | Redcar Athletic | 10-1 (6-0) | Silsden | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Redcar Athletic (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Redcar Athletic (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warrington Rylands | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↑ | 2.45 ↓ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.75 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.35 | 3.50 | 0.73 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↑ | 3.25 ↓ | 2.60 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.95 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.40 ↓ | 2.62 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.20 ↓ | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.70 | 0.42 | 2.25 | 1.37 | 0.90 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.60 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.65 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.44 ↑ | 2.64 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.00 | 1.02 | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.20 ↓ | 2.70 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.38 ↓ | 2.64 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.55 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 2.70 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Warrington Rylands | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Redcar Athletic | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).