Kết quả bóng đá trận VVV Venlo vs Heracles Almelo, 01:00 ngày 08/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
VVV Venlo
3 Kết thúc HT 0-2 4
Heracles Almelo
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: De Koel Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

VVV VenloHeracles Almelo
1' Bắt đầu trận đấu
7'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
8'
8'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân phải) — bị cản phá
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🟨 Thẻ vàng - Chafik Abbas
🎯 Dứt điểm - Tristan Schenkhuizen (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thomas Janssen (chân phải) — bị chặn
19'
21'
🔁 Thay người: vào Djevencio van der Kust, ra Jeff Reine Adelaide
Phạt góc
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tristan Schenkhuizen (chân phải) — chệch khung thành
31'
34'
Phạt góc
38'
BÀN THẮNG - Penalty - Tristan van Gilst 0-1
38'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — vào lưới
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Sem Scheperman (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ehdy Zuliani
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
BÀN THẮNG - David Vicente 0-2
45'
🎯 Dứt điểm - David Vicente (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-2)
48'
🎯 Dứt điểm - Sem Scheperman (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân trái) — chệch khung thành
53'
Shot Left Footed Shot Missed
54'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
56'
59'
🎯 Dứt điểm - Chafik Abbas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Grlich (chân trái) — chệch khung thành
60'
64'
🎯 Dứt điểm - Max Hauswirth (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Thomas Bruns, ra Chafik Abbas
66'
🎯 Dứt điểm - Thomas Bruns (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Michael Davis, ra Luis Grlich
68'
🔁 Thay người: vào Philip Heise, ra Thomas Janssen
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — bị chặn
71'
BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 0-3, kiến tạo: Tristan van Gilst
71'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Raf Vullers, ra Mohammed Odriss
75'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Tristan Schenkhuizen (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
BÀN THẮNG - Dean Zandbergen 1-3, kiến tạo: Alex Schalk
78'
78'
🎯 Dứt điểm - Tristan van Gilst (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (chân phải) — vào lưới
78'
80'
Phạt góc
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Mario Borac (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Devy Hendrix, ra Tristan Schenkhuizen
82'
🔁 Thay người: vào Tijn Joosten, ra Lars de Blok
82'
BÀN THẮNG - Dean Zandbergen 2-3, kiến tạo: Devy Hendrix
83'
🎯 Dứt điểm - Dean Zandbergen (chân phải) — vào lưới
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Djevencio van der Kust (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Devy Hendrix 3-3, kiến tạo: Philip Heise
86'
🎯 Dứt điểm - Devy Hendrix (chân trái) — vào lưới
86'
87'
🔁 Thay người: vào Mario Engels, ra Tristan van Gilst
88'
BÀN THẮNG - Jean-Paul Ndjoli 3-4, kiến tạo: Djevencio van der Kust
88'
🔁 Thay người: vào Diego Vannucci, ra Damon Mirani
88'
🔁 Thay người: vào Mike te Wierik, ra Max Hauswirth
88'
🎯 Dứt điểm - Jean-Paul Ndjoli (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ehdy Zuliani (chân trái) — chệch khung thành
90'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Mike te Wierik
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Eanna Clancy (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (3-4)

Diễn biến trận đấu

VVV Venlo Phút Heracles Almelo
11' Chafik Abbas
21' ▲ Djevencio van der Kust ▼ Jeff Reine Adelaide
38' 0 - 1 Tristan van Gilst
Ehdy Zuliani 43'
45' 0 - 2 David Vicente
HT 0-2
65' ▲ Thomas Bruns ▼ Chafik Abbas
▲ Michael Davis ▼ Luis Grlich68'
▲ Philip Heise ▼ Thomas Janssen68'
71' 0 - 3 Jean-Paul Ndjoli(Assists:Tristan van Gilst) (Kiến tạo: Tristan van Gilst)
▲ Raf Vullers ▼ Mohammed Odriss75'
Dean Zandbergen(Assists:Alex Schalk) (Kiến tạo: Alex Schalk) 1 - 3 78'
▲ Devy Hendrix ▼ Tristan Schenkhuizen82'
▲ Tijn Joosten ▼ Lars de Blok82'
Dean Zandbergen(Assists:Devy Hendrix) (Kiến tạo: Devy Hendrix) 2 - 3 83'
Devy Hendrix(Assists:Philip Heise) (Kiến tạo: Philip Heise) 3 - 3 86'
87' ▲ Mario Engels ▼ Tristan van Gilst
88' 3 - 4 Jean-Paul Ndjoli(Assists:Djevencio van der Kust) (Kiến tạo: Djevencio van der Kust)
88' ▲ Mike te Wierik ▼ Max Hauswirth
88' ▲ Diego Vannucci ▼ Damon Mirani
90+3' Mike te Wierik
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 12 46
Hòa 00 11
Bại 21 51
Ghi bàn 710 1924
Mất bàn 710 2215
Điểm 36 1319

