Kết quả bóng đá trận Ware vs Leverstock Green, 21:00 ngày 22/08/2026
Cúp FA Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Ware 5 Kết thúc HT 2-0 3
Leverstock Green
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 13
Diễn biến trận đấu
| Ware | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| 4 - 0 ⚽ | 65' | |
| 5 - 0 ⚽ | 72' | |
| 86' | ⚽ 5 - 1 | |
| 88' | ⚽ 5 - 2 | |
| 89' | ||
| 90+3' | ⚽ 5 - 3 | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 29 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 4 |
Chủ = Ware · Khách = Leverstock Green
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ware | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Ware
BBBBBTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ware | 2-4 (0-2) | Hendon | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Ware | 1-3 (0-1) | Berkhamsted Town | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Hitchin Town | 4-1 (2-1) | Ware | - | - | B |
| 05/11/25 | Hadley | 6-1 (2-0) | Ware | - | - | B |
| 29/10/25 | Ware | 2-4 (1-2) | Hitchin Town | - | - | B |
| 02/10/25 | Enfield 1893 | 0-4 (0-1) | Ware | - | - | T |
| 06/09/25 | Ware | 1-5 (1-2) | Hadley | - | - | B |
| 23/07/25 | Ware | 3-1 (1-1) | Cheshunt | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/25 | Ware | 0-1 (0-1) | Royston Town | -1 | 3.25 | B |
| 19/04/25 | Welwyn Garden City | 0-2 (0-1) | Ware | - | - | T |
| 19/03/25 | Northwood | 1-3 (1-2) | Ware | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/10/24 | Ware | 2-1 (0-0) | Enfield 1893 | - | - | T |
| 06/10/24 | Aylesbury United | 3-0 (2-0) | Ware | - | - | B |
| 07/09/24 | Ware | 2-2 (0-0) | Newmarket Town | - | - | H |
| 03/08/24 | Ware | 0-3 (0-1) | Enfield Town | - | - | B |
| 24/07/24 | Cheshunt | 2-1 (1-0) | Ware | - | - | B |
| 13/07/24 | Ware | 2-3 (1-2) | Royston Town | - | - | B |
| 10/07/24 | Ware | 0-3 (0-2) | Wingate Finchley | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/05/24 | Bedford Town | 2-1 (2-0) | Ware | -1 | 3.5 | B |
| 13/01/24 | AFC Kempston Rovers | 4-2 (0-2) | Ware | - | - | B |
Thành tích gần đây — Leverstock Green
TBHBTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Leverstock Green | 2-1 (0-1) | Walthamstow | - | - | T |
| 28/02/26 | Biggleswade FC | 1-0 (0-0) | Leverstock Green | - | - | B |
| 21/01/26 | Leverstock Green | 1-1 (1-0) | Stotfold FC | - | - | H |
| 06/09/25 | Lowestoft Town | 2-0 (0-0) | Leverstock Green | - | - | B |
| 19/04/25 | Hertford Town | 0-1 (0-1) | Leverstock Green | - | - | T |
| 02/04/25 | Leverstock Green | 1-0 (0-0) | Northwood | - | - | T |
| 19/03/25 | Leverstock Green | 0-1 (0-0) | Hadley | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/12/24 | Kidlington | 1-3 (0-0) | Leverstock Green | -0.25 | 3 | T |
| 22/10/24 | Biggleswade FC | 3-3 (1-1) | Leverstock Green | -0.75 | 3 | H |
| 21/09/24 | Leverstock Green | 3-4 (1-1) | Barton Rovers | - | - | B |
| 07/09/24 | Leverstock Green | 1-0 (0-0) | Bury Town | - | - | T |
| 31/08/24 | Felixstowe Walton United | 5-1 (1-0) | Leverstock Green | - | - | B |
| 03/09/22 | Billericay Town | 4-1 (0-0) | Leverstock Green | - | - | B |
| 16/07/22 | Leverstock Green | 2-2 (1-1) | AFC Dunstable | - | - | H |
| 22/09/18 | Leverstock Green | 2-4 (0-0) | Dorking | - | - | B |
| 13/09/18 | Hadley | 0-1 (0-0) | Leverstock Green | - | - | T |
| 27/09/14 | Staines Town | 5-0 (0-0) | Leverstock Green | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
513
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
87
Tấn công
3958
Tấn công nguy hiểm
2630
Sút ngoài cầu môn
511
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ware (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 3.63 bàn/trận
Leverstock Green (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ware | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.70 | 2.90 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.73 | 2.81 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.12 | 3.73 | 2.80 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.95 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.70 | 2.95 | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.63 | 2.74 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.07 | 3.63 | 2.74 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.03 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.60 | 2.86 ↓ | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.