Kết quả bóng đá trận Walsall vs Port Vale, 18:30 ngày 19/09/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 19/09/2026
Walsall 2 Kết thúc HT 1-0 0
Port Vale
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Bescot Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Walsall | Phút | |
| ▲ Simper L. ▼ | 17' ⇄ | |
| Sprangler S. | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Walsall · Khách = Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walsall | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 7 (54%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Walsall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
Port Vale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 12 | 24 | 36 | 61 | 42 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 4 | 9 | 10 | 17 | 25 | 21 | 24 |
| Sân khách | 23 | 6 | 3 | 14 | 19 | 36 | 21 | 19 |
Đội hình
Walsall
Port Vale
1Ward J.3M.Hancock4Connolly J.22E.Ahui25D.Skura6Sprangler S.15Isaac Moore11R.Smith14Evans A.17Clarke C.7Tai Sodje20Marosi M.2K.John5Hall C.22Montsma L.3Headley J.6Gabriel J.7Byers G.8Garrity B.10Dempsey K.14Lynch O.19Waine B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ward J.
- 3M.Hancock
- 4Connolly J.
- 6Sprangler S.🟨 Thẻ vàng 27'
- 7Tai Sodje
- 11R.Smith
- 14Evans A.
- 15Isaac Moore
- 17Clarke C.
- 22E.Ahui
- 25D.Skura
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
11195
TL chuyền bóng thành công
71%60%
Phạm lỗi
43
Cứu thua
10
Quả ném biên
910
Chuyền dài
411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walsall (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Port Vale (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Walsall | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888 | Thành lập | 1876 |
| Bescot Stadium | Sân nhà | Vale Park |
| 11500 | Sức chứa | 22356 |
| Darren Byfield | HLV | Jon Brady |
| Walsall | Khu vực | Stoke-on-Trent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.38 | 2.58 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.38 | 2.48 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.80 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.78 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 107.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.78 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 118.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.66 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.06 | 2.66 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 95.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.23 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.54 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Walsall | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Port Vale | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).