Kết quả bóng đá trận Wan Chai vs Tsuen Wan, 16:30 ngày 13/09/2026
Hạng Nhì Hồng Kông · 16:30 ngày 13/09/2026
Wan Chai 3 Kết thúc HT 2-0 1
Tsuen Wan
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Wan Chai | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 18 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Wan Chai · Khách = Tsuen Wan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wan Chai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
Wan Chai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 0 | 6 | 37 | 21 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 10 | 13 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 27 | 8 | 18 | 3 |
Tsuen Wan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 37 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 15 | 2 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 22 | 4 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
27
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wan Chai (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Tsuen Wan (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wan Chai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.00 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.87 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.75 | 7.00 | 0.66 | 3.50 | 0.68 | 0.71 | 1.75 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 4.55 | 7.90 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.84 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 72.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.25 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 4.60 | 8.00 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.86 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 72.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 6.25 | 0.81 | 3.50 | 0.72 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 61.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.55 | 9.80 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.