Kết quả bóng đá trận Walton Hersham vs Dorking, 21:00 ngày 29/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Walton Hersham 1 Kết thúc HT 1-2 4
Dorking
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Walton Hersham | Phút | |
| Matas Skarna 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Brennan Camp | |
| 31' | ||
| 40' | ||
| 44' | ⚽ 1 - 2 Alfie Rutherford | |
| HT 1-2 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 3 Dawid Rogalski | |
| 71' | ⚽ 1 - 4 Jack Wood | |
| 84' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 27 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 13 |
Chủ = Walton Hersham · Khách = Dorking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walton Hersham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Walton Hersham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 21 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 24 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | - | - |
Dorking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Walton Hersham 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dorking 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/23 | Dorking | 2-2 (1-1) | Walton Hersham | - | - | H |
Thành tích gần đây — Walton Hersham
BBBBTHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Chesham United | 2-0 (1-0) | Walton Hersham | -1.25 | 3 | B |
| 19/08/26 | Walton Hersham | 0-2 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Walton Hersham | 0-3 (0-2) | Maidstone United | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Folkestone | 5-1 (3-0) | Walton Hersham | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Oxford City | 1-2 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 22/07/26 | Sutton United | 1-1 (1-0) | Walton Hersham | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Walton Hersham | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Tamworth | 2-1 (1-1) | Walton Hersham | -1 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Bracknell Town | 1-6 (0-3) | Walton Hersham | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 18/04/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 11/04/26 | Evesham United | 3-1 (2-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Taunton Town | 3-0 (2-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 28/03/26 | Walton Hersham | 3-1 (2-0) | Dorchester Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Sholing FC | 1-3 (0-2) | Walton Hersham | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Tiverton Town | 0-1 (0-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/03/26 | Wimborne Town | 1-4 (1-2) | Walton Hersham | - | - | T |
| 14/03/26 | Walton Hersham | 1-0 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dorking
BTHBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dorking | 2-3 (1-1) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | AFC Totton | 0-3 (0-2) | Dorking | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Maidenhead United | 0-0 (0-0) | Dorking | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Dorking | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Bracknell Town | 5-0 (1-0) | Dorking | +1 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Dorking | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | lewes | 1-2 (0-0) | Dorking | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Leatherhead | 3-2 (1-2) | Dorking | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-0) | Dorking | - | - | T |
| 02/05/26 | Torquay United | 4-2 (2-0) | Dorking | 0 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Weston Super Mare | 1-1 (0-1) | Dorking | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dorking | 1-3 (0-1) | Bath City | +1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | AFC Totton | 2-1 (0-0) | Dorking | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Dorking | 1-2 (0-0) | Worthing | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Horsham | 3-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Dorking | 2-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Dorking | -0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Enfield Town | 2-4 (0-2) | Dorking | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
03
Sút bóng
58
Sút cầu môn
15
Tấn công
8769
Tấn công nguy hiểm
3336
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
413
Việt vị
23
Quả ném biên
2733
So Sánh Sức Mạnh
49 51
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walton Hersham (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dorking (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Walton Hersham (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Dorking (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Walton Hersham | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.57 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.79 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.40 ↑ | 1.55 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.95 | 1.58 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 4.15 ↓ | 4.20 ↑ | 1.56 ↓ | 0.69 ↓ | 3.25 | 1.14 ↑ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.63 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.55 | 1.62 | 0.78 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.55 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.95 | 1.58 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 4.15 ↓ | 4.20 ↑ | 1.56 ↓ | 0.67 ↓ | 3.25 | 1.17 ↑ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 4.00 | 1.54 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.20 ↑ | 1.51 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.82 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.22 | 3.84 | 1.55 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 4.33 ↑ | 4.13 ↑ | 1.54 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.18 | 3.86 | 1.67 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 19.20 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.20 ↑ | 1.55 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.59 | 0.90 | 3.00 | 0.64 | 0.99 | -0.50 | 0.58 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.34 | 4.40 | 1.46 | 0.88 | 3.25 | 0.87 | 0.78 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 14.37 ↑ | 5.50 ↑ | 1.23 ↓ | 2.93 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 4.00 | 1.74 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.70 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.62 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Walton Hersham | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dorking | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).