Chủ = VVV Venlo · Khách = Heracles Almelo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VVV Venlo (9)Hiệp 1 / Cả trậnHeracles Almelo (5)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (60%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (20%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (44%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

VVV Venlo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015439
Sân nhà100134013
Sân khách11002034
6 gần62131113--

Heracles Almelo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007562
Sân nhà11003233
Sân khách11004335
6 gần6204812--

Thành tích đối đầu (20 trận)

VVV Venlo 7 (35%)Hòa 3 (15%)Heracles Almelo 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D211/02/23VVV Venlo3-1 (0-1)Heracles Almelo4-8-0.52.75T
HOL D210/09/22Heracles Almelo5-3 (2-1)VVV Venlo8-2-0.752.75B
HOL D101/05/21Heracles Almelo4-0 (2-0)VVV Venlo10-5-12.75B
HOL D108/11/20VVV Venlo3-2 (0-1)Heracles Almelo1-6-0.252.75T
HOL D115/02/20VVV Venlo1-0 (1-0)Heracles Almelo1-502.75T
HOL D110/11/19Heracles Almelo6-1 (2-0)VVV Venlo9-1-0.753.25B
HOL D123/02/19VVV Venlo0-1 (0-0)Heracles Almelo7-3+0.252.75B
HOL D102/12/18Heracles Almelo4-1 (1-0)VVV Venlo14-1-0.752.75B
HOL D124/12/17VVV Venlo3-1 (1-1)Heracles Almelo3-10+0.252.75T
HOL D128/10/17Heracles Almelo3-0 (2-0)VVV Venlo8-3-0.253B
HOL D117/03/13VVV Venlo0-2 (0-0)Heracles Almelo-03B
HOL D112/08/12Heracles Almelo1-1 (1-1)VVV Venlo--1.253H
HOL D126/02/12VVV Venlo3-1 (2-1)Heracles Almelo--0.252.75T
HOL D103/12/11Heracles Almelo7-0 (2-0)VVV Venlo--1.53B
HOL D111/12/10Heracles Almelo2-2 (2-0)VVV Venlo--1.253H
HOL D115/08/10VVV Venlo1-0 (1-0)Heracles Almelo-02.5T
HOL D119/12/09Heracles Almelo1-0 (0-0)VVV Venlo--0.52.75B
HOL D113/09/09VVV Venlo1-0 (1-0)Heracles Almelo-+0.253T
HOL D127/01/08VVV Venlo0-5 (0-3)Heracles Almelo-+0.52.75B
HOL D125/11/07Heracles Almelo0-0 (0-0)VVV Venlo--0.53H

Thành tích gần đây — VVV Venlo

BBBTHTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26VVV Venlo2-3 (0-2)KAS Eupen6-6+0.253B
INT CF26/07/26VVV Venlo0-1 (0-1)Fortuna Koln4-9+0.253B
INT CF21/07/26FC Viktoria koln5-3 (2-1)VVV Venlo---B
INT CF18/07/26VVV Venlo2-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven B8-2+1.53.25T
INT CF11/07/26De Treffers2-2 (1-2)VVV Venlo---H
INT CF07/07/26VVV Venlo2-1 (2-1)VfL Bochum (Youth)---T
INT CF04/07/26VVV Venlo3-2 (1-2)Monchengladbach AM.2-4+0.53T
HOL D225/04/26VVV Venlo3-1 (3-0)Almere City FC2-703.25T
HOL D218/04/26Helmond Sport2-0 (0-0)VVV Venlo6-002.75B
HOL D211/04/26VVV Venlo3-3 (0-1)De Graafschap9-4-0.253.5H
HOL D207/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)VVV Venlo7-6-0.253.5B
HOL D204/04/26VVV Venlo3-0 (1-0)SC Cambuur6-5-0.53.5T
HOL D221/03/26Emmen2-2 (2-0)VVV Venlo7-5-0.53.25H
HOL D218/03/26VVV Venlo0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)9-4+0.753.25B
HOL D214/03/26MVV Maastricht2-1 (0-0)VVV Venlo6-6+0.253B
HOL D207/03/26VVV Venlo0-3 (0-0)RKC Waalwijk1-303B
HOL D228/02/26ADO Den Haag1-0 (1-0)VVV Venlo8-2-1.753.5B
HOL D221/02/26VVV Venlo1-1 (0-0)FC Oss10-3+0.53H
HOL D214/02/26Vitesse Arnhem2-2 (1-0)VVV Venlo6-3-0.53H
HOL D207/02/26VVV Venlo1-0 (0-0)FC Eindhoven9-8+0.53T

