Kết quả bóng đá trận Warrington Rylands vs Redcar Athletic, 21:00 ngày 22/08/2026

Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Warrington Rylands
0 Kết thúc HT 0-1 5
Redcar Athletic
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Warrington Rylands Phút Redcar Athletic
29'⚽ 0 - 1 Adam Boyes
HT 0-1
49'⚽ 1 - 1 (phản lưới)
59'
63'⚽ 1 - 2 Ardelean A.
65'⚽ 1 - 3 Ardelean A.
85'⚽ 1 - 4 Curtis Round
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 67
Hòa 10 21
Bại 10 22
Ghi bàn 810 2222
Mất bàn 72 1311
Điểm 49 2022

Chủ = Warrington Rylands · Khách = Redcar Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Warrington Rylands (17)Hiệp 1 / Cả trậnRedcar Athletic (17)
6 (35%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng6 (35%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (18%)
2 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (24%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Warrington Rylands

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng840411121211
Sân nhà43017695
Sân khách410346319
6 gần630364--

Redcar Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8530154183
Sân nhà42206386
Sân khách431091102
6 gần632186--

Thành tích gần đây — Warrington Rylands

TBBTTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-N PR19/08/26Warrington Rylands1-0 (1-0)Quorn7-1--T
ENG-N PR15/08/26Bury1-0 (1-0)Warrington Rylands8-2--B
ENG-N PR12/08/26Lancaster City1-0 (0-0)Warrington Rylands2-3--B
ENG-N PR08/08/26Warrington Rylands3-0 (2-0)FC United of Manchester---T
INT CF01/08/26Warrington Rylands2-0 (0-0)AFC Fylde1-6--T
INT CF18/07/26Trafford2-0 (0-0)Warrington Rylands0-2--B
INT CF04/07/26Hebburn Town5-0 (3-0)Warrington Rylands10-2-0.52.75B
ENG-N PR04/05/26Hednesford Town1-1 (0-0)Warrington Rylands9-3-0.752.5H
ENG-N PR29/04/26FC United of Manchester2-3 (2-1)Warrington Rylands6-3-0.52.5T
ENG-N PR25/04/26Warrington Rylands1-2 (0-1)Stockton Town---B
ENG-N PR11/04/26Warrington Rylands3-2 (2-1)Stocksbridge Park Steels---T
ENG-N PR06/04/26Warrington Town AFC0-1 (0-0)Warrington Rylands3-0--T
ENG-N PR04/04/26Warrington Rylands3-0 (3-0)Workington0-4--T
ENG-N PR28/03/26Gainsborough Trinity0-0 (0-0)Warrington Rylands9-1--H
ENG-N PR21/03/26Warrington Rylands1-2 (0-0)FC United of Manchester---B
ENG-N PR14/03/26leek Town0-2 (0-1)Warrington Rylands2-9--T
ENG-N PR07/03/26Warrington Rylands0-1 (0-1)Cleethorpes Town4-7--B
ENG-N PR28/02/26Whitby Town1-1 (0-1)Warrington Rylands9-8--H
ENG-N PR21/02/26Warrington Rylands3-1 (1-0)Ilkeston Town6-6--T
ENG-N PR14/02/26Morpeth Town0-4 (0-4)Warrington Rylands---T

Thành tích gần đây — Redcar Athletic

THTHTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-N PR19/08/26Redcar Athletic3-1 (1-1)Lancaster City2-1+0.752.5T
ENG-N PR15/08/26Quorn1-1 (0-0)Redcar Athletic3-5--H
ENG-N PR12/08/26Workington0-1 (0-0)Redcar Athletic---T
ENG-N PR08/08/26Redcar Athletic0-0 (0-0)Bury2-12--H
INT CF22/07/26Redcar Athletic1-0 (0-0)Dunston UTS---T
INT CF15/07/26Redcar Athletic2-4 (1-2)Hartlepool United6-8-2.253.75B
INT CF11/07/26Redcar Athletic0-4 (0-1)Darlington6-6--B
ENG UD126/03/26Redcar Athletic4-2 (0-0)Matlock Town3-2+13T
ENG UD114/03/26Redcar Athletic3-2 (1-0)Ossett United6-5--T
ENG UD112/03/26Redcar Athletic1-0 (0-0)Blyth Spartans4-5+1.753.25T
ENG UD126/02/26Grimsby Borough0-3 (0-1)Redcar Athletic7-7+2.253T
ENG UD121/01/26Silsden0-1 (0-1)Redcar Athletic3-10--T
ENG UD115/01/26Blyth Town0-1 (0-1)Redcar Athletic4-7--T
ENG UD104/12/25Brighouse Town0-4 (0-1)Redcar Athletic3-6--T
ENG UD123/10/25Consett AFC2-3 (1-2)Redcar Athletic4-5--T
ENG UD116/10/25Redcar Athletic1-0 (0-0)Ashington7-2+2.753.75T
ENG UD108/10/25Newton Aycliffe1-4 (1-2)Redcar Athletic2-2+0.753T
ENG UD102/10/25Redcar Athletic5-1 (2-0)Pontefract Collieries1-4--T
ENG UD124/09/25Bishop Auckland4-3 (2-1)Redcar Athletic2-3--B
ENG UD113/09/25Redcar Athletic10-1 (6-0)Silsden3-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
0
12
Tấn công
91
101
Tấn công nguy hiểm
68
88
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Redcar Athletic (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Redcar Athletic (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Warrington RylandsRedcar Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Warrington RylandsRedcar Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
48
Thắng 1
32
Hòa
51
Thua 1
22
Thua 2+
Warrington RylandsRedcar Athletic

Thông tin đội bóng

Warrington Rylands Thông tin Redcar Athletic
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.002.630.712.750.63---
Live2.15 ↑3.10 ↑2.45 ↓0.68 ↓2.750.65 ↑---
InterwettenSớm1.803.703.850.702.500.95---
Live2.30 ↑3.30 ↓2.75 ↓0.702.500.95---
10BETSớm1.683.353.500.732.750.66---
Live2.23 ↑3.25 ↓2.60 ↓0.88 ↑2.750.76 ↑---
WewbetSớm1.743.653.950.902.750.860.970.750.81
Live2.37 ↑3.40 ↓2.62 ↓0.93 ↑2.750.87 ↑0.79 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.750.732.501.00---
Live2.25 ↑3.20 ↓2.750.732.501.00---
18BetSớm1.693.603.700.422.251.370.900.750.64
Live2.30 ↑3.40 ↓2.60 ↓0.84 ↑2.750.76 ↓0.68 ↓0.000.94 ↑
PinnacleSớm2.313.402.650.972.750.790.750.001.02
Live2.30 ↓3.44 ↑2.64 ↓0.91 ↓2.750.85 ↑0.750.001.02
BwinSớm2.203.302.750.722.500.98---
Live2.25 ↑3.20 ↓2.70 ↓0.70 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm1.803.803.900.702.501.031.000.750.73
Live2.28 ↑3.38 ↓2.64 ↓0.87 ↑2.750.81 ↓0.98 ↓0.250.71 ↓
Bet 365Sớm1.733.703.800.902.750.900.980.750.83
Live2.30 ↑3.40 ↓2.55 ↓0.902.750.900.88 ↓0.250.93 ↑
William HillSớm2.153.252.800.752.500.95---
Live2.25 ↑3.10 ↓2.70 ↓0.70 ↓2.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Warrington Rylands+3/4200
Redcar Athletic-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).