Kết quả bóng đá trận Walferdange vs Hostert, 21:00 ngày 02/08/2026

National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 02/08/2026
Walferdange
3 Kết thúc HT 1-2 2
Hostert
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Walferdange Phút Hostert
Patrick Macedo(Assists:David Mendes) 1 - 0 21'
40' 1 - 1 Volkan Ballicalioglu(Assists:Keliano Tavares) (Kiến tạo: Keliano Tavares)
44' 1 - 2 Sinan Altun
HT 1-2
Patrick Macedo(Assists:Sami Fettahi) 2 - 2 56'
61'
79'
Patrick Macedo 3 - 2 84'
84'
90+6'
90+6'
90+7'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 00 01
Bại 11 46
Ghi bàn 87 2919
Mất bàn 33 1920
Điểm 66 1810

Chủ = Walferdange · Khách = Hostert

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Walferdange (17)Hiệp 1 / Cả trậnHostert (13)
5 (29%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (12%)Hòa/Thắng3 (23%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
2 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (35%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Walferdange

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng530211695
Sân nhà310245310
Sân khách22007161
6 gần63031817--

Hostert

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203111069
Sân nhà21015338
Sân khách31026739
6 gần62131212--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Walferdange 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hostert 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D226/11/23Walferdange1-4 (1-0)Hostert4-2--B

Thành tích gần đây — Walferdange

BTTTBBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Walferdange2-4 (1-2)Luxembourg City4-4--B
INT CF17/07/26FC Lorentzweiler3-5 (2-1)Walferdange3-4+0.53T
INT CF16/07/26Walferdange3-2 (2-0)Jeunesse Esch5-11-0.253T
INT CF11/07/26Mamer1-6 (0-2)Walferdange7-1--T
INT CF10/07/26Victoria Rosport3-2 (1-2)Walferdange---B
INT CF04/07/26Eintracht Trier4-0 (1-0)Walferdange---B
INT CF27/06/26Walferdange2-1 (0-0)US Mondorf-les-Bains2-13-1.253T
LUX D102/06/26Jeunesse Canach1-1 (1-0)Walferdange9-1--H
LUX D201/05/26FC Schifflange 950-1 (0-0)Walferdange9-3--T
LUX D229/03/26Mondercange1-1 (1-0)Walferdange3-4--H
LUX D215/02/26US Feulen2-0 (2-0)Walferdange2-2--B
INT CF29/01/26Walferdange5-2 (3-0)Koerich-Simmern---T
INT CF17/01/26Victoria Rosport3-2 (2-0)Walferdange---B
LUX D230/11/25Fola Esch2-1 (0-1)Walferdange5-3--B
LUX D216/11/25FC Marisca Mersch1-3 (1-1)Walferdange10-8--T
LUX D201/11/25Walferdange4-3 (1-1)FC Wiltz 712-4--T
LUX D212/10/25Walferdange1-2 (1-0)Mondercange1-14--B
LUX Cup21/09/25FC Munsbach3-1 (0-0)Walferdange---B
LUX D206/09/25Walferdange4-1 (2-1)FC Lorentzweiler1-7--T
INT CF27/07/25Jeunesse Canach0-1 (0-0)Walferdange8-0--T

Thành tích gần đây — Hostert

HBBTBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26CS Petange2-2 (0-0)Hostert---H
INT CF23/07/26Excelsior Virton1-0 (0-0)Hostert---B
INT CF18/07/26F91 Dudelange5-1 (3-0)Hostert3-5-0.753.25B
INT CF16/07/26Luxembourg City0-4 (0-1)Hostert2-4+0.53.5T
INT CF11/07/26Atert Bissen2-1 (1-1)Hostert---B
LUX D123/05/26Victoria Rosport2-4 (1-3)Hostert---T
LUX D117/05/26Hostert0-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---B
LUX D110/05/26Swift Hesperange0-1 (0-0)Hostert2-4--T
LUX D103/05/26Hostert4-2 (0-1)Mamer10-2--T
LUX D126/04/26US Mondorf-les-Bains4-0 (2-0)Hostert---B
LUX D119/04/26Hostert0-3 (0-3)Atert Bissen9-2--B
LUX D112/04/26F91 Dudelange3-1 (1-0)Hostert---B
LUX D104/04/26Hostert0-2 (0-1)UN Kaerjeng 97---B
LUX D122/03/26Jeunesse Esch2-3 (1-0)Hostert5-9--T
LUX D115/03/26Hostert1-5 (1-3)Progres Niedercorn4-1--B
LUX D108/03/26FC Differdange 033-2 (1-0)Hostert---B
LUX Cup05/03/26Fola Esch3-1 (1-1)Hostert0-8--B
LUX D101/03/26Hostert1-0 (0-0)UNA Strassen7-4--T
LUX D122/02/26Jeunesse Canach0-0 (0-0)Hostert4-5--H
LUX D115/02/26Hostert2-0 (0-0)CS Petange7-10--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
78
103
Tấn công nguy hiểm
41
50
Sút ngoài cầu môn
3
10
Đá phạt trực tiếp
16
21
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Việt vị
9
3
Quả ném biên
26
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Walferdange (19 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Hostert (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WalferdangeHostert

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WalferdangeHostert

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
53
Thắng 1
22
Hòa
44
Thua 1
47
Thua 2+
WalferdangeHostert

Thông tin đội bóng

Walferdange Thông tin Hostert
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Marc Thome
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.305.000.873.500.900.700.001.15
Live1.08 ↓6.50 ↑31.00 ↑2.20 ↑5.500.32 ↓0.97 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm1.504.505.000.823.500.830.770.000.88
Live1.08 ↓8.00 ↑41.00 ↑2.04 ↑5.500.14 ↓0.770.000.88
InterwettenSớm2.253.602.650.552.501.20---
Live2.20 ↓3.50 ↓2.80 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm2.153.752.550.903.000.74---
Live2.153.60 ↓2.80 ↑0.78 ↓3.000.90 ↑---
WewbetSớm2.303.402.330.783.000.900.870.000.81
Live1.18 ↓4.26 ↑14.00 ↑3.22 ↑5.500.03 ↓0.96 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.153.602.700.502.501.45---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm2.153.602.550.853.000.680.850.250.68
Live1.01 ↓14.50 ↑33.00 ↑4.71 ↑5.500.08 ↓0.95 ↑0.000.71 ↑
PinnacleSớm2.003.443.120.913.000.800.760.250.99
Live1.16 ↓5.62 ↑30.44 ↑2.97 ↑5.500.23 ↓1.22 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm2.153.602.651.203.500.58---
Live1.02 ↓11.50 ↑91.00 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓---
1xBetSớm1.944.103.030.692.751.061.180.750.61
Live1.02 ↓21.00 ↑101.00 ↑5.23 ↑5.500.10 ↓1.09 ↓0.000.74 ↑
Bet 365Sớm2.103.902.550.903.000.900.980.250.83
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑5.60 ↑5.500.11 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.303.502.401.103.500.62---
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Walferdange+1/4Chưa có trận cùng mức
Hostert-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).