Kết quả bóng đá trận Walsall vs Leyton Orient, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Walsall
0 Kết thúc HT 0-0 0
Leyton Orient
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Bescot Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

WalsallLeyton Orient
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrew Humphries
8'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Demetri Mitchell (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reece Smith (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Tai Sodje (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Andrew Dallas (chân phải) — bị chặn
16'
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Charlie Wellens (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Tai Sodje (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Andrew Dallas (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Reece Smith (chân phải) — bị chặn
33'
33'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Oyekunle (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andrew Dallas (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Andrew Dallas (chân phải) — chệch khung thành
41'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Isaac Hayden, ra Phil Chinedu
46'
🔁 Thay người: vào Joseph Olowu, ra Alfie Gilchrist
🎯 Dứt điểm - Isaac Moore (chân phải) — chệch khung thành
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Demetri Mitchell (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Dylan Levitt (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Crew (chân phải) — chệch khung thành
48'
49'
🟨 Thẻ vàng - Isaac Hayden
🟨 Thẻ vàng - Tai Sodje
51'
🔁 Thay người: vào Courtney Clarke, ra Albert Adomah
57'
🔁 Thay người: vào Aaron Pressley, ra Andrew Dallas
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Idris El Mizouni, ra Dylan Levitt
🔁 Thay người: vào Mason Hancock, ra James Furlong
60'
61'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Charlie Wellens (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Oyekunle (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lewis Simper, ra Reece Smith
67'
🔁 Thay người: vào Declan Skura, ra James Connolly
67'
67'
🔁 Thay người: vào Jaze Kabia, ra Nicholas Oyekunle
68'
🎯 Dứt điểm - William Forrester (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lewis Simper (chân trái) — bị chặn
70'
72'
🎯 Dứt điểm - Charlie Wellens (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Fin Stevens, ra William Forrester
83'
🎯 Dứt điểm - Demetri Mitchell (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Courtney Clarke (chân phải) — bị cản phá
85'
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jaze Kabia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tai Sodje (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - James Morris (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Isaac Moore
90+5'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Joseph Olowu (đánh đầu) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Walsall Phút Leyton Orient
HT 0-0
46' ⇄▲ Isaac Hayden ▼ Phil Chinedu
46' ⇄▲ Joseph Olowu ▼ Alfie Gilchrist
46' ⇄▲ Hayden I. ▼
46' ⇄▲ Olowu J. ▼
49' Isaac Hayden
49' Hayden I.
Tai Sodje 51'
Tai Sodje 51'
▲ Courtney Clarke ▼ Albert Adomah57' ⇄
▲ Aaron Pressley ▼ Andrew Dallas57' ⇄
▲ Pressley A. ▼ 57' ⇄
▲ Clarke C. ▼ 57' ⇄
60' ⇄▲ Idris El Mizouni ▼ Dylan Levitt
▲ Mason Hancock ▼ James Furlong60' ⇄
60' ⇄▲ El Mizouni I. ▼
▲ M.Hancock ▼ 60' ⇄
▲ Lewis Simper ▼ Reece Smith67' ⇄
▲ Declan Skura ▼ James Connolly67' ⇄
67' ⇄▲ Jaze Kabia ▼ Nicholas Oyekunle
▲ D.Skura ▼ 67' ⇄
▲ Simper L. ▼ 67' ⇄
67' ⇄▲ Kabia J. ▼
75' ⇄▲ Fin Stevens ▼ William Forrester
75' ⇄▲ Stevens F. ▼
Isaac Moore 90'
Isaac Moore 90+5'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 10 53
Bại 12 15
Ghi bàn 42 1110
Mất bàn 74 915
Điểm 43 179

Chủ = Walsall · Khách = Leyton Orient

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Walsall (13)Hiệp 1 / Cả trậnLeyton Orient (19)
2 (15%)Thắng/Thắng2 (11%)
2 (15%)Hòa/Thắng5 (26%)
7 (54%)Hòa/Hòa3 (16%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (15%)Bại/Bại4 (21%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Walsall 3 (15%)Hòa 8 (40%)Leyton Orient 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L211/02/23Walsall1-1 (1-0)Leyton Orient4-4+0.252H
ENG L217/09/22Leyton Orient1-0 (0-0)Walsall4-5-0.52.25B
ENG L202/04/22Walsall0-2 (0-2)Leyton Orient5-7+0.252B
ENG L216/10/21Leyton Orient0-0 (0-0)Walsall2-7-0.752.5H
ENG L205/04/21Leyton Orient0-0 (0-0)Walsall3-5-0.252.25H
ENG L214/10/20Walsall2-1 (1-1)Leyton Orient4-4+0.252.25T
ENG L201/01/20Walsall1-0 (1-0)Leyton Orient7-2+0.252.5T
ENG L212/10/19Leyton Orient3-1 (0-1)Walsall2-10-0.252.25B
ENG L128/02/15Walsall0-2 (0-0)Leyton Orient2-3+0.252.5B
ENG L123/08/14Leyton Orient0-0 (0-0)Walsall5-6-0.752.5H
ENG L122/03/14Walsall1-1 (1-0)Leyton Orient-02.25H
ENG FAC07/12/13Leyton Orient1-0 (1-0)Walsall--0.52.5B
ENG L128/09/13Leyton Orient1-1 (1-0)Walsall--0.752.5H
ENG L129/12/12Leyton Orient2-1 (1-0)Walsall--0.252.5B
ENG L103/10/12Walsall1-2 (0-2)Leyton Orient-+0.252.5B
ENG L103/03/12Leyton Orient1-1 (1-0)Walsall--0.52.5H
ENG L106/08/11Walsall1-0 (1-0)Leyton Orient-02.5T
ENG L109/03/11Walsall0-2 (0-1)Leyton Orient-02.5B
ENG L129/09/10Leyton Orient0-0 (0-0)Walsall--0.252.5H
ENG L113/03/10Leyton Orient2-0 (0-0)Walsall--0.252.5B

