Kết quả bóng đá trận VVV Venlo vs Heracles Almelo, 01:00 ngày 08/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
VVV Venlo 3 Kết thúc HT 0-2 4
Heracles Almelo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: De Koel Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
VVV Venlo
Heracles Almelo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
7'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân phải) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🟨 Thẻ vàng - Chafik Abbas
🎯 Dứt điểm - Tristan Schenkhuizen (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thomas Janssen (chân phải) — bị chặn
21'
🔁 Thay người: vào Djevencio van der Kust, ra Jeff Reine Adelaide
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tristan Schenkhuizen (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
38'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Tristan van Gilst 0-1
38'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — vào lưới
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Sem Scheperman (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ehdy Zuliani
44'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - David Vicente 0-2
45'
🎯 Dứt điểm - David Vicente (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
48'
🎯 Dứt điểm - Sem Scheperman (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — chệch khung thành
53'
Shot Left Footed Shot Missed
54'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Grlich (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Thomas Bruns, ra Chafik Abbas
66'
🎯 Dứt điểm - Thomas Bruns (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Michael Davis, ra Luis Grlich
🔁 Thay người: vào Philip Heise, ra Thomas Janssen
69'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — bị chặn
71'
⚽ BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 0-3, kiến tạo: Tristan van Gilst
71'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Raf Vullers, ra Mohammed Odriss
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tristan Schenkhuizen (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dean Zandbergen 1-3, kiến tạo: Alex Schalk
78'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (chân phải) — vào lưới
80'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Devy Hendrix, ra Tristan Schenkhuizen
🔁 Thay người: vào Tijn Joosten, ra Lars de Blok
⚽ BÀN THẮNG - Dean Zandbergen 2-3, kiến tạo: Devy Hendrix
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (chân phải) — vào lưới
84'
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Devy Hendrix 3-3, kiến tạo: Philip Heise
🎯 Dứt điểm - Devy Hendrix (chân trái) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Mario Engels, ra Tristan van Gilst
88'
⚽ BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 3-4, kiến tạo: Djevencio van der Kust
88'
🔁 Thay người: vào Diego Vannucci, ra Damon Mirani
88'
🔁 Thay người: vào Mike te Wierik, ra Max Hauswirth
88'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ehdy Zuliani (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Mike te Wierik
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eanna Clancy (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-4)
Diễn biến trận đấu
| VVV Venlo | Phút | |
| 11' | Chafik Abbas | |
| 21' ⇄ | ▲ Djevencio van der Kust ▼ Jeff Reine Adelaide | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Tristan van Gilst | |
| Ehdy Zuliani | 43' | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 David Vicente | |
| HT 0-2 | ||
| 65' ⇄ | ▲ Thomas Bruns ▼ Chafik Abbas | |
| ▲ Michael Davis ▼ Luis Grlich | 68' ⇄ | |
| ▲ Philip Heise ▼ Thomas Janssen | 68' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 0 - 3 Jean-Paul Ndjoli(Assists:Tristan van Gilst) (Kiến tạo: Tristan van Gilst) | |
| ▲ Raf Vullers ▼ Mohammed Odriss | 75' ⇄ | |
| Dean Zandbergen(Assists:Alex Schalk) (Kiến tạo: Alex Schalk) 1 - 3 ⚽ | 78' | |
| ▲ Devy Hendrix ▼ Tristan Schenkhuizen | 82' ⇄ | |
| ▲ Tijn Joosten ▼ Lars de Blok | 82' ⇄ | |
| Dean Zandbergen(Assists:Devy Hendrix) (Kiến tạo: Devy Hendrix) 2 - 3 ⚽ | 83' | |
| Devy Hendrix(Assists:Philip Heise) (Kiến tạo: Philip Heise) 3 - 3 ⚽ | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Mario Engels ▼ Tristan van Gilst | |
| 88' | ⚽ 3 - 4 Jean-Paul Ndjoli(Assists:Djevencio van der Kust) (Kiến tạo: Djevencio van der Kust) | |
| 88' ⇄ | ▲ Mike te Wierik ▼ Max Hauswirth | |
| 88' ⇄ | ▲ Diego Vannucci ▼ Damon Mirani | |
| 90+3' | Mike te Wierik | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 22 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = VVV Venlo · Khách = Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VVV Venlo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
VVV Venlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Heracles Almelo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
VVV Venlo 7 (35%)Hòa 3 (15%)Heracles Almelo 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/23 | VVV Venlo | 3-1 (0-1) | Heracles Almelo | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/09/22 | Heracles Almelo | 5-3 (2-1) | VVV Venlo | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/21 | Heracles Almelo | 4-0 (2-0) | VVV Venlo | -1 | 2.75 | B |
| 08/11/20 | VVV Venlo | 3-2 (0-1) | Heracles Almelo | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/20 | VVV Venlo | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | 0 | 2.75 | T |
