Kết quả bóng đá trận Walsall vs Grimsby Town, 18:30 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Walsall 0 Kết thúc HT 0-0 0
Grimsby Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Bescot Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Walsall | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Reece Smith ▼ Andrew Dallas | 64' ⇄ | |
| 68' | Jayden Sweeney | |
| 70' ⇄ | ▲ Iwan Morgan ▼ Andy Cook | |
| James Connolly | 74' | |
| ▲ Charlie Crew ▼ Isaac Moore | 80' ⇄ | |
| ▲ Rico Browne ▼ Elicha Ahui | 80' ⇄ | |
| ▲ Tai Sodje ▼ Lewis Simper | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Ryley Reynolds ▼ Cian Doyle | |
| ▲ Albert Adomah ▼ Courtney Clarke | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 12 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Walsall · Khách = Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walsall | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Walsall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Grimsby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Walsall 5 (36%)Hòa 4 (29%)Grimsby Town 5 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | Grimsby Town | 2-2 (0-1) | Walsall | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/08/25 | Walsall | 0-1 (0-0) | Grimsby Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/25 | Walsall | 1-3 (1-2) | Grimsby Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/10/24 | Grimsby Town | 1-4 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/01/24 | Grimsby Town | 1-6 (1-2) | Walsall | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/08/23 | Walsall | 1-1 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.25 | H |
| 25/03/23 | Grimsby Town | 1-1 (1-0) | Walsall | -0.25 | 2 | H |
| 27/08/22 | Walsall | 1-2 (1-0) | Grimsby Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/21 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Walsall | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/09/20 | Walsall | 1-0 (0-0) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/08/19 | Walsall | 1-3 (1-1) | Grimsby Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/16 | Walsall | 5-2 (3-1) | Grimsby Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/01/07 | Walsall | 2-0 (1-0) | Grimsby Town | +1 | 2.5 | T |
| 09/09/06 | Grimsby Town | 2-1 (1-1) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Walsall
TTHBBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Gillingham | 0-3 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Walsall | -1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Notts County | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | AFC Telford United | 1-0 (1-0) | Walsall | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Walsall | 0-5 (0-3) | Aston Villa | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Walsall | +1.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Walsall | 0-4 (0-0) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Walsall | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Walsall | 1-2 (1-0) | Notts County | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Walsall | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Shrewsbury Town | 1-2 (1-1) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Grimsby Town
TBBTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Grimsby Town | 1-0 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Grimsby Town | 1-3 (0-1) | Blackpool | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Grimsby Town | 2-3 (1-2) | Grimsby Borough | - | - | B |
| 01/08/26 | Grimsby Town | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Boston United | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | +0.5 | 3 | H |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | -1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Zorya | 1-1 (1-1) | Grimsby Town | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | - | - | H |
| 16/05/26 | Salford City | 1-2 (0-0) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Grimsby Town | 1-2 (1-2) | Salford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gillingham | 1-4 (0-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Grimsby Town | 3-2 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Grimsby Town | 1-3 (1-2) | Harrogate Town | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Walsall
Grimsby Town
1Jed Ward3Mason Hancock4CJames Connolly22Elicha Ahui25Declan Skura6Sven Sprangler15Isaac Moore9Andrew Dallas10Lewis Simper17Courtney Clarke19Aaron Pressley31Christy Pym2Maldini Kacurri3Jayden Sweeney5Harvey Rodgers17Cameron McJannett15Geza David Turi4CKieran Green8Cian Doyle14Justin Amaluzor30Charles Vernam39Andy Cook
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jed Ward
- 3Mason Hancock
- 4James Connolly C🟨 Thẻ vàng 74'
- 6Sven Sprangler
- 9Andrew Dallas▼ Rời sân 64'
- 10Lewis Simper▼ Rời sân 80'
- 15Isaac Moore▼ Rời sân 80'
- 17Courtney Clarke▼ Rời sân 90'
- 19Aaron Pressley
- 22Elicha Ahui▼ Rời sân 80'
- 25Declan Skura
Khách · 4141
- 2Maldini Kacurri
- 3Jayden Sweeney🟨 Thẻ vàng 68'
- 4Kieran Green C
- 5Harvey Rodgers
- 8Cian Doyle▼ Rời sân 80'
- 14Justin Amaluzor
- 15Geza David Turi
- 17Cameron McJannett
- 30Charles Vernam
- 31Christy Pym
- 39Andy Cook▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
21
Tấn công
87107
Tấn công nguy hiểm
5353
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
370341
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
814
Quả ném biên
3321
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2633
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.430.85
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
34 66
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B5T5 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walsall (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Walsall (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Grimsby Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Walsall | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888 | Thành lập | 1878 |
| Bescot Stadium | Sân nhà | Blundell Park |
| 11500 | Sức chứa | 9546 |
| Darren Byfield | HLV | David Artell |
| Walsall | Khu vực | Grimsby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.18 | 2.41 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.53 | 3.18 | 2.41 | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 1.01 | 0.00 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.60 | 0.88 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.43 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.16 ↓ | 8.10 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.47 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.61 ↑ | 1.16 ↓ | 8.13 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.43 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.30 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.25 | 2.46 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.93 | 2.45 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.13 ↓ | 8.20 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.16 | 2.73 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 8.35 ↑ | 1.21 ↓ | 7.70 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.50 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.25 | 0.89 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.75 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.13 | 2.28 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 11.77 ↑ | 1.12 ↓ | 10.52 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.68 | 3.05 | 2.32 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.66 ↓ | 3.10 ↑ | 2.30 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 8.03 ↑ | 1.21 ↓ | 8.33 ↑ | 1.41 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Walsall | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Grimsby Town | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).