Kết quả bóng đá trận Wanderers FC vs Cerro Largo, 05:30 ngày 16/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:30 ngày 16/08/2026
Wanderers FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Cerro Largo
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Wanderers FC | Phút | |
| 43' | Alexander Hernandez | |
| Joaquin Zeballos Machado ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Leandro Zazpe 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Leandro Zazpe(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 45' | |
| Joaquin Zeballos Machado 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| 45+9' | Lucas Correa | |
| 45+9' | Lucas Correa | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | Gustavo Viera | |
| ▲ Rodrigo Rivero ▼ Jonás Luna | 59' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Alfonso de Luca ▼ Gustavo Viera | |
| 61' ⇄ | ▲ Alexis Segovia ▼ Diego Daguerre | |
| 68' | ⚽ 2 - 1 Axel Pandiani | |
| ▲ Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur ▼ Nicolas Queiroz | 70' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Emiliano Jourdan ▼ Santiago Marcel | |
| 74' ⇄ | ▲ Brian Avelino Lozano Aparicio ▼ Axel Pandiani | |
| 77' | Axel Prado | |
| 80' ⇄ | ▲ Miguel Nicolas Bertocchi ▼ Axel Prado | |
| ▲ Alan Nicolas Garcia Pereyra ▼ Jose Alberti | 80' ⇄ | |
| ▲ Renzo Sanchez ▼ Leandro Zazpe | 80' ⇄ | |
| 87' | Alfonso de Luca | |
| 89' | Brian Avelino Lozano Aparicio | |
| Alan Nicolas Garcia Pereyra | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 20 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 8 |
Chủ = Wanderers FC · Khách = Cerro Largo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wanderers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Cerro Largo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wanderers FC 11 (55%)Hòa 5 (25%)Cerro Largo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Cerro Largo | 1-2 (0-2) | Wanderers FC | -0.25 | 2 | T |
| 02/09/25 | Cerro Largo | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/06/25 | Cerro Largo | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | -0.25 | 2 | H |
| 11/03/25 | Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | 0 | 2.25 | T |
| 19/11/24 | Cerro Largo | 4-0 (2-0) | Wanderers FC | -0.25 | 2 | B |
| 20/05/24 | Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Cerro Largo | 0 | 2.25 | T |
| 15/10/23 | Wanderers FC | 1-1 (0-0) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 06/03/23 | Cerro Largo | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/08/22 | Cerro Largo | 1-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | H |
| 18/03/22 | Cerro Largo | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/22 | Wanderers FC | 2-1 (0-0) | Cerro Largo | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/22 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2.25 | T |
| 09/11/21 | Wanderers FC | 1-2 (1-1) | Cerro Largo | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/21 | Cerro Largo | 2-0 (0-0) | Wanderers FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/21 | Cerro Largo | 1-3 (1-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/11/20 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/08/20 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/19 | Cerro Largo | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/19 | Wanderers FC | 1-2 (0-0) | Cerro Largo | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/19 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Cerro Largo | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wanderers FC
TBTTTHTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | CA Penarol | 5-1 (4-1) | Wanderers FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Montevideo City Torque | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Atletico Progreso | 2-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Wanderers FC | 1-2 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Boston River | 4-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Wanderers FC | 2-1 (1-1) | Danubio FC | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nacional Montevideo | 2-0 (1-0) | Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cerro Largo
HBTHHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | CA Juventud | 0 | 2 | H |
| 02/08/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | -1 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Central Espanol | 0-1 (0-1) | Cerro Largo | - | - | T |
| 14/07/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-1) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2 | H |
| 09/06/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Cerro Largo | 2-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Cerro Largo | 3-0 (1-0) | Boston River | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2 | B |
| 12/05/26 | Cerro Largo | 2-3 (1-0) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Club Atletico Progreso | 0-1 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 27/04/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-1) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | -0.25 | 2 | H |
| 31/03/26 | Cerro Largo | 2-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2 | T |
| 25/03/26 | Nacional Montevideo | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cerro Largo | 3-1 (0-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Central Espanol | 1-3 (0-1) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 10/03/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Liverpool URU | 2-0 (1-0) | Cerro Largo | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Wanderers FC
Cerro Largo
33Agustín Buffa2Nicolas Cabral6Leandro Zazpe13CFabricio Formiliano31Nahuel Furtado5Nicolas Queiroz16Jose Alberti21Santiago Benitez10Luciano Consentino11Jonás Luna24Joaquin Zeballos Machado12Pedro Gonzalez14Lucas Correa17Alexander Hernandez19Axel Prado28Nicolas Ramos Invernizzi5Santiago Marcel8Mario García15CSebastian Assis7Gustavo Viera10Axel Pandiani18Diego Daguerre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Nicolas Cabral
- 5Nicolas Queiroz▼ Rời sân 70'
- 6Leandro Zazpe⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 80'
- 10Luciano Consentino
- 11Jonás Luna▼ Rời sân 59'
- 13Fabricio Formiliano C
- 16Jose Alberti▼ Rời sân 80'
- 21Santiago Benitez
- 24Joaquin Zeballos Machado⚽ Ghi bàn 45+4' · ❌ Hỏng pen 45'
- 31Nahuel Furtado
- 33Agustín Buffa
Khách · 433
- 5Santiago Marcel▼ Rời sân 74'
- 7Gustavo Viera🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 61'
- 8Mario García
- 10Axel Pandiani⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 74'
- 12Pedro Gonzalez
- 14Lucas Correa🟥 Thẻ đỏ 45+9' · 🟥 Thẻ đỏ 45+9'
- 15Sebastian Assis C
- 17Alexander Hernandez🟨 Thẻ vàng 43'
- 18Diego Daguerre▼ Rời sân 61'
- 19Axel Prado🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 80'
- 28Nicolas Ramos Invernizzi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
15
Sút bóng
115
Sút cầu môn
53
Tấn công
9481
Tấn công nguy hiểm
4130
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wanderers FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Cerro Largo (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wanderers FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Cerro Largo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 6 (27%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wanderers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | |
| Parque Alfredo Viera | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Alejandro Apud | HLV | Danielo Nunez |
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 2.93 | 3.08 | 0.73 | 2.00 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.97 ↑ | 2.93 | 3.02 ↓ | 0.73 | 2.00 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.40 | 0.79 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.05 | 3.30 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.05 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 35.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.00 | 2.90 | 0.79 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 8.29 ↑ | 1.07 ↓ | 26.02 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.05 | 3.30 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.91 | 3.23 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 2.90 | 3.09 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 32.00 ↑ | 4.92 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 5.07 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.02 | 3.33 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.16 ↑ | 1.16 ↓ | 18.22 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.91 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 2.96 | 3.40 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.99 | 2.96 | 3.40 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.50 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.05 | 2.96 | 1.43 | 2.50 | 0.51 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.80 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 0.44 | 1.50 | 1.50 | 0.78 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wanderers FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Cerro Largo | 0 | 1 | 4 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).