| 10/11/19 | Heracles Almelo | 6-1 (2-0) | VVV Venlo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/19 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Heracles Almelo | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/12/18 | Heracles Almelo | 4-1 (1-0) | VVV Venlo | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/12/17 | VVV Venlo | 3-1 (1-1) | Heracles Almelo | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/10/17 | Heracles Almelo | 3-0 (2-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/13 | VVV Venlo | 0-2 (0-0) | Heracles Almelo | 0 | 3 | B |
| 12/08/12 | Heracles Almelo | 1-1 (1-1) | VVV Venlo | -1.25 | 3 | H |
| 26/02/12 | VVV Venlo | 3-1 (2-1) | Heracles Almelo | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/12/11 | Heracles Almelo | 7-0 (2-0) | VVV Venlo | -1.5 | 3 | B |
| 11/12/10 | Heracles Almelo | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | -1.25 | 3 | H |
| 15/08/10 | VVV Venlo | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | 0 | 2.5 | T |
| 19/12/09 | Heracles Almelo | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/09/09 | VVV Venlo | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | +0.25 | 3 | T |
| 27/01/08 | VVV Venlo | 0-5 (0-3) | Heracles Almelo | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/11/07 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — VVV Venlo
BBBTHTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | VVV Venlo | 2-3 (0-2) | KAS Eupen | +0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-1) | Fortuna Koln | +0.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | FC Viktoria koln | 5-3 (2-1) | VVV Venlo | - | - | B |
| 18/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | De Treffers | 2-2 (1-2) | VVV Venlo | - | - | H |
| 07/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | VVV Venlo | 3-2 (1-2) | Monchengladbach AM. | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | VVV Venlo | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | MVV Maastricht | 2-1 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | VVV Venlo | 0-3 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | VVV Venlo | -1.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | VVV Venlo | 1-1 (0-0) | FC Oss | +0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-2 (1-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | VVV Venlo | 1-0 (0-0) | FC Eindhoven | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Heracles Almelo
BTTBBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Heracles Almelo | 3-5 (1-4) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 17/07/26 | Heracles Almelo | 2-0 (2-0) | Emmen | - | - | T |
| 09/07/26 | Heracles Almelo | 2-1 (0-0) | Groningen | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Heracles Almelo | 1-2 (1-1) | Groningen | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SC Telstar | 3-0 (0-0) | Heracles Almelo | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-0) | Volendam | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | SC Heerenveen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Heracles Almelo | 1-1 (1-0) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Heracles Almelo | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (1-0) | Heracles Almelo | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Heracles Almelo | 0-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | NEC Nijmegen | 4-1 (2-1) | Heracles Almelo | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/02/26 | Heracles Almelo | 2-1 (2-1) | Fortuna Sittard | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Feyenoord | 4-2 (2-1) | Heracles Almelo | -2 | 3.5 | B |
| 18/01/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-1) | FC Twente Enschede | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/01/26 | Go Ahead Eagles | 2-2 (1-1) | Heracles Almelo | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
VVV Venlo
Heracles Almelo
13Youri Schoonerwaldt4Eanna Clancy5Lars de Blok21Luis Grlich33Gabin Blancquart38Tristan Schenkhuizen7Ehdy Zuliani19Thomas Janssen24Mohammed Odriss9CDean Zandbergen10Alex Schalk1Fabian de Keijzer3Mario Borac4Damon Mirani15David Vicente25Manny Rodríguez25Manny Rodríguez11Jeff Reine Adelaide32CSem Scheperman7Chafik Abbas17Tristan van Gilst18Max Hauswirth27Jean-Paul Ndjoli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Eanna Clancy7.4
- 5Lars de Blok▼ Rời sân 82'7.3
- 7Ehdy Zuliani🟨 Thẻ vàng 43'5.5
- 9Dean Zandbergen C⚽ Ghi bàn 78' · ⚽ Ghi bàn 83'9.3
- 10Alex Schalk🎯 Kiến tạo 78'6.7
- 13Youri Schoonerwaldt6.8
- 19Thomas Janssen▼ Rời sân 68'6.5
- 21Luis Grlich▼ Rời sân 68'5.7
- 24Mohammed Odriss▼ Rời sân 75'6.7
- 33Gabin Blancquart5.7
- 38Tristan Schenkhuizen▼ Rời sân 82'6.5
Khách · 4231
- 1Fabian de Keijzer6.3
- 3Mario Borac6.4
- 4Damon Mirani▼ Rời sân 88'6.8
- 7Chafik Abbas🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 65'6.6
- 11Jeff Reine Adelaide▼ Rời sân 21'6.8
- 15David Vicente⚽ Ghi bàn 45'7.1
- 17Tristan van Gilst⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 18Max Hauswirth▼ Rời sân 88'6.1
- 25Manny Rodríguez6.4
- 25Manny Rodríguez6.4
- 27Jean-Paul Ndjoli⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 88'8.8
