Kết quả bóng đá trận Warrington Rylands vs Quorn, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Warrington Rylands 1 Kết thúc HT 1-0 0
Quorn
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Warrington Rylands | Phút | |
| George Waring 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 80' | ||
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 21 |
| Điểm | 3 | 2 | 13 | 7 |
Chủ = Warrington Rylands · Khách = Quorn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warrington Rylands | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Warrington Rylands
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Quorn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 19 | 8 | 15 | 78 | 71 | 65 | 8 |
| Sân nhà | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 28 | 33 | 10 |
| Sân khách | 21 | 9 | 5 | 7 | 44 | 43 | 32 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Warrington Rylands
BBTTBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bury | 1-0 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Trafford | 2-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | T |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/03/26 | Warrington Rylands | 0-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Warrington Rylands | 3-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Morpeth Town | 0-4 (0-4) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/02/26 | Warrington Rylands | 1-1 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Quorn
HBBHHTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Quorn | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 12/08/26 | Quorn | 0-5 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Avro FC | 2-1 (0-1) | Quorn | - | - | B |
| 01/08/26 | Quorn | 0-0 (0-0) | Banbury United | - | - | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Matlock Town | 1-3 (1-0) | Quorn | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Quorn | 1-2 (1-2) | Barwell | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Redditch United | 5-0 (2-0) | Quorn | - | - | B |
| 18/04/26 | Quorn | 2-2 (1-1) | Needham Market | - | - | H |
| 11/04/26 | Quorn | 1-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | B |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | B |
| 03/04/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Sudbury | - | - | T |
| 28/03/26 | Stratford Town | 2-2 (1-0) | Quorn | - | - | H |
| 21/03/26 | Kettering Town | 3-1 (1-1) | Quorn | - | - | B |
| 14/03/26 | Quorn | 2-0 (1-0) | Banbury United | - | - | T |
| 07/03/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 04/03/26 | Bury Town | 4-4 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 28/02/26 | St Ives Town | 1-4 (1-1) | Quorn | - | - | T |
| 21/02/26 | Halesowen Town | 4-1 (2-0) | Quorn | - | - | B |
| 14/02/26 | Quorn | 1-0 (0-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
74
Tấn công
137135
Tấn công nguy hiểm
8978
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
30
Quả ném biên
3532
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Quorn (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warrington Rylands | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.30 | 4.33 | 0.69 | 2.75 | 0.65 | 0.59 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.45 | 3.45 | 0.86 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.78 ↑ | 100.00 ↑ | 3.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.62 | 3.94 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.76 | 3.62 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.14 ↑ | 30.83 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 226.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.90 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.50 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Warrington Rylands | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Quorn | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).