Thành tích gần đây — Walsall

HTTHBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Walsall0-0 (0-0)Grimsby Town8-702.25H
ENG L215/08/26Gillingham0-3 (0-0)Walsall6-9-0.252.5T
ENG LC07/08/26Bristol City0-1 (0-0)Walsall13-4-1.252.75T
INT CF01/08/26Walsall0-0 (0-0)Notts County1-2-0.252.5H
INT CF25/07/26AFC Telford United1-0 (1-0)Walsall1-4+0.752.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4-13B
INT CF11/07/26Leamington0-0 (0-0)Walsall1-7+1.53H
ENG L202/05/26Bromley3-1 (1-0)Walsall11-5-0.52.5B
ENG L225/04/26Walsall0-2 (0-1)Harrogate Town10-3+0.252.5B
ENG L218/04/26Barrow1-3 (0-2)Walsall5-302.25T
ENG L211/04/26Walsall0-4 (0-0)Cheltenham Town0-5+0.752.25B
ENG L206/04/26Swindon Town2-1 (0-0)Walsall4-8-0.252.25B
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3+0.52.25H
ENG L228/03/26Colchester United1-1 (0-0)Walsall9-8-0.252.25H
ENG L221/03/26Walsall2-1 (0-1)Newport County7-5+0.752.25T
ENG L218/03/26Walsall0-0 (0-0)Cambridge United6-4-0.52H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1-0.252.25T
ENG L211/03/26Salford City1-0 (0-0)Walsall11-2-0.752.5B
ENG L207/03/26Walsall1-2 (1-0)Notts County5-2-0.252.25B
ENG L204/03/26Walsall0-1 (0-1)Fleetwood Town5-5+0.52.5B

Thành tích gần đây — Leyton Orient

THBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Wigan Athletic0-2 (0-1)Leyton Orient4-3-0.252.25T
EFL Trophy19/08/26Leyton Orient1-1 (0-1)AFC Wimbledon3-6+0.253H
ENG L115/08/26Leyton Orient1-2 (1-1)Sheffield Wednesday5-7-0.252.5B
ENG LC08/08/26Leyton Orient2-0 (0-0)Oxford United7-202.5T
INT CF05/08/26Waltham Abbey1-7 (1-2)Leyton Orient1-9+1.253.25T
INT CF02/08/26Leyton Orient2-1 (0-0)Royal Antwerp6-5-0.252.75T
INT CF29/07/26Swindon Town2-1 (2-0)Leyton Orient3-8+0.252.75B
INT CF25/07/26Southend United1-1 (0-0)Leyton Orient5-5+0.753H
INT CF22/07/26Cheshunt2-1 (1-0)Leyton Orient0-12--B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1-0.752.5T
INT CF11/07/26Enfield Town1-4 (1-1)Leyton Orient1-11--T
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1+0.52.5H
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6+0.752.5B
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6-12.75B
ENG L106/04/26Leyton Orient1-2 (1-1)Huddersfield Town7-302.25B
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4-0.252.25H
ENG L128/03/26Exeter City0-0 (0-0)Leyton Orient6-3-0.252.5H
ENG L121/03/26Leyton Orient2-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-7-0.252.5T

Đội hình

WalsallLeyton Orient
1Jed Ward2Rico Browne4CJames Connolly5Harrison Burke29James Furlong8Charlie Crew15Isaac Moore9Andrew Dallas11Reece Smith37Albert Adomah7Tai Sodje13Noah Phillips6CWilliam Forrester12Alfie Gilchrist34Phil Chinedu3James Morris24Dylan Levitt29Zech Obiero44Theodore Archibald11Demetri Mitchell25Charlie Wellens49Nicholas Oyekunle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
20
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
96
114
Tấn công nguy hiểm
48
59
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
5
7
Đá phạt trực tiếp
14
18
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
386
590
TL chuyền bóng thành công
78%
86%
Phạm lỗi
18
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
20
14
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
8
9
Chuyền dài
34
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
1.06
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9
T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Walsall (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Walsall (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Leyton Orient (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
WalsallLeyton Orient

