Kết quả bóng đá trận Walferdange vs Luxembourg City, 00:30 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 23/07/2026
Walferdange 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Luxembourg City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 6 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 18 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 16 |
Chủ = Walferdange · Khách = Luxembourg City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walferdange | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích gần đây — Walferdange
TTTBBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Lorentzweiler | 3-5 (2-1) | Walferdange | +0.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Walferdange | 3-2 (2-0) | Jeunesse Esch | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Mamer | 1-6 (0-2) | Walferdange | - | - | T |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | B |
| 04/07/26 | Eintracht Trier | 4-0 (1-0) | Walferdange | - | - | B |
| 27/06/26 | Walferdange | 2-1 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | -1.25 | 3 | T |
| 02/06/26 | Jeunesse Canach | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Schifflange 95 | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 29/03/26 | Mondercange | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 15/02/26 | US Feulen | 2-0 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 29/01/26 | Walferdange | 5-2 (3-0) | Koerich-Simmern | - | - | T |
| 17/01/26 | Victoria Rosport | 3-2 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 30/11/25 | Fola Esch | 2-1 (0-1) | Walferdange | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Marisca Mersch | 1-3 (1-1) | Walferdange | - | - | T |
| 01/11/25 | Walferdange | 4-3 (1-1) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 12/10/25 | Walferdange | 1-2 (1-0) | Mondercange | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Munsbach | 3-1 (0-0) | Walferdange | - | - | B |
| 06/09/25 | Walferdange | 4-1 (2-1) | FC Lorentzweiler | - | - | T |
| 27/07/25 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 23/03/25 | Walferdange | 0-2 (0-1) | Mamer | - | - | B |
Thành tích gần đây — Luxembourg City
BBTBHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Hostert | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Thionville FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Luxembourg City | 6-0 (1-0) | FC Schifflange 95 | - | - | T |
| 05/03/26 | Luxembourg City | 0-2 (0-1) | Rodange 91 | - | - | B |
| 01/03/26 | Luxembourg City | 0-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
| 15/02/26 | Luxembourg City | 2-0 (0-0) | FC Alisontia Steinsel | - | - | T |
| 24/01/26 | Luxembourg City | 2-0 (1-0) | FC Minerva Lintgen | - | - | T |
| 16/11/25 | US Feulen | 1-4 (1-2) | Luxembourg City | - | - | T |
| 09/11/25 | Koerich-Simmern | 0-2 (0-1) | Luxembourg City | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Schifflange 95 | 4-0 (1-0) | Luxembourg City | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Schengen | 2-4 (0-0) | Luxembourg City | - | - | T |
| 06/09/25 | Koeppchen Wormeldange | 2-0 (2-0) | Luxembourg City | - | - | B |
| 10/07/25 | Luxembourg City | 0-0 (0-0) | Atert Bissen | - | - | H |
| 09/03/25 | Etzella Ettelbruck | 1-2 (1-1) | Luxembourg City | - | - | T |
| 17/11/24 | Luxembourg City | 0-2 (0-0) | US Feulen | - | - | B |
| 13/10/24 | FC Schifflange 95 | 0-1 (0-1) | Luxembourg City | - | - | T |
| 05/10/24 | FC Bastendor | 3-2 (0-0) | Luxembourg City | - | - | B |
| 24/07/24 | Luxembourg City | 2-2 (2-1) | CS Petange | -1 | 3.25 | H |
| 29/05/23 | Luxembourg City | 1-1 (1-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | H |
| 14/05/23 | Luxembourg City | 2-3 (1-0) | Yellow Boys Weiler-La-Tour | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
14
Sút cầu môn
13
Tấn công
711
Tấn công nguy hiểm
28
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walferdange (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Luxembourg City (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Walferdange | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.30 | 0.87 | 3.50 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.00 ↓ | 2.90 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 ↓ | 2.90 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.50 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.45 ↓ | 2.63 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 3.85 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.45 ↓ | 2.63 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.29 | 3.88 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.64 ↓ | 2.65 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.82 | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.90 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.90 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.90 ↓ | 2.90 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.94 | 3.61 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.36 ↓ | 2.84 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.10 | 3.90 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 3.70 ↓ | 3.80 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.08 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 2.11 ↑ | 4.02 ↑ | 2.89 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.00 | 2.87 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.60 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↓ | 2.88 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.