Kết quả bóng đá trận Wadi Degla SC vs ZED FC, 21:00 ngày 21/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 21/08/2026
Wadi Degla SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
ZED FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Wadi Degla SC | Phút | |
| Mohamed Abdelaati | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 64' ⇄ | ▲ Rafaat Khalil ▼ Abdelrahman El Banouby | |
| 64' ⇄ | ▲ Wajdi Nabhan ▼ Mohamed Rabia | |
| ▲ Ahmed El Shimi ▼ Ahmed Ayman | 73' ⇄ | |
| ▲ Adel Mahmoud ▼ Ibrahim El Bahnasi | 73' ⇄ | |
| ▲ Ziad Usama ▼ Yusuf Oya | 73' ⇄ | |
| 75' | Tarek Alaa | |
| Adel Mahmoud | 77' | |
| ▲ Mohamed Fathi ▼ Ahmed Scholes | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Moussa Mohamed ▼ Mohamed Hussein | |
| 90' ⇄ | ▲ Walid Farag ▼ Mohamed Ezz | |
| 90' ⇄ | ▲ Marwane Hajij ▼ Ahmed Elkalamawy | |
| ▲ Hamza Hassan ▼ Mohamed Abdelaati | 90+3' ⇄ | |
| Mohamed Fathi | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Wadi Degla SC · Khách = ZED FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wadi Degla SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 14 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Wadi Degla SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 14 | 3 |
| Sân khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 3 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | - | - |
ZED FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Wadi Degla SC 4 (57%)Hòa 1 (14%)ZED FC 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (0-0) | ZED FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Wadi Degla SC | 2-2 (0-1) | ZED FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/08/25 | ZED FC | 1-2 (1-1) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 09/06/23 | ZED FC | 3-1 (1-0) | Wadi Degla SC | -0.5 | 2 | B |
| 13/01/23 | Wadi Degla SC | 0-1 (0-0) | ZED FC | +0.25 | 2 | B |
| 03/06/22 | Wadi Degla SC | 1-0 (0-0) | ZED FC | 0 | 2 | T |
| 14/01/22 | ZED FC | 1-2 (0-1) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Wadi Degla SC
TBTHHHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (0-0) | ZED FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Wadi Degla SC | 0-1 (0-1) | Enppi | 0 | 1.75 | B |
| 28/05/26 | Talaea EI-Gaish | 0-2 (0-1) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/05/26 | Wadi Degla SC | 2-2 (0-1) | ZED FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/05/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-1) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/05/26 | Wadi Degla SC | 2-1 (1-0) | Ismaily | +0.75 | 2 | T |
| 08/05/26 | Petrojet | 2-2 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | H |
| 05/05/26 | Wadi Degla SC | 1-2 (1-0) | Kahraba Ismailia | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Wadi Degla SC | 4-1 (2-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Haras El Hedoud | 0-1 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.5 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (1-0) | NBE SC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (2-0) | Pharco | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | 0 | 1.75 | H |
| 29/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | B |
| 25/03/26 | Wadi Degla SC | 3-1 (2-0) | Talaea EI-Gaish | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Wadi Degla SC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | +0.5 | 2 | H |
| 07/03/26 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Wadi Degla SC | 1-1 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — ZED FC
HTTBBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | ZED FC | - | - | H |
| 06/08/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Al-Muharraq | +1 | 3 | T |
| 02/08/26 | Al-Salmiyah | 0-3 (0-1) | ZED FC | - | - | T |
| 08/06/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (0-0) | ZED FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Al Masry | 1-0 (1-0) | ZED FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ZED FC | 1-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wadi Degla SC | 2-2 (0-1) | ZED FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Ismaily | 0-0 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | H |
| 13/05/26 | ZED FC | 3-2 (1-1) | Ghazl El Mahallah | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-0) | ZED FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Haras El Hedoud | 1-2 (1-2) | ZED FC | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | ZED FC | 2-2 (1-2) | El Gouna FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 28/04/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Pharco | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | NBE SC | 2-1 (1-0) | ZED FC | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Future FC | 1-3 (0-2) | ZED FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/04/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-1 (1-1) | ZED FC | 0 | 1.75 | B |
| 10/04/26 | Petrojet | 2-1 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/26 | ZED FC | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
| 31/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (1-1) | ZED FC | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Wadi Degla SC
ZED FC
1Amr Hossam2Shady Maher23Ahmed Ayman24Rajab El Safi28Seif Teka8Ahmed Scholes7Yusuf Oya10Mahmoud Diasty14Mohamed Abdelaati25Ibrahim El Bahnasi9Bi Sylvestre Franck Fortune Boli1Aly Lotfi23Hamdy Alaa2Mohamed Hussein3Abdallah Bakri23Tarek Alaa26Mohamed Rabia18Ahmed El Saghiri10Mostafa Saad14Ahmed Elkalamawy19Mohamed Ezz74Mahmoud Ouka11Abdelrahman El Banouby
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Amr Hossam
- 2Shady Maher
- 7Yusuf Oya▼ Rời sân 73'
- 8Ahmed Scholes▼ Rời sân 83'
- 9Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
- 10Mahmoud Diasty
- 14Mohamed Abdelaati🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 90+3'
- 23Ahmed Ayman▼ Rời sân 73'
- 24Rajab El Safi
- 25Ibrahim El Bahnasi▼ Rời sân 73'
- 28Seif Teka
Khách · 4141
- 1Aly Lotfi
- 2Mohamed Hussein▼ Rời sân 84'
- 3Abdallah Bakri
- 10Mostafa Saad
- 11Abdelrahman El Banouby▼ Rời sân 64'
- 14Ahmed Elkalamawy▼ Rời sân 90'
- 18Ahmed El Saghiri
- 19Mohamed Ezz▼ Rời sân 90'
- 23Hamdy Alaa
- 23Tarek Alaa🟨 Thẻ vàng 75'
- 26Mohamed Rabia▼ Rời sân 64'
- 74Mahmoud Ouka
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
55
Sút cầu môn
14
Tấn công
6653
Tấn công nguy hiểm
4232
Sút ngoài cầu môn
41
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
354239
TL chuyền bóng thành công
84%73%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
24
Cứu thua
41
Tắc bóng
49
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.390.42
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wadi Degla SC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
ZED FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wadi Degla SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mohamed El Sheikh | HLV | Mohamed Shawky |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 2.80 | 3.50 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 2.85 | 3.70 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 2.95 | 4.40 | 0.69 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 7.82 ↑ | 1.13 ↓ | 11.88 ↑ | 3.64 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 2.85 | 3.70 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 2.97 | 3.30 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 2.84 | 3.06 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.02 | 3.61 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.13 ↓ | 11.90 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 4.00 | 0.91 | 2.00 | 0.82 | 0.72 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 2.91 | 4.05 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 11.27 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 3.29 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.69 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.30 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.60 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wadi Degla SC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| ZED FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).