Kết quả bóng đá trận Wanaka AFC vs Coastal Spirit, 08:00 ngày 30/08/2026
Southern League (New Zealand) · 08:00 ngày 30/08/2026
Wanaka AFC 2 Kết thúc HT 1-5 8
Coastal Spirit
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Wanaka AFC | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Max Chretien | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Max Chretien | |
| 17' | ⚽ 0 - 4 Leonardo Uribe | |
| 17' | ⚽ 0 - 5 Leonardo Uribe | |
| 26' | ⚽ 0 - 6 Liam Cotter | |
| 26' | ⚽ 0 - 7 | |
| 26' | ⚽ 0 - 8 Liam Cotter | |
| 29' | ⚽ 0 - 9 Yusuf van Dam | |
| 29' | ⚽ 0 - 10 | |
| 29' | ⚽ 0 - 11 Yusuf van Dam | |
| Stanley Blair 1 - 11 ⚽ | 38' | |
| Stanley Blair 2 - 11 ⚽ | 38' | |
| Stanley Blair 3 - 11 ⚽ | 38' | |
| 45' | ⚽ 3 - 12 Aporosa Yada | |
| 45' | ⚽ 3 - 13 Aporosa Yada | |
| 45+1' | ⚽ 3 - 14 Aporosa Yada | |
| HT 1-5 | ||
| 48' | ⚽ 3 - 15 Max Chretien | |
| 48' | ⚽ 3 - 16 | |
| 48' | ⚽ 3 - 17 Max Chretien | |
| 53' | ⚽ 3 - 18 | |
| 53' | ⚽ 3 - 19 | |
| 61' | ⚽ 3 - 20 | |
| 61' | ⚽ 3 - 21 | |
| 79' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| Hector Marin 4 - 21 ⚽ | 86' | |
| Hector Marin 5 - 21 ⚽ | 86' | |
| Hector Marin 6 - 21 ⚽ | 86' | |
| FT 2-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 7 | 30 |
| Mất bàn | 15 | 8 | 38 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 21 |
Chủ = Wanaka AFC · Khách = Coastal Spirit
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wanaka AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Wanaka AFC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Coastal Spirit 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Coastal Spirit | 4-2 (0-0) | Wanaka AFC | -2 | 4.25 | B |
| 19/07/25 | Wanaka AFC | 0-4 (0-1) | Coastal Spirit | - | - | B |
| 18/04/25 | Coastal Spirit | 6-0 (0-0) | Wanaka AFC | -1.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Wanaka AFC
BTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nomads | 6-1 (4-1) | Wanaka AFC | -2 | 3.75 | B |
| 08/08/26 | Wanaka AFC | 2-1 (1-0) | Selwyn United | -0.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (2-0) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 18/07/26 | Wanaka AFC | 0-4 (0-1) | Christchurch United | - | - | B |
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (1-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Ferrymead Bays | 5-0 (3-0) | Wanaka AFC | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Wanaka AFC | 0-2 (0-2) | Nomads | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Selwyn United | 2-1 (1-1) | Wanaka AFC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | -0.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Coastal Spirit | 4-2 (0-0) | Wanaka AFC | -2 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Christchurch United | 4-2 (2-2) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | B |
| 28/03/26 | Wanaka AFC | 3-1 (3-1) | Nelson Suburbs | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Wanaka AFC | 1-4 (0-3) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | Wanaka AFC | 0-5 (0-1) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | B |
| 31/08/25 | Wanaka AFC | 0-7 (0-3) | Christchurch United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Coastal Spirit
TBTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Coastal Spirit | 2-1 (1-1) | Christchurch United | 0 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | Cashmere Technical | 5-1 (3-0) | Coastal Spirit | -3 | 4.25 | B |
| 02/08/26 | Coastal Spirit | 5-0 (2-0) | Northern AFC | - | - | T |
| 28/07/26 | Coastal Spirit | 3-1 (0-0) | Halswell United | - | - | T |
| 17/07/26 | Ferrymead Bays | 6-0 (4-0) | Coastal Spirit | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Coastal Spirit | 1-0 (1-0) | Nomads | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Selwyn United | 0-5 (0-3) | Coastal Spirit | +2 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Coastal Spirit | 2-0 (2-0) | Dunedin City Royals | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/06/26 | Coastal Spirit | 3-5 (0-4) | Nelson Suburbs | +0.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Northern AFC | 1-2 (1-1) | Coastal Spirit | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Christchurch United | 0-2 (0-0) | Coastal Spirit | - | - | T |
| 17/05/26 | Coastal Spirit | 1-5 (1-1) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 09/05/26 | Nomads | 1-1 (0-0) | Coastal Spirit | - | - | H |
| 27/04/26 | Coastal Spirit | 4-2 (0-0) | Wanaka AFC | +2 | 4.25 | T |
| 19/04/26 | Coastal Spirit | 1-2 (1-0) | Ferrymead Bays | - | - | B |
| 11/04/26 | Nomads | 3-2 (1-0) | Coastal Spirit | +0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Coastal Spirit | 2-1 (2-0) | Selwyn United | +3.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Dunedin City Royals | 3-3 (1-1) | Coastal Spirit | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Nelson Suburbs | 0-1 (0-1) | Coastal Spirit | - | - | T |
| 12/03/26 | Ferrymead Bays | 5-0 (3-0) | Coastal Spirit | +1.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
418
Sút cầu môn
213
Tấn công
3064
Tấn công nguy hiểm
1758
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn4.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wanaka AFC (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.61 bàn/trận
Coastal Spirit (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wanaka AFC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Coastal Spirit (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wanaka AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.90 | 6.90 | 1.09 | 0.76 | 4.25 | 0.86 | 0.78 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 8.90 | 6.90 | 1.09 | 0.76 | 4.25 | 0.86 | 0.78 | -2.50 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 10.50 | 6.20 | 1.18 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.81 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 65.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 10.50 | 0.15 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 7.00 | 1.15 | 0.92 | 4.00 | 0.85 | 0.78 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.79 ↓ | 8.75 | 0.99 ↑ | 0.94 ↑ | -1.50 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.75 | 1.20 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 10.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.40 | 5.80 | 1.17 | 0.82 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 0.75 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.65 | 5.15 | 1.18 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.87 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.03 ↓ | 2.00 ↑ | 10.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 6.25 | 1.17 | 0.81 | 4.00 | 0.80 | 0.91 | -2.00 | 0.70 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.89 ↑ | 10.50 | 0.19 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.15 | 6.46 | 1.17 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.92 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 24.69 ↑ | 11.30 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 10.50 | 0.27 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 9.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.20 | 6.50 | 1.18 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.61 | -2.50 | 1.13 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.26 ↑ | 10.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 10.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.18 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 10.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.