Kết quả bóng đá trận Walsall vs Leyton Orient, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Walsall 0 Kết thúc HT 0-0 0
Leyton Orient
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Bescot Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Walsall
Leyton Orient
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrew Humphries
8'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Demetri Mitchell (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reece Smith (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tai Sodje (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrew Dallas (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Charlie Wellens (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tai Sodje (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrew Dallas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reece Smith (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Oyekunle (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andrew Dallas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andrew Dallas (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Isaac Hayden, ra Phil Chinedu
46'
🔁 Thay người: vào Joseph Olowu, ra Alfie Gilchrist
🎯 Dứt điểm - Isaac Moore (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Demetri Mitchell (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Dylan Levitt (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Crew (chân phải) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Isaac Hayden
🟨 Thẻ vàng - Tai Sodje
🔁 Thay người: vào Courtney Clarke, ra Albert Adomah
🔁 Thay người: vào Aaron Pressley, ra Andrew Dallas
58'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Idris El Mizouni, ra Dylan Levitt
🔁 Thay người: vào Mason Hancock, ra James Furlong
61'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Charlie Wellens (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Nicholas Oyekunle (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Zech Obiero (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lewis Simper, ra Reece Smith
🔁 Thay người: vào Declan Skura, ra James Connolly
67'
🔁 Thay người: vào Jaze Kabia, ra Nicholas Oyekunle
68'
🎯 Dứt điểm - William Forrester (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lewis Simper (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Charlie Wellens (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Fin Stevens, ra William Forrester
83'
🎯 Dứt điểm - Demetri Mitchell (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Courtney Clarke (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jaze Kabia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tai Sodje (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - James Morris (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Theodore Archibald (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Isaac Moore
90+6'
🎯 Dứt điểm - Joseph Olowu (đánh đầu) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Walsall | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Isaac Hayden ▼ Phil Chinedu | |
| 46' ⇄ | ▲ Joseph Olowu ▼ Alfie Gilchrist | |
| 46' ⇄ | ▲ Hayden I. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Olowu J. ▼ | |
| 49' | Isaac Hayden | |
| 49' | Hayden I. | |
| Tai Sodje | 51' | |
| Tai Sodje | 51' | |
| ▲ Courtney Clarke ▼ Albert Adomah | 57' ⇄ | |
| ▲ Aaron Pressley ▼ Andrew Dallas | 57' ⇄ | |
| ▲ Pressley A. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Clarke C. ▼ | 57' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Idris El Mizouni ▼ Dylan Levitt | |
| ▲ Mason Hancock ▼ James Furlong | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ El Mizouni I. ▼ | |
| ▲ M.Hancock ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Lewis Simper ▼ Reece Smith | 67' ⇄ | |
| ▲ Declan Skura ▼ James Connolly | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jaze Kabia ▼ Nicholas Oyekunle | |
| ▲ D.Skura ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Simper L. ▼ | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kabia J. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Fin Stevens ▼ William Forrester | |
| 75' ⇄ | ▲ Stevens F. ▼ | |
| Isaac Moore | 90' | |
| Isaac Moore | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = Walsall · Khách = Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walsall | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 7 (54%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Walsall 3 (15%)Hòa 8 (40%)Leyton Orient 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/23 | Walsall | 1-1 (1-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2 | H |
| 17/09/22 | Leyton Orient | 1-0 (0-0) | Walsall | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/22 | Walsall | 0-2 (0-2) | Leyton Orient | +0.25 | 2 | B |
| 16/10/21 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Walsall | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/21 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/10/20 | Walsall | 2-1 (1-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/01/20 | Walsall | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/10/19 | Leyton Orient | 3-1 (0-1) | Walsall | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/15 | Walsall | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/08/14 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Walsall | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/14 | Walsall | 1-1 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.25 | H |
| 07/12/13 | Leyton Orient | 1-0 (1-0) | Walsall | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/09/13 | Leyton Orient | 1-1 (1-0) | Walsall | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/12/12 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Walsall | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/10/12 | Walsall | 1-2 (0-2) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/12 | Leyton Orient | 1-1 (1-0) | Walsall | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/08/11 | Walsall | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | T |
| 09/03/11 | Walsall | 0-2 (0-1) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | B |
| 29/09/10 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/10 | Leyton Orient | 2-0 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Walsall
HTTHBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Walsall | -1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Notts County | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | AFC Telford United | 1-0 (1-0) | Walsall | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Walsall | 0-5 (0-3) | Aston Villa | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Walsall | +1.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Walsall | 0-4 (0-0) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Walsall | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Walsall | 1-2 (1-0) | Notts County | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Walsall | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Leyton Orient
THBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Wigan Athletic | 0-2 (0-1) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/26 | Leyton Orient | 1-1 (0-1) | AFC Wimbledon | +0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Sheffield Wednesday | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Leyton Orient | 2-0 (0-0) | Oxford United | 0 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Waltham Abbey | 1-7 (1-2) | Leyton Orient | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Southend United | 1-1 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Cheshunt | 2-1 (1-0) | Leyton Orient | - | - | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | - | - | T |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Walsall
Leyton Orient
1Jed Ward2Rico Browne4CJames Connolly5Harrison Burke29James Furlong8Charlie Crew15Isaac Moore9Andrew Dallas11Reece Smith37Albert Adomah7Tai Sodje13Noah Phillips6CWilliam Forrester12Alfie Gilchrist34Phil Chinedu3James Morris24Dylan Levitt29Zech Obiero44Theodore Archibald11Demetri Mitchell25Charlie Wellens49Nicholas Oyekunle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jed Ward8.2
- 2Rico Browne7.1
- 4James Connolly C▼ Rời sân 67'6.6
- 5Harrison Burke7.5
- 7Tai Sodje🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51'6.6
- 8Charlie Crew6.9
- 9Andrew Dallas▼ Rời sân 57'6.5
- 11Reece Smith▼ Rời sân 67'6.6
- 15Isaac Moore🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'6.1
- 29James Furlong▼ Rời sân 60'6.4
- 37Albert Adomah▼ Rời sân 57'7
Khách · 3421
- 3James Morris7.2
- 6William Forrester C▼ Rời sân 75'7.7
- 11Demetri Mitchell6.5
- 12Alfie Gilchrist▼ Rời sân 46'6.5
- 13Noah Phillips8.1
- 24Dylan Levitt▼ Rời sân 60'6.4
- 25Charlie Wellens8.2
- 29Zech Obiero6.8
- 34Phil Chinedu▼ Rời sân 46'6.5
- 44Theodore Archibald8
- 49Nicholas Oyekunle▼ Rời sân 67'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1320
Sút cầu môn
45
Tấn công
96114
Tấn công nguy hiểm
4859
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
386590
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
11
Cứu thua
53
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
89
Chuyền dài
3434
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.081.06
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
37 63
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walsall (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Walsall (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Leyton Orient (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Walsall
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jed Ward Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 27/39 | 0 | |||
| 5Harrison Burke Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 32/38 | 1 | |||
| 2Rico Browne Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 35/43 | 1 | |||
| 37Albert Adomah Tiền đạo | 7 | 0/0 | 19/27 | 2 | |||
| 8Charlie Crew Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 33/44 | 3 | |||
| 11Reece Smith Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 20/24 | 2 | |||
| 4James Connolly Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 7Tai Sodje Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 9Andrew Dallas Tiền đạo | 6.5 | 4/2 | 7/8 | 0 | |||
| 29James Furlong Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 15Isaac Moore Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 31/35 | 2 | 🟨 | ||
| 17Courtney Clarke (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/1 | 10/13 | 3 | |||
| 3Mason Hancock (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 3 | |||
| 19Aaron Pressley (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 10Lewis Simper (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 25Declan Skura (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 9/14 | 1 |
Leyton Orient
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Charlie Wellens Tiền vệ | 8.2 | 3/2 | 32/40 | 2 | |||
| 13Noah Phillips Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 44Theodore Archibald Tiền vệ | 8 | 5/0 | 44/54 | 5 | |||
| 6William Forrester Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 60/62 | 2 | |||
| 3James Morris Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 33/38 | 4 | |||
| 29Zech Obiero Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 43/56 | 1 | |||
| 11Demetri Mitchell Hậu vệ | 6.5 | 3/1 | 30/36 | 2 | |||
| 12Alfie Gilchrist Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 42/47 | 0 | |||
| 34Phil Chinedu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 49Nicholas Oyekunle Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 9/13 | 0 | |||
| 24Dylan Levitt Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 35/40 | 1 | |||
| 14Isaac Hayden (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 24/28 | 2 | 🟨 | ||
| 2Fin Stevens (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 8Idris El Mizouni (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 36/38 | 1 | |||
| 5Joseph Olowu (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 9Jaze Kabia (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Walsall | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888 | Thành lập | 1881 |
| Bescot Stadium | Sân nhà | The Breyer Group Stadium |
| 11500 | Sức chứa | 9300 |
| Darren Byfield | HLV | Richie Wellens |
| Walsall | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.28 | 1.91 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.28 | 2.20 ↑ | 0.60 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.11 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.06 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.13 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 16.27 ↑ | 1.05 ↓ | 14.98 ↑ | 7.22 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.06 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.50 | 2.12 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 3.17 | 2.11 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.43 | 2.03 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.12 ↓ | 10.40 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.90 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.14 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 16.37 ↑ | 1.08 ↓ | 12.46 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.01 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.25 ↓ | 2.11 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 3.60 | 2.16 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 8.96 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.91 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Walsall | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Leyton Orient | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).