Thành tích gần đây — Heracles Almelo

BTTBBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Heracles Almelo3-5 (1-4)Excelsior SBV---B
INT CF17/07/26Heracles Almelo2-0 (2-0)Emmen---T
INT CF09/07/26Heracles Almelo2-1 (0-0)Groningen3-6-0.53T
HOL D117/05/26Heracles Almelo1-2 (1-1)Groningen9-5-13.25B
HOL D110/05/26SC Telstar3-0 (0-0)Heracles Almelo6-7-1.53.5B
HOL D103/05/26PEC Zwolle1-0 (1-0)Heracles Almelo3-3-1.253.25B
HOL D126/04/26Heracles Almelo0-2 (0-0)Volendam5-9+0.253B
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5-13B
HOL D105/04/26SC Heerenveen4-1 (2-1)Heracles Almelo8-1-13.25B
HOL D121/03/26Heracles Almelo1-1 (1-0)Excelsior SBV6-102.75H
HOL D115/03/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Heracles Almelo7-3-1.253B
HOL D107/03/26Heracles Almelo0-0 (0-0)FC Utrecht4-12-0.52.75H
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5-1.753.5B
HOL D122/02/26Go Ahead Eagles4-0 (1-0)Heracles Almelo4-5-0.753B
HOL D114/02/26Heracles Almelo0-1 (0-0)NAC Breda4-302.5B
HOL D107/02/26NEC Nijmegen4-1 (2-1)Heracles Almelo3-6-1.53.5B
HOL D101/02/26Heracles Almelo2-1 (2-1)Fortuna Sittard4-5+0.252.75T
HOL D125/01/26Feyenoord4-2 (2-1)Heracles Almelo8-1-23.5B
HOL D118/01/26Heracles Almelo0-2 (0-1)FC Twente Enschede4-2-0.752.75B
HOLC15/01/26Go Ahead Eagles2-2 (1-1)Heracles Almelo4-4-0.53H

Đội hình

VVV VenloHeracles Almelo
13Youri Schoonerwaldt4Eanna Clancy5Lars de Blok21Luis Grlich33Gabin Blancquart38Tristan Schenkhuizen7Ehdy Zuliani19Thomas Janssen24Mohammed Odriss9CDean Zandbergen10Alex Schalk1Fabian de Keijzer3Mario Borac4Damon Mirani15David Vicente25Manny Rodríguez25Manny Rodríguez11Jeff Reine Adelaide32CSem Scheperman7Chafik Abbas17Tristan van Gilst18Max Hauswirth27Jean-Paul Ndjoli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
23
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
68
101
Tấn công nguy hiểm
36
64
Sút ngoài cầu môn
7
11
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
382
379
TL chuyền bóng thành công
79%
80%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
9
3
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
30
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
3.92
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3
T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VVV Venlo (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Heracles Almelo (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 23 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VVV VenloHeracles Almelo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VVV VenloHeracles Almelo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
42
Thắng 1
53
Hòa
63
Thua 1
311
Thua 2+
VVV VenloHeracles Almelo

