Kết quả bóng đá trận Wan Chai vs Wing Yee FT, 16:30 ngày 06/09/2026
Hạng Nhì Hồng Kông · 16:30 ngày 06/09/2026
Wan Chai 0 Kết thúc HT 0-1 2
Wing Yee FT
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Wan Chai | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 16 | 26 |
| Điểm | 1 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = Wan Chai · Khách = Wing Yee FT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wan Chai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Wan Chai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 0 | 6 | 37 | 21 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 13 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 27 | 8 | 18 | 3 |
Wing Yee FT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 17 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 26 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
15
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wan Chai (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Wing Yee FT (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wan Chai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.29 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.30 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.74 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.05 | 5.20 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 1.03 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 68.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.40 | 6.20 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 68.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.05 | 0.80 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.10 | 3.14 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.