Kết quả bóng đá trận Warrington Rylands vs FC United of Manchester, 21:00 ngày 08/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Warrington Rylands 3 Kết thúc HT 2-0 0
FC United of Manchester
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Warrington Rylands | Phút | |
| Jake Burton 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Joe Riley 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| Ryan Tioffo 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 9 |
Chủ = Warrington Rylands · Khách = FC United of Manchester
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warrington Rylands | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Warrington Rylands
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
FC United of Manchester
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Warrington Rylands 5 (50%)Hòa 4 (40%)FC United of Manchester 1 (10%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 08/11/25 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 08/01/25 | FC United of Manchester | 2-2 (1-0) | Warrington Rylands | 0 | 2.5 | H |
| 11/09/24 | Warrington Rylands | 1-1 (0-0) | FC United of Manchester | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/03/24 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Warrington Rylands | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/09/23 | Warrington Rylands | 1-0 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 16/09/23 | FC United of Manchester | 0-4 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 25/02/23 | Warrington Rylands | 0-0 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 12/11/22 | FC United of Manchester | 2-2 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
Thành tích gần đây — Warrington Rylands
TBBHTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Trafford | 2-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | T |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/03/26 | Warrington Rylands | 0-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Warrington Rylands | 3-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Morpeth Town | 0-4 (0-4) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/02/26 | Warrington Rylands | 1-1 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 04/02/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 31/01/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 28/01/26 | Prescot Cables | 3-0 (2-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
BBTBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/26 | Trafford | 0-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | B |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 14/03/26 | FC United of Manchester | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 28/02/26 | FC United of Manchester | 4-0 (2-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 21/02/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 14/02/26 | Hebburn Town | 1-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B1T1 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warrington Rylands | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Gigg Lane | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.88 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.22 | 2.66 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 ↓ | 2.66 | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.10 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.35 ↑ | 2.65 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.57 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.45 | 3.25 | 2.57 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.83 | 0.00 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.00 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.25 ↓ | 2.56 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.