Kết quả bóng đá trận Walferdange vs Atert Bissen, 21:00 ngày 23/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 23/08/2026
Walferdange 1 Kết thúc HT 1-2 2
Atert Bissen
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Walferdange | Phút | |
| Francisco Jose Peti Monteiro(Assists:Patrick Macedo) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Roman Ferber | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Joel da Cruz(Assists:Roman Ferber) (Kiến tạo: Roman Ferber) | |
| HT 1-2 | ||
| 60' | ||
| 75' | ||
| 78' | ||
| 84' | ||
| 90+6' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 23 | 25 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 11 |
Chủ = Walferdange · Khách = Atert Bissen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walferdange | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Walferdange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 13 | - | - |
Atert Bissen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Walferdange
TBTBTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (0-1) | Walferdange | - | - | T |
| 09/08/26 | Walferdange | 0-1 (0-1) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 02/08/26 | Walferdange | 3-2 (1-2) | Hostert | - | - | T |
| 23/07/26 | Walferdange | 2-4 (1-2) | Luxembourg City | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Lorentzweiler | 3-5 (2-1) | Walferdange | +0.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Walferdange | 3-2 (2-0) | Jeunesse Esch | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Mamer | 1-6 (0-2) | Walferdange | - | - | T |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | B |
| 04/07/26 | Eintracht Trier | 4-0 (1-0) | Walferdange | - | - | B |
| 27/06/26 | Walferdange | 2-1 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | -1.25 | 3 | T |
| 02/06/26 | Jeunesse Canach | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Schifflange 95 | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 29/03/26 | Mondercange | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 15/02/26 | US Feulen | 2-0 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 29/01/26 | Walferdange | 5-2 (3-0) | Koerich-Simmern | - | - | T |
| 17/01/26 | Victoria Rosport | 3-2 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 30/11/25 | Fola Esch | 2-1 (0-1) | Walferdange | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Marisca Mersch | 1-3 (1-1) | Walferdange | - | - | T |
| 01/11/25 | Walferdange | 4-3 (1-1) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 12/10/25 | Walferdange | 1-2 (1-0) | Mondercange | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
BTBTHHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atert Bissen | 0-4 (0-1) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 10/08/26 | Jeunesse Esch | 0-2 (0-1) | Atert Bissen | - | - | T |
| 06/08/26 | Atert Bissen | 0-8 (0-0) | Sedan | - | - | B |
| 05/08/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | -1.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1520
Sút cầu môn
56
Tấn công
84108
Tấn công nguy hiểm
3055
Sút ngoài cầu môn
1014
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walferdange (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Walferdange | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vitor Jose Joaquim Pereira | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.57 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.43 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.49 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.42 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 3.82 | 1.51 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.08 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.50 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.73 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.38 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.16 | 4.29 | 1.50 | 0.83 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 30.08 ↑ | 8.23 ↑ | 1.10 ↓ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.39 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 1.06 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 64.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 | 5.00 | 1.33 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.36 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.