Kết quả bóng đá trận VSK Arhus vs Lyngby, 22:30 ngày 09/09/2026
Cúp Đan Mạch · 22:30 ngày 09/09/2026
VSK Arhus 0 Kết thúc HT 0-1 2
Lyngby
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| VSK Arhus | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Gytkjaer F. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 12 | 15 | 17 |
| Điểm | 2 | 1 | 8 | 11 |
Chủ = VSK Arhus · Khách = Lyngby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VSK Arhus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Đội hình
VSK Arhus
Lyngby
1Green-Pedersen K.4Nicklas Mehl7Rytter M.8Sauer N.10Buch S.16Nemec P.17Yderholm J.18Ostergaard O.19Eskildsen T.21Simon Sondergaard28Albaek M.1Aegidius J.4Allen C.6Kristjansson D. F.12Aronsson D. H16Sertdemir Z.17William Steindorsson21Rasmussen M.22Ngabo S.26Gytkjaer F.30M.Fischer35M.Anderson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
13
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VSK Arhus (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Lyngby (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VSK Arhus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-3-30 | |
| Sân nhà | Lyngby Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Jacob Eichner | HLV | |
| Khu vực | Lyngby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.90 | 4.95 | 1.18 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 6.20 ↓ | 4.55 ↓ | 1.25 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 8.70 | 4.60 | 1.31 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.29 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 111.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 4.60 | 1.32 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 5.50 | 1.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↓ | 4.70 ↓ | 1.37 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -1.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 6.90 | 4.60 | 1.32 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.90 | 4.50 | 1.32 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.35 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 198.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.95 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.83 | 5.10 | 1.34 | 1.14 | 3.25 | 0.63 | 0.75 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 144.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.27 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.