Kết quả bóng đá trận Warrington Rylands vs Bamber Bridge, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Warrington Rylands 3 Kết thúc HT 2-0 1
Bamber Bridge
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Warrington Rylands | Phút | |
| 11' | ||
| Adam Caddick 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Harrison Wood 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+1' | ||
| HT 2-0 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 1 James Butterworth | |
| 54' | ||
| 64' | ||
| 75' | ||
| Jake Burton 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| 80' | ||
| 84' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 13 | 23 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 6 |
Chủ = Warrington Rylands · Khách = Bamber Bridge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Warrington Rylands | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Warrington Rylands
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 12 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | 3 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Bamber Bridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 22 | 6 | 20 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 11 | 5 | 14 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 11 | 1 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Warrington Rylands 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bamber Bridge 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Bamber Bridge | 3-1 (2-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 13/08/25 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Bamber Bridge | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/01/25 | Bamber Bridge | 0-4 (0-4) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 21/09/24 | Warrington Rylands | 1-2 (0-2) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 16/03/24 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 25/10/23 | Bamber Bridge | 2-2 (1-2) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 25/01/23 | Bamber Bridge | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 24/08/22 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
Thành tích gần đây — Warrington Rylands
TBBTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 26/08/26 | Workington | 3-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 22/08/26 | Warrington Rylands | 0-5 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 19/08/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | T |
| 15/08/26 | Bury | 1-0 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Trafford | 2-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | T |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/03/26 | Warrington Rylands | 0-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bamber Bridge
HHBHTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Bamber Bridge | 4-4 (2-2) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 26/08/26 | Bamber Bridge | 1-1 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 22/08/26 | leek Town | 4-1 (0-1) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 19/08/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-1) | Bamber Bridge | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Bamber Bridge | 1-0 (0-0) | Ashton United | - | - | T |
| 12/08/26 | Bamber Bridge | 1-6 (0-2) | Avro FC | - | - | B |
| 08/08/26 | Cleethorpes Town | 2-0 (1-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 29/07/26 | Ramsbottom United | 1-3 (1-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 18/07/26 | Bamber Bridge | 0-3 (0-2) | Morecambe | - | - | B |
| 15/07/26 | Preston North End | 4-1 (1-1) | Bamber Bridge | -2.5 | 4.25 | B |
| 11/07/26 | Bamber Bridge | 0-5 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | B |
| 04/07/26 | Bamber Bridge | 1-0 (1-0) | Chorley FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Prescot Cables | 2-0 (1-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 18/04/26 | Bamber Bridge | 1-2 (0-0) | Hebburn Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Ilkeston Town | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 06/04/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/04/26 | leek Town | 3-2 (1-1) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 28/03/26 | Bamber Bridge | 0-2 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 25/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-1 (0-0) | Bamber Bridge | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Bamber Bridge | 0-2 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
42
Sút bóng
137
Sút cầu môn
84
Tấn công
4177
Tấn công nguy hiểm
3862
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
40
Quả ném biên
2331
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bamber Bridge (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bamber Bridge (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Warrington Rylands | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.25 | 3.70 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.67 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 3.95 ↑ | 23.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.45 | 3.95 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.31 ↑ | 91.35 ↑ | 2.07 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.60 | 3.70 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.26 | 3.31 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.09 ↑ | 14.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.68 | 3.99 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 31.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.30 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.71 | 3.48 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.46 ↑ | 18.06 ↑ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.24 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Warrington Rylands | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Bamber Bridge | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).