Kết quả bóng đá trận Wari AC vs Aryan, 16:30 ngày 08/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 08/08/2026
Wari AC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Aryan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = Wari AC · Khách = Aryan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wari AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Wari AC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Aryan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wari AC
BHBTBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Wari AC | 1-3 (0-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | -2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | B |
| 14/07/26 | Wari AC | 1-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 18/08/25 | Mohammedan SC | 1-2 (0-1) | Wari AC | - | - | T |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | T |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 09/07/25 | Wari AC | 1-5 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 05/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 02/07/25 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Southern Samity | - | - | T |
| 24/09/24 | Wari AC | 1-4 (1-2) | Kalighat FC | - | - | B |
| 18/09/24 | Army Red | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 04/08/24 | Wari AC | 1-3 (0-2) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/24 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 15/07/24 | Wari AC | 0-3 (0-0) | United SC Kolkata | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Aryan
HTBBHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Aryan | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Aryan | - | - | T |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | -1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | B |
| 25/07/25 | Aryan | 3-1 (1-0) | Southern Samity | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/07/25 | Aryan | 0-1 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 14/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Aryan | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/25 | United SC Kolkata | 2-1 (2-0) | Aryan | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 14/07/24 | Aryan | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +0.5 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
10
Tấn công
2842
Tấn công nguy hiểm
2130
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wari AC (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Aryan (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wari AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Aryan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wari AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.02 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.56 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.47 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.01 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.47 ↑ | 3.65 ↑ | 1.53 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.36 | 2.03 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 4.38 ↑ | 3.33 ↓ | 1.53 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.91 ↓ | -1.00 | 0.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.25 | 1.55 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.73 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.96 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.58 ↑ | 1.88 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.30 ↑ | 1.55 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 5.58 ↑ | 3.65 ↑ | 1.59 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.61 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | -0.50 | 0.97 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.