Kết quả bóng đá trận Walsall vs Accrington Stanley, 21:00 ngày 29/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Walsall
3 Kết thúc HT 2-1 2
Accrington Stanley
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Bescot Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Walsall Phút Accrington Stanley
Reece Smith 1 - 0 ⚽8'
12'⚽ 1 - 1 Josh Woods
Harrison Burke(Assists:Mason Hancock) (Kiến tạo: Mason Hancock) 2 - 1 ⚽45+6'
HT 2-1
▲ Elicha Ahui ▼ Rico Browne46' ⇄
Sven Sprangler 49'
Aaron Pressley(Assists:Reece Smith) (Kiến tạo: Reece Smith) 3 - 1 ⚽53'
55' ⇄▲ Liam Coyle ▼ Seamus Conneely
55' ⇄▲ Stefan Mols ▼ Alex Henderson
55' ⇄▲ Tyler Walton ▼ Shaun Whalley
57'⚽ 3 - 2 Stefan Mols(Assists:Tyler Walton) (Kiến tạo: Tyler Walton)
60' Liam Coyle
▲ Lewis Simper ▼ Courtney Clarke73' ⇄
▲ Andrew Dallas ▼ Tai Sodje73' ⇄
75' Tyler Walton
Isaac Moore 75'
78' ⇄▲ David Tutonda ▼ Tom Moore
Declan Skura 79'
▲ Albert Adomah ▼ Reece Smith86' ⇄
Elicha Ahui 90+1'
▲ Charlie Crew ▼ Isaac Moore90+3' ⇄
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 12 54
Bại 10 14
Ghi bàn 46 1115
Mất bàn 74 917
Điểm 45 1710

Chủ = Walsall · Khách = Accrington Stanley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Walsall (13)Hiệp 1 / Cả trậnAccrington Stanley (15)
2 (15%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (15%)Hòa/Thắng4 (27%)
7 (54%)Hòa/Hòa4 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (15%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Walsall

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32106272
Sân nhà21103248
Sân khách11003033
6 gần623141--

Accrington Stanley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301247122
Sân nhà101022117
Sân khách200225022
6 gần622276--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Walsall 4 (36%)Hòa 2 (18%)Accrington Stanley 5 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L224/01/26Walsall0-0 (0-0)Accrington Stanley5-5+0.52.25H
ENG L227/09/25Accrington Stanley1-3 (0-0)Walsall8-3+0.252.25T
ENG L226/04/25Walsall0-1 (0-1)Accrington Stanley6-5+12.25B
ENG L226/10/24Accrington Stanley0-0 (0-0)Walsall3-9+0.52.5H
ENG L228/02/24Walsall2-1 (0-0)Accrington Stanley6-5+0.52.5T
ENG L223/12/23Accrington Stanley2-1 (1-1)Walsall9-7-0.252.5B
ENG L113/04/19Accrington Stanley2-1 (1-1)Walsall5-4-0.252.5B
ENG L129/09/18Walsall0-1 (0-1)Accrington Stanley10-1+0.252.5B
ENG LC12/08/09Accrington Stanley2-1 (0-1)Walsall-+0.52.25B
ENG L231/03/07Walsall3-2 (1-1)Accrington Stanley-+12.5T
ENG L221/10/06Accrington Stanley1-2 (0-1)Walsall-02.5T

Thành tích gần đây — Walsall

HHTTHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Walsall0-0 (0-0)Leyton Orient2-8-0.252.5H
ENG L222/08/26Walsall0-0 (0-0)Grimsby Town8-702.25H
ENG L215/08/26Gillingham0-3 (0-0)Walsall6-9-0.252.5T
ENG LC07/08/26Bristol City0-1 (0-0)Walsall13-4-1.252.75T
INT CF01/08/26Walsall0-0 (0-0)Notts County1-2-0.252.5H
INT CF25/07/26AFC Telford United1-0 (1-0)Walsall1-4+0.752.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4-13B
INT CF11/07/26Leamington0-0 (0-0)Walsall1-7+1.53H
ENG L202/05/26Bromley3-1 (1-0)Walsall11-5-0.52.5B
ENG L225/04/26Walsall0-2 (0-1)Harrogate Town10-3+0.252.5B
ENG L218/04/26Barrow1-3 (0-2)Walsall5-302.25T
ENG L211/04/26Walsall0-4 (0-0)Cheltenham Town0-5+0.752.25B
ENG L206/04/26Swindon Town2-1 (0-0)Walsall4-8-0.252.25B
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3+0.52.25H
ENG L228/03/26Colchester United1-1 (0-0)Walsall9-8-0.252.25H
ENG L221/03/26Walsall2-1 (0-1)Newport County7-5+0.752.25T
ENG L218/03/26Walsall0-0 (0-0)Cambridge United6-4-0.52H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1-0.252.25T
ENG L211/03/26Salford City1-0 (0-0)Walsall11-2-0.752.5B
ENG L207/03/26Walsall1-2 (1-0)Notts County5-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Accrington Stanley

BHBHTTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Exeter City2-0 (2-0)Accrington Stanley9-1-0.52.5B
ENG L215/08/26Accrington Stanley2-2 (2-1)Colchester United9-402.25H
ENG LC08/08/26Crewe Alexandra2-1 (1-0)Accrington Stanley1-6-0.52.75B
INT CF01/08/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Sheffield Wednesday8-4-0.52.75H
INT CF29/07/26Accrington Stanley1-0 (0-0)Bury5-5+13T
INT CF25/07/26Chorley FC0-3 (0-0)Accrington Stanley3-12+0.52.5T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6-1.252.75T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4-0.52.75H
ENG L202/05/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Accrington Stanley5-0-0.752.5B
ENG L225/04/26Accrington Stanley3-3 (1-1)Crawley Town5-3-0.252.25H
ENG L218/04/26Swindon Town2-2 (2-1)Accrington Stanley5-6-0.752.5H
ENG L215/04/26Colchester United2-1 (1-1)Accrington Stanley6-2-0.752.5B
ENG L211/04/26Accrington Stanley1-2 (0-1)Fleetwood Town4-8-0.252.25B
ENG L206/04/26Gillingham2-0 (1-0)Accrington Stanley6-2-0.52.25B
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7-0.252.5T
ENG L228/03/26Bristol Rovers2-0 (1-0)Accrington Stanley5-7-0.752.5B
ENG L221/03/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Chesterfield4-7-0.52.5B
ENG L218/03/26Accrington Stanley0-4 (0-2)Notts County3-12-0.52.25B
ENG L214/03/26Barrow0-0 (0-0)Accrington Stanley7-5-0.252.25H
ENG L207/03/26Accrington Stanley1-1 (1-0)Cambridge United0-12-0.52.25H

Đội hình

WalsallAccrington Stanley
1Jed Ward2Rico Browne3Mason Hancock5CHarrison Burke25Declan Skura6Sven Sprangler15Isaac Moore7Tai Sodje11Reece Smith17Courtney Clarke19Aaron Pressley1Louie Moulden4Tom Moore5Farrend Rawson17Devon Matthews2Donald Love10Alex Henderson22Joseph Anderson28CSeamus Conneely7Shaun Whalley18Charlie Caton39Josh Woods

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
16
21
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
95
112
Tấn công nguy hiểm
44
40
Sút ngoài cầu môn
6
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
18
8
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
485
281
TL chuyền bóng thành công
74%
62%
Phạm lỗi
8
18
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
6
4
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
7
21
Tạt bóng thành công
9
8
Chuyền dài
30
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.92
1.99
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Walsall (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Walsall (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Accrington Stanley (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
30
B.thắng H2
WalsallAccrington Stanley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
WalsallAccrington Stanley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
22
Thắng 1
77
Hòa
44
Thua 1
45
Thua 2+
WalsallAccrington Stanley

Thông tin đội bóng

Walsall Thông tin Accrington Stanley
1888 Thành lập 1876
Bescot Stadium Sân nhà Crown Ground
11500 Sức chứa 5075
Darren Byfield HLV John Doolan
Walsall Khu vực Accrington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.504.100.802.251.030.860.500.95
Live1.08 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.70 ↑5.500.10 ↓1.02 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm1.903.303.750.822.251.020.960.500.87
Live1.03 ↓11.50 ↑301.00 ↑2.80 ↑5.500.24 ↓0.97 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.933.403.250.792.251.010.930.500.87
Live2.16 ↑3.20 ↓3.10 ↓0.82 ↑2.251.06 ↑1.16 ↑0.500.76 ↓
InterwettenSớm1.953.203.751.052.500.700.900.500.80
Live1.05 ↓8.00 ↑65.00 ↑3.10 ↑5.500.16 ↓0.900.500.80
10BETSớm1.873.453.750.952.500.74---
Live1.09 ↓6.97 ↑100.00 ↑2.46 ↑5.500.24 ↓---
12betSớm1.933.403.250.792.251.010.930.500.87
Live2.16 ↑3.20 ↓3.10 ↓0.82 ↑2.251.06 ↑1.16 ↑0.500.76 ↓
CrownSớm1.903.403.550.782.250.980.900.500.86
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.963.033.320.792.251.010.960.500.86
Live2.09 ↑3.15 ↑3.26 ↓0.82 ↑2.251.06 ↑1.09 ↑0.500.81 ↓
WewbetSớm2.013.303.640.822.250.981.010.500.81
Live1.11 ↓6.80 ↑53.00 ↑2.63 ↑5.500.24 ↓1.010.000.87 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.701.002.500.73---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.873.503.800.902.250.830.910.500.81
Live1.01 ↓16.00 ↑69.00 ↑6.86 ↑5.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.853.344.210.912.250.850.850.500.92
Live1.19 ↓5.28 ↑30.87 ↑2.93 ↑5.500.25 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm1.953.503.701.002.500.71---
Live1.03 ↓12.50 ↑126.00 ↑0.75 ↓5.500.85 ↑---
1xBetSớm2.043.353.511.032.500.700.560.001.22
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑5.95 ↑5.500.08 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
SNAISớm1.903.403.75------
Live1.903.403.75------
Bet 365Sớm1.813.303.900.852.251.000.930.500.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.00 ↑5.500.09 ↓1.03 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.053.103.501.052.500.700.740.251.02
Live1.05 ↓10.00 ↑101.00 ↑4.80 ↑5.500.11 ↓0.72 ↓0.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Walsall+1/2Chưa có trận cùng mức
Accrington Stanley-1/2003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).