VVV Venlo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Dean Zandbergen
Tiền đạo
9.323/29/192
4Eanna Clancy
Hậu vệ
7.41/052/635
5Lars de Blok
Hậu vệ
7.30/029/400
13Youri Schoonerwaldt
Thủ môn
6.80/031/410
10Alex Schalk
Tiền đạo
6.710/021/220
24Mohammed Odriss
Tiền vệ
6.70/016/182
38Tristan Schenkhuizen
Tiền vệ
6.53/033/424
19Thomas Janssen
Tiền vệ
6.51/010/141
21Luis Grlich
Hậu vệ
5.71/010/162
33Gabin Blancquart
Hậu vệ
5.70/041/485
7Ehdy Zuliani
Tiền vệ
5.51/012/180🟨
43Devy Hendrix (dự bị)
Tiền đạo
8.1111/15/60
16Philip Heise (dự bị)
Hậu vệ
6.910/012/131
31Michael Davis (dự bị)
Hậu vệ
6.60/08/90
15Tijn Joosten (dự bị)
Hậu vệ
6.60/06/61
14Raf Vullers (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/71

Heracles Almelo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jean-Paul Ndjoli
Tiền đạo
8.824/211/143
17Tristan van Gilst
Tiền đạo
7.8114/120/240
15David Vicente
Hậu vệ
7.111/126/280
32Sem Scheperman
Tiền vệ
6.92/146/522
4Damon Mirani
Hậu vệ
6.80/035/413
11Jeff Reine Adelaide
Tiền vệ
6.80/011/130
7Chafik Abbas
Tiền đạo
6.62/011/191🟨
3Mario Borac
Hậu vệ
6.42/033/424
25Manny Rodríguez
Hậu vệ
6.41/016/232
1Fabian de Keijzer
Thủ môn
6.30/028/400
18Max Hauswirth
Tiền vệ
6.15/321/281
10Thomas Bruns (dự bị)
Tiền vệ
6.81/08/101
23Mike te Wierik (dự bị)
Hậu vệ
6.60/00/00🟨
8Mario Engels (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/10
25 (dự bị)
6.41/016/232
30Diego Vannucci (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/21
5Djevencio van der Kust (dự bị)
Hậu vệ
6.211/035/421

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

VVV Venlo Thông tin Heracles Almelo
1903-2-7 Thành lập 1903-5-3
De Koel Sân nhà Polman Stadion
6000 Sức chứa 8500
Peter Uneken HLV Vincent Heilmann
Venlo Khu vực Almelo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.633.622.130.963.000.760.82-0.250.96
Live2.70 ↑3.622.08 ↓0.963.000.760.70 ↓-0.501.08 ↑
EasybetsSớm2.903.602.200.983.000.780.81-0.250.94
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑7.500.01 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
VcbetSớm2.803.602.200.993.000.810.83-0.250.97
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.40 ↑7.500.18 ↓1.40 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm2.643.352.151.023.000.800.84-0.251.00
Live200.00 ↑8.10 ↑1.03 ↓6.25 ↑7.500.08 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.753.602.200.602.501.201.100.000.65
Live65.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑7.500.01 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.753.702.190.943.000.74---
Live3.25 ↑3.65 ↓2.04 ↓0.85 ↓3.000.86 ↑---
12betSớm2.643.352.151.023.000.800.84-0.251.00
Live200.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓10.00 ↑7.500.02 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.703.702.181.003.000.800.84-0.250.98
Live31.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑7.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.713.332.211.063.000.800.85-0.251.03
Live7.60 ↑1.28 ↓5.20 ↑5.00 ↑7.500.10 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.833.672.271.003.000.800.84-0.250.98
Live49.00 ↑11.70 ↑1.03 ↓4.75 ↑7.500.09 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.753.402.200.602.501.20---
Live2.62 ↓3.402.200.53 ↓2.501.20---
18BetSớm2.803.602.200.983.000.760.80-0.250.92
Live136.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓10.32 ↑7.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.973.512.211.003.000.780.84-0.250.93
Live8.64 ↑1.27 ↓5.95 ↑3.06 ↑7.500.24 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
HK Jockey ClubSớm2.853.552.001.123.250.64---
Live2.74 ↓3.552.06 ↑1.123.250.64---
BwinSớm2.803.402.200.582.501.20---
Live276.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm2.873.622.230.772.751.001.130.000.66
Live351.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.52 ↑7.500.13 ↓1.22 ↑0.000.66
SNAISớm2.803.602.20------
Live2.75 ↓3.75 ↑2.25 ↑------
Bet 365Sớm2.703.602.151.003.000.800.83-0.250.98
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑7.500.09 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.803.402.250.622.501.200.78-0.250.95
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑7.500.20 ↓0.88 ↑-0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
VVV Venlo-1/4001
Heracles Almelo+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).