Kết quả bóng đá trận VSK Arhus vs Thisted FC, 18:30 ngày 15/08/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 18:30 ngày 15/08/2026
VSK Arhus 3 Kết thúc HT 3-0 1
Thisted FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| VSK Arhus | Phút | |
| Simon Sondergaard 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Jonas Yderholm 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Sebastian Buch Jensen 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 3-0 | ||
| 71' | ||
| 83' | ⚽ 3 - 1 Angelo Nehme | |
| 83' | ||
| 84' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 23 |
| Điểm | 5 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = VSK Arhus · Khách = Thisted FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VSK Arhus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
VSK Arhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 26 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 19 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thisted FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 27 | 23 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 11 | 16 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
VSK Arhus 5 (42%)Hòa 6 (50%)Thisted FC 1 (8%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Thisted FC | 0 | 2.5 | H |
| 16/08/25 | Thisted FC | 2-2 (0-0) | VSK Arhus | - | - | H |
| 05/03/22 | Thisted FC | 1-2 (0-0) | VSK Arhus | - | - | T |
| 31/08/21 | VSK Arhus | 3-2 (2-2) | Thisted FC | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/21 | Thisted FC | 1-1 (1-0) | VSK Arhus | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/01/21 | VSK Arhus | 2-1 (0-0) | Thisted FC | - | - | T |
| 24/10/20 | VSK Arhus | 2-2 (1-1) | Thisted FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/08/20 | Thisted FC | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 12/10/19 | VSK Arhus | 1-0 (0-0) | Thisted FC | -0.5 | 3 | T |
| 04/08/19 | Thisted FC | 1-4 (1-2) | VSK Arhus | -1 | 3.5 | T |
| 23/10/16 | Thisted FC | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 17/09/16 | VSK Arhus | 1-2 (1-2) | Thisted FC | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — VSK Arhus
TTTHBTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | VSK Arhus | 3-0 (1-0) | Fremad Amager | - | - | T |
| 04/08/26 | tst Fodbold | 1-6 (1-1) | VSK Arhus | - | - | T |
| 01/08/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-2) | VSK Arhus | - | - | T |
| 21/07/26 | Brabrand | 0-0 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Middelfart G og | 3-0 (3-0) | VSK Arhus | -0.75 | 3 | B |
| 06/06/26 | VSK Arhus | 3-2 (1-1) | Helsingor | 0 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 14/05/26 | Skive IK | 1-1 (1-1) | VSK Arhus | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | VSK Arhus | 5-2 (4-1) | Ishoj IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Fremad Amager | 1-0 (0-0) | VSK Arhus | - | - | B |
| 25/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Brabrand | - | - | H |
| 18/04/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Skive IK | - | - | B |
| 11/04/26 | Helsingor | 2-2 (1-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | -1.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Ishoj IF | 2-2 (2-1) | VSK Arhus | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | VSK Arhus | 4-1 (1-1) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 15/03/26 | Helsingor | 0-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thisted FC
BTBTTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Thisted FC | 0-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 04/08/26 | Aabybro | 1-9 (1-6) | Thisted FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Middelfart G og | 4-1 (3-0) | Thisted FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Thisted FC | 2-1 (0-0) | Brabrand | - | - | T |
| 18/07/26 | Thisted FC | 3-2 (2-2) | Holstebro BK | - | - | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | -2 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | -1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | Thisted FC | 1-2 (1-2) | Roskilde | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Naestved | 0-2 (0-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Roskilde | 0-1 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Thisted FC | 4-0 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 11/04/26 | Thisted FC | 2-0 (1-0) | Naestved | - | - | T |
| 06/04/26 | Thisted FC | 0-0 (0-0) | Brabrand | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Fremad Amager | 2-0 (0-0) | Thisted FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Thisted FC | 1-0 (0-0) | Skive IK | - | - | T |
| 21/03/26 | Vendsyssel | 2-1 (0-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
917
Sút cầu môn
56
Tấn công
8062
Tấn công nguy hiểm
4537
Sút ngoài cầu môn
411
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
21
Quả ném biên
1218
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B1T1 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VSK Arhus (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Thisted FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VSK Arhus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1989 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jacob Eichner | HLV | Daniel Kristensen |
| Khu vực | Thisted |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 59.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.40 | 3.90 | 0.86 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.70 ↑ | 5.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 59.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.42 | 4.17 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 38.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.65 | 4.18 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.15 ↑ | 39.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.30 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.29 | 3.38 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.39 ↑ | 17.28 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VSK Arhus | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Thisted FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).