Kết quả bóng đá trận Vysoke Tatry vs Poprad, 22:00 ngày 18/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 18/08/2026
Vysoke Tatry 0 Kết thúc HT 0-1 2
Poprad
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Vysoke Tatry | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Adam Matalik | |
| HT 0-1 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 2 Peter Dovala | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 2 | 15 |
| Mất bàn | 14 | 5 | 18 | 10 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 18 |
Chủ = Vysoke Tatry · Khách = Poprad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vysoke Tatry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích gần đây — Vysoke Tatry
BBBBT
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 5/20 (5 trận) Châu Á: 1/0/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Vysoke Tatry | 1-9 (0-0) | TeslaStropkov | - | - | B |
| 21/02/26 | Vysoke Tatry | 1-3 (0-1) | Spisske Podhradie | - | - | B |
| 20/08/25 | Vysoke Tatry | 0-4 (0-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 28/08/24 | Vysoke Tatry | 0-4 (0-2) | Stara Lubovna | - | - | B |
| 07/08/24 | Vysoke Tatry | 3-0 (0-0) | Slavoj Spiska Bela | - | - | T |
Thành tích gần đây — Poprad
TBTBBBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | MFK Kezmarok | 0-2 (0-1) | Poprad | - | - | T |
| 08/08/26 | Poprad | 0-1 (0-0) | MFK Snina | - | - | B |
| 28/07/26 | Poprad | 2-1 (1-1) | Sokol Lubotice | - | - | T |
| 25/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-0 (1-0) | Poprad | - | - | B |
| 19/07/26 | Poprad | 2-3 (0-1) | Partizan Bardejov | - | - | B |
| 01/07/26 | Poprad | 1-4 (1-1) | Tatran LM | - | - | B |
| 30/05/26 | Poprad | 1-1 (0-0) | Lokomotiva Kosice | - | - | H |
| 23/05/26 | Lipany | 0-0 (0-0) | Poprad | - | - | H |
| 16/05/26 | OFK-SIM Raslavice | 1-2 (0-1) | Poprad | - | - | T |
| 09/05/26 | Poprad | 3-0 (1-0) | TeslaStropkov | - | - | T |
| 02/05/26 | Spisska Nova Ves | 3-0 (3-0) | Poprad | - | - | B |
| 25/04/26 | Poprad | 2-0 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 19/04/26 | MFK Snina | 1-1 (0-1) | Poprad | - | - | H |
| 11/04/26 | Poprad | 1-3 (0-0) | Humenne | - | - | B |
| 04/04/26 | Slovan Sabinov | 1-4 (1-3) | Poprad | - | - | T |
| 28/03/26 | Poprad | 2-1 (0-1) | MFK Kezmarok | - | - | T |
| 21/03/26 | MFK Spartak Medzev | 0-3 (0-0) | Poprad | - | - | T |
| 14/03/26 | Poprad | 1-0 (0-0) | MFK Kosice B | - | - | T |
| 08/03/26 | Spisske Podhradie | 2-1 (0-0) | Poprad | - | - | B |
| 01/03/26 | Ruzomberok B | 0-0 (0-0) | Poprad | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
26
Tấn công
8596
Tấn công nguy hiểm
4560
Sút ngoài cầu môn
108
Đá phạt trực tiếp
2713
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
924
Việt vị
33
Quả ném biên
2220
So Sánh Sức Mạnh
22 78
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vysoke Tatry (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Poprad (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vysoke Tatry | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.75 | 1.30 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.07 | 5.46 | 1.31 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 43.59 ↑ | 7.89 ↑ | 1.08 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.33 | 4.72 | 1.47 | 0.72 | 3.50 | 1.05 | 0.74 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 16.20 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.17 ↓ | -0.50 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 9.00 | 1.07 | 1.15 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.