Kết quả bóng đá trận VV Dongen vs Gemert, 19:00 ngày 30/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:00 ngày 30/08/2026
VV Dongen 3 Kết thúc HT 1-1 2
Gemert
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| VV Dongen | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 3 - 1 ⚽ | 64' | |
| 73' | ||
| 76' | ⚽ 3 - 2 | |
| 81' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = VV Dongen · Khách = Gemert
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VV Dongen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
VV Dongen 1 (50%)Hòa 0 (0%)Gemert 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/23 | VV Dongen | 2-1 (0-0) | Gemert | - | - | T |
| 06/11/22 | Gemert | 1-0 (0-0) | VV Dongen | - | - | B |
Thành tích gần đây — VV Dongen
TTTHTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | EVV | 2-3 (0-1) | VV Dongen | - | - | T |
| 15/08/26 | VV Dongen | 4-0 (1-0) | VV Zwaluwen | - | - | T |
| 06/06/26 | Heerjansdam | 1-2 (0-0) | VV Dongen | - | - | T |
| 04/06/26 | VV Dongen | 1-1 (1-0) | Heerjansdam | - | - | H |
| 30/05/26 | Scheveningen | 0-2 (0-1) | VV Dongen | - | - | T |
| 28/05/26 | VV Dongen | 0-1 (0-0) | Scheveningen | - | - | B |
| 04/09/25 | VV Eemdijk | 4-0 (1-0) | VV Dongen | - | - | B |
| 31/07/25 | VV Dongen | 0-4 (0-0) | Al Shamal | - | - | B |
| 28/05/23 | GVV Unitas | 1-3 (0-1) | VV Dongen | - | - | T |
| 23/04/23 | VV Dongen | 2-1 (0-0) | Gemert | - | - | T |
| 08/04/23 | VV Dongen | 1-1 (1-0) | Blauw Geel | - | - | H |
| 02/04/23 | HV CV Quick | 3-1 (2-0) | VV Dongen | - | - | B |
| 05/03/23 | VV Dongen | 2-6 (2-3) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 12/02/23 | VV Dongen | 0-1 (0-1) | OJC Rosmalen | - | - | B |
| 22/01/23 | RKVV DEM | 2-2 (1-1) | VV Dongen | - | - | H |
| 11/12/22 | VV Dongen | 2-2 (2-0) | USV Hercules | - | - | H |
| 27/11/22 | RKSV Groene Ster | 0-0 (0-0) | VV Dongen | - | - | H |
| 13/11/22 | VV Dongen | 1-2 (0-0) | UNA | - | - | B |
| 06/11/22 | Gemert | 1-0 (0-0) | VV Dongen | - | - | B |
| 30/10/22 | VV Dongen | 2-2 (1-0) | UDI 19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gemert
HHHHTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gemert | 2-2 (1-1) | GOES | - | - | H |
| 15/08/26 | FC Rijnvogels | 2-2 (1-0) | Gemert | - | - | H |
| 08/07/26 | Gemert | 1-1 (0-0) | Helmond Sport | - | - | H |
| 23/05/26 | GOES | 3-3 (0-1) | Gemert | - | - | H |
| 16/05/26 | Gemert | 6-1 (3-1) | SteDoCo | - | - | T |
| 10/05/26 | Gemert | 0-1 (0-0) | VV Sint Bavo | - | - | B |
| 25/04/26 | Noordwijk | 4-1 (2-0) | Gemert | - | - | B |
| 19/04/26 | Gemert | 4-1 (2-1) | Meerssen | - | - | T |
| 12/04/26 | RKSV Groene Ster | 1-2 (1-0) | Gemert | - | - | T |
| 04/04/26 | Gemert | 1-1 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 29/03/26 | Gemert | 3-1 (1-0) | UDI 19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Gemert | 1-1 (0-0) | FC Lisse | - | - | H |
| 01/03/26 | Gemert | 2-3 (2-0) | Blauw Geel | - | - | B |
| 22/02/26 | RBC Roosendaal | 3-3 (2-2) | Gemert | - | - | H |
| 08/02/26 | Gemert | 3-1 (2-0) | ASWH | - | - | T |
| 01/02/26 | UNA | 1-4 (1-2) | Gemert | - | - | T |
| 14/12/25 | Gemert | 3-3 (2-3) | GOES | - | - | H |
| 30/11/25 | VV Sint Bavo | 0-1 (0-1) | Gemert | - | - | T |
| 22/11/25 | Gemert | 0-0 (0-0) | Noordwijk | - | - | H |
| 16/11/25 | Meerssen | 2-3 (1-3) | Gemert | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
148
Sút cầu môn
103
Tấn công
6193
Tấn công nguy hiểm
2645
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VV Dongen (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Gemert (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VV Dongen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.83 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.08 | 0.77 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.90 ↑ | 1.82 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 3.61 | 1.79 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.35 ↑ | 19.40 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.05 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.05 | 0.74 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.47 | 1.99 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 28.22 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.05 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.80 | 2.12 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.05 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 51.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.