Kết quả bóng đá trận Warrington Rylands vs Curzon Ashton FC, 01:45 ngày 14/10/2026

Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 14/10/2026
Warrington Rylands
5 Kết thúc HT 2-0 1
Curzon Ashton FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Warrington Rylands Phút Curzon Ashton FC
13'
Hardcastle B. 1 - 0 ⚽17'
George Waring 2 - 0 ⚽40'
HT 2-0
Hardcastle B. 3 - 0 ⚽56'
59'
Costello C. 4 - 0 ⚽70'
79'
90'⚽ 4 - 1
Holder S. 5 - 1 ⚽90'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 67
Hòa 10 20
Bại 12 23
Ghi bàn 83 2221
Mất bàn 76 1311
Điểm 43 2021

Chủ = Warrington Rylands · Khách = Curzon Ashton FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Warrington Rylands (17)Hiệp 1 / Cả trậnCurzon Ashton FC (16)
6 (35%)Thắng/Thắng4 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (12%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (24%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Warrington Rylands

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng840411121211
Sân nhà43017695
Sân khách410346319

Curzon Ashton FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4613132067885221
Sân nhà23741229452522
Sân khách2369838432713

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
6
3
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Việt vị
2
0
Quả ném biên
14
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Curzon Ashton FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Warrington Rylands Thông tin Curzon Ashton FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.002.380.712.750.630.740.250.60
Live1.01 ↓7.50 ↑19.00 ↑1.58 ↑5.500.12 ↓0.55 ↓0.000.58 ↓
InterwettenSớm2.353.402.700.702.500.95---
Live2.40 ↑3.402.55 ↓3.40 ↑5.500.15 ↓---
LadbrokesSớm2.373.252.600.702.501.00---
Live1.01 ↓29.00 ↑61.00 ↑0.67 ↓2.501.00---
18BetSớm2.253.352.550.812.750.710.640.000.90
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑3.25 ↑4.500.16 ↓0.65 ↑0.001.03 ↑
1xBetSớm2.453.502.470.752.500.960.850.000.85
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑4.11 ↑5.500.17 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.453.502.351.002.750.800.950.000.85
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑4.25 ↑5.500.16 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Warrington Rylands0101
Curzon Ashton FC0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).