Kết quả bóng đá trận Wallern vs Vortuna Bad Leonfelden, 00:00 ngày 17/10/2026
3.Liga (Áo) · 00:00 ngày 17/10/2026
Wallern 1 Kết thúc HT 0-1 2
Vortuna Bad Leonfelden
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Wallern | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 9 |
Chủ = Wallern · Khách = Vortuna Bad Leonfelden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wallern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Wallern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 7 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 1 |
Vortuna Bad Leonfelden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wallern (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Vortuna Bad Leonfelden (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Wallern | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 6.40 | 9.30 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.96 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.19 | 6.40 | 9.30 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 9.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.70 | 7.43 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.16 | 2.25 | 0.62 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.45 ↓ | 10.50 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.87 ↓ | 1.12 ↓ | 2.25 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.