Kết quả bóng đá trận Waltham Abbey vs Leyton Orient, 01:00 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 05/08/2026
Waltham Abbey 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Leyton Orient
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Waltham Abbey | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 28 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 12 |
Chủ = Waltham Abbey · Khách = Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Waltham Abbey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 8 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 11 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 12 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 13 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Waltham Abbey 0 (0%)Hòa 0 (0%)Leyton Orient 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/25 | Waltham Abbey | 1-3 (1-1) | Leyton Orient | - | - | B |
Thành tích gần đây — Waltham Abbey
BBTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Wingate Finchley | 3-2 (0-0) | Waltham Abbey | - | - | B |
| 29/04/26 | Waltham Abbey | 1-2 (1-0) | Stanway Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Waltham Abbey | 4-0 (1-0) | Concord Rangers | - | - | T |
| 27/12/25 | Waltham Abbey | 1-0 (0-0) | Walthamstow | - | - | T |
| 17/12/25 | Waltham Abbey | 1-0 (0-0) | Stanway Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/11/25 | Grays Athletic | 0-1 (0-0) | Waltham Abbey | - | - | T |
| 29/10/25 | Brantham Athletic | 1-3 (1-2) | Waltham Abbey | - | - | T |
| 25/10/25 | Waltham Abbey | 0-2 (0-1) | Chatham Town | - | - | B |
| 04/10/25 | Waltham Abbey | 6-0 (2-0) | Walthamstow | - | - | T |
| 27/09/25 | Waltham Abbey | 2-4 (0-2) | Maldon Tiptree | - | - | B |
| 20/09/25 | Waltham Abbey | 4-1 (2-0) | Lowestoft Town | - | - | T |
| 17/09/25 | Tilbury | 0-0 (0-0) | Waltham Abbey | - | - | H |
| 13/09/25 | Waltham Abbey | 2-0 (2-0) | Gorleston | - | - | T |
| 10/09/25 | Waltham Abbey | 2-1 (1-0) | Witham Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Redbridge | 1-4 (0-2) | Waltham Abbey | - | - | T |
| 30/08/25 | Haverhill Rovers | 0-3 (0-1) | Waltham Abbey | - | - | T |
| 23/08/25 | Concord Rangers | 1-1 (0-0) | Waltham Abbey | - | - | H |
| 30/07/25 | Waltham Abbey | 1-3 (1-1) | Leyton Orient | - | - | B |
| 26/07/25 | Walton Hersham | 2-0 (1-0) | Waltham Abbey | -1.25 | 3 | B |
| 30/04/25 | Bury Town | 4-0 (1-0) | Waltham Abbey | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Leyton Orient
TBHBTTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Southend United | 1-1 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Cheshunt | 2-1 (1-0) | Leyton Orient | - | - | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | - | - | T |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Stevenage Borough | 1-2 (1-1) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Bradford City | 2-1 (1-1) | Leyton Orient | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Leyton Orient | 1-3 (1-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Tấn công
45
Tấn công nguy hiểm
12
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Waltham Abbey (10 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Waltham Abbey (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Waltham Abbey | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1881 | |
| Sân nhà | The Breyer Group Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 9300 |
| HLV | Richie Wellens | |
| Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.36 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 1.02 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 1.12 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | 0.88 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.50 | 1.42 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.72 ↓ | -1.50 | 1.13 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.51 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↑ | 4.80 ↑ | 1.43 ↓ | 0.79 | 3.25 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.35 | 1.45 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.50 | 1.44 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.76 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 12.50 ↑ | 7.70 ↑ | 1.10 ↓ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.32 | 1.37 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 6.10 ↑ | 1.15 ↓ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.97 ↑ | 0.83 ↓ | -1.25 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.56 | 1.43 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 5.85 ↑ | 4.40 ↓ | 1.43 | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 | 1.40 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.51 | 0.86 | 3.25 | 0.87 | 0.78 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.82 ↑ | -1.25 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.66 | 3.99 | 1.51 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 13.91 ↑ | 6.82 ↑ | 1.12 ↓ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.52 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.15 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.54 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.52 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 14.00 ↑ | 9.06 ↑ | 1.13 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | 0.81 ↑ | -1.25 | 1.00 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.75 | 1.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.30 | -0.50 | 0.53 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Waltham Abbey | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Leyton Orient | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).