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WalsallLeyton Orient

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
21
Thắng 1
66
Hòa
56
Thua 1
41
Thua 2+
WalsallLeyton Orient

Walsall

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Jed Ward
Thủ môn
8.20/027/390
5Harrison Burke
Hậu vệ
7.50/032/381
2Rico Browne
Hậu vệ
7.10/035/431
37Albert Adomah
Tiền đạo
70/019/272
8Charlie Crew
Tiền vệ phòng ngự
6.91/033/443
11Reece Smith
Tiền đạo
6.62/120/242
4James Connolly
Hậu vệ
6.60/031/371
7Tai Sodje
Tiền đạo
6.63/014/170🟨
9Andrew Dallas
Tiền đạo
6.54/27/80
29James Furlong
Hậu vệ trái
6.40/015/203
15Isaac Moore
Tiền vệ
6.11/031/352🟨
17Courtney Clarke (dự bị)
Hậu vệ
71/110/133
3Mason Hancock (dự bị)
Hậu vệ
6.60/08/103
19Aaron Pressley (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/111
10Lewis Simper (dự bị)
Tiền vệ
6.31/05/60
25Declan Skura (dự bị)
Hậu vệ
6.10/09/141

Leyton Orient

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Charlie Wellens
Tiền vệ
8.23/232/402
13Noah Phillips
Thủ môn
8.10/036/430
44Theodore Archibald
Tiền vệ
85/044/545
6William Forrester
Hậu vệ
7.71/060/622
3James Morris
Hậu vệ
7.21/033/384
29Zech Obiero
Tiền vệ
6.82/043/561
11Demetri Mitchell
Hậu vệ
6.53/130/362
12Alfie Gilchrist
Hậu vệ phải
6.50/042/470
34Phil Chinedu
Hậu vệ
6.50/032/350
49Nicholas Oyekunle
Tiền đạo
6.52/19/130
24Dylan Levitt
Tiền vệ
6.41/035/401
14Isaac Hayden (dự bị)
Tiền vệ
6.70/024/282🟨
2Fin Stevens (dự bị)
Hậu vệ
6.70/019/271
8Idris El Mizouni (dự bị)
Tiền vệ
6.50/036/381
5Joseph Olowu (dự bị)
Hậu vệ
6.51/027/290
9Jaze Kabia (dự bị)
Tiền đạo
6.11/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Walsall Thông tin Leyton Orient
1888 Thành lập 1881
Bescot Stadium Sân nhà The Breyer Group Stadium
11500 Sức chứa 9300
Darren Byfield HLV Richie Wellens
Walsall Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.853.281.910.722.500.900.96-0.250.74
Live2.38 ↓3.282.20 ↑0.60 ↓2.251.02 ↑1.02 ↑0.000.68 ↓
EasybetsSớm3.003.302.110.812.500.940.89-0.250.88
Live12.00 ↑1.12 ↓11.00 ↑4.30 ↑0.500.01 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm3.203.402.050.892.500.940.98-0.250.81
Live18.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑4.15 ↑0.500.18 ↓0.97 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm3.053.252.060.902.500.920.93-0.250.91
Live20.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm3.053.402.150.802.500.900.65-0.501.10
Live35.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm3.153.502.130.812.500.93---
Live16.27 ↑1.05 ↓14.98 ↑7.22 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm3.053.252.060.902.500.920.93-0.250.91
Live20.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.913.502.120.812.500.990.93-0.250.89
Live18.00 ↑1.02 ↓16.50 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.013.172.110.922.500.900.93-0.250.91
Live12.50 ↑1.05 ↓11.50 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm3.173.432.030.852.500.911.00-0.250.78
Live10.90 ↑1.12 ↓10.40 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓1.08 ↑0.000.78
LadbrokesSớm3.253.602.100.832.500.85---
Live34.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm3.503.501.900.852.500.900.93-0.250.82
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.153.552.140.872.500.920.93-0.250.87
Live16.37 ↑1.08 ↓12.46 ↑4.30 ↑0.500.17 ↓1.01 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm3.003.302.010.792.500.91---
Live2.85 ↓3.25 ↓2.11 ↑0.83 ↑2.500.87 ↓---
BwinSớm3.253.602.100.832.500.85---
Live34.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑0.95 ↑0.500.73 ↓---
1xBetSớm3.293.602.160.852.500.951.630.000.44
Live27.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑8.96 ↑0.500.06 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
SNAISớm3.103.502.10------
Live3.103.502.10------
Bet 365Sớm3.503.501.910.902.500.950.85-0.501.00
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.98 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm3.003.402.100.802.500.950.89-0.250.86
Live26.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.95 ↑0.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Walsall-1/2001
Leyton Orient+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).