- 32Sem Scheperman C6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1123
Sút cầu môn
38
Tấn công
68101
Tấn công nguy hiểm
3664
Sút ngoài cầu môn
711
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
382379
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
22
Cứu thua
40
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
88
Chuyền dài
3031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.273.92
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VVV Venlo (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Heracles Almelo (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
VVV Venlo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Dean Zandbergen Tiền đạo | 9.3 | 2 | 3/2 | 9/19 | 2 | ||
| 4Eanna Clancy Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 52/63 | 5 | |||
| 5Lars de Blok Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 13Youri Schoonerwaldt Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 31/41 | 0 | |||
| 10Alex Schalk Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 21/22 | 0 | ||
| 24Mohammed Odriss Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 38Tristan Schenkhuizen Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 33/42 | 4 | |||
| 19Thomas Janssen Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 10/14 | 1 | |||
| 21Luis Grlich Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 10/16 | 2 | |||
| 33Gabin Blancquart Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 41/48 | 5 | |||
| 7Ehdy Zuliani Tiền vệ | 5.5 | 1/0 | 12/18 | 0 | 🟨 | ||
| 43Devy Hendrix (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | |
| 16Philip Heise (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 12/13 | 1 | ||
| 31Michael Davis (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 15Tijn Joosten (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 14Raf Vullers (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Heracles Almelo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jean-Paul Ndjoli Tiền đạo | 8.8 | 2 | 4/2 | 11/14 | 3 | ||
| 17Tristan van Gilst Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1 | 4/1 | 20/24 | 0 | |
| 15David Vicente Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 26/28 | 0 | ||
| 32Sem Scheperman Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 46/52 | 2 | |||
| 4Damon Mirani Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 35/41 | 3 | |||
| 11Jeff Reine Adelaide Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 7Chafik Abbas Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 11/19 | 1 | 🟨 | ||
| 3Mario Borac Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 33/42 | 4 | |||
| 25Manny Rodríguez Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/23 | 2 | |||
| 1Fabian de Keijzer Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 18Max Hauswirth Tiền vệ | 6.1 | 5/3 | 21/28 | 1 | |||
| 10Thomas Bruns (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 23Mike te Wierik (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Mario Engels (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25 (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 16/23 | 2 | |||
| 30Diego Vannucci (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 5Djevencio van der Kust (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 1 | 1/0 | 35/42 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| VVV Venlo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-2-7 | Thành lập | 1903-5-3 |
| De Koel | Sân nhà | Polman Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 8500 |
| Peter Uneken | HLV | Vincent Heilmann |
| Venlo | Khu vực | Almelo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.62 | 2.13 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.62 | 2.08 ↓ | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.20 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.64 | 3.35 | 2.15 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 65.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.19 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.65 ↓ | 2.04 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 3.35 | 2.15 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.18 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.33 | 2.21 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.28 ↓ | 5.20 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.67 | 2.27 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 49.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↓ | 3.40 | 2.20 | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.98 | 3.00 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 136.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.51 | 2.21 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 8.64 ↑ | 1.27 ↓ | 5.95 ↑ | 3.06 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.00 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.74 ↓ | 3.55 | 2.06 ↑ | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.20 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.62 | 2.23 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 1.13 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.75 ↑ | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VVV Venlo | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Heracles Almelo | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).