Kết quả bóng đá trận Wanaka AFC vs Selwyn United, 09:00 ngày 08/08/2026
Southern League (New Zealand) · 09:00 ngày 08/08/2026
Wanaka AFC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Selwyn United
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Wanaka AFC | Phút | |
| Dominic Plimmer 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 45+1' | ||
| 45+2' | ||
| 45+5' | ||
| HT 1-0 | ||
| Samba Will 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 53' | ||
| 63' | ||
| 67' | ||
| 87' | ||
| 90+7' | ||
| 90+8' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 10 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 15 | 13 | 38 | 35 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Wanaka AFC · Khách = Selwyn United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wanaka AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 15 (65%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wanaka AFC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Selwyn United 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Selwyn United | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/25 | Selwyn United | 1-6 (1-3) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 25/04/25 | Wanaka AFC | 3-1 (2-1) | Selwyn United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wanaka AFC
BBHBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (2-0) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 18/07/26 | Wanaka AFC | 0-4 (0-1) | Christchurch United | - | - | B |
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (1-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Ferrymead Bays | 5-0 (3-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Wanaka AFC | 0-2 (0-2) | Nomads | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Selwyn United | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | -0.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Coastal Spirit | 4-2 (0-0) | Wanaka AFC | -2 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 28/03/26 | Wanaka AFC | 3-1 (3-1) | Nelson Suburbs | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Wanaka AFC | 1-4 (0-3) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | Wanaka AFC | 0-5 (0-1) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | B |
| 31/08/25 | Wanaka AFC | 0-7 (0-3) | Christchurch United | - | - | B |
| 23/08/25 | Ferrymead Bays | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | -1 | 4 | B |
| 09/08/25 | Nomads | 4-1 (0-0) | Wanaka AFC | -0.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Selwyn United
BBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Selwyn United | 0-2 (0-0) | Ferrymead Bays | - | - | B |
| 18/07/26 | Selwyn United | 1-2 (0-1) | Nelson Suburbs | -3.25 | 4.25 | B |
| 11/07/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (1-0) | Selwyn United | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Selwyn United | 0-5 (0-3) | Coastal Spirit | -2 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Christchurch United | 4-1 (2-1) | Selwyn United | -2.25 | 4 | B |
| 06/06/26 | Selwyn United | 1-4 (1-3) | Cashmere Technical | -4.25 | 5.25 | B |
| 23/05/26 | Northern AFC | 3-1 (2-0) | Selwyn United | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Selwyn United | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Selwyn United | 0-4 (0-2) | Christchurch United | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Ferrymead Bays | 3-0 (2-0) | Selwyn United | -2.25 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Selwyn United | 3-5 (1-1) | Nomads | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (3-0) | Selwyn United | - | - | B |
| 11/04/26 | Selwyn United | 2-0 (1-0) | Dunedin City Royals | -1.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Coastal Spirit | 2-1 (2-0) | Selwyn United | -3.25 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Selwyn United | 1-1 (0-0) | Christchurch United | -3.5 | 4 | H |
| 21/03/26 | Cashmere Technical | 5-1 (2-0) | Selwyn United | -3.5 | 4 | B |
| 03/03/26 | Ferrymead Bays | 3-0 (0-0) | Selwyn United | - | - | B |
| 24/02/26 | Selwyn United | 4-0 (1-0) | Western AFC | - | - | T |
| 17/02/26 | Cashmere Technical | 6-1 (1-0) | Selwyn United | - | - | B |
| 31/08/25 | Selwyn United | 2-5 (1-4) | Nelson Suburbs | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
44
Sút bóng
75
Sút cầu môn
41
Tấn công
4756
Tấn công nguy hiểm
4064
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wanaka AFC (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.61 bàn/trận
Selwyn United (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 3.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wanaka AFC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Selwyn United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wanaka AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.06 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.50 | 2.00 ↓ | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.79 | 0.78 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.90 | 2.10 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.51 | 2.02 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 12.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.45 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.37 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.52 ↑ | 83.44 ↑ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.85 | 1.76 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.53 | 1.99 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 44.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.67 | 2.05 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.95 ↑ | 30.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.80 | 1.95 | 0.81 | 3.50 | 0.80 | 0.74 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.71 | 1.92 | 0.86 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 30.52 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 3.80 | 2.02 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.34 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.20 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.15 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.