Kết quả bóng đá trận VSK Arhus vs Fremad Amager, 18:30 ngày 08/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 18:30 ngày 08/08/2026
VSK Arhus
3 Kết thúc HT 1-0 0
Fremad Amager
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

VSK Arhus Phút Fremad Amager
Jonas Yderholm 1 - 0 40'
Jonas Yderholm Đá hỏng penalty44'
HT 1-0
Sebastian Buch Jensen 2 - 0 53'
55'
Peter Nemec 80'
Jorgensen K. 3 - 0 90+3'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 22 35
Bại 00 13
Ghi bàn 35 2014
Mất bàn 13 815
Điểm 55 2111

Chủ = VSK Arhus · Khách = Fremad Amager

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VSK Arhus (13)Hiệp 1 / Cả trậnFremad Amager (17)
4 (31%)Thắng/Thắng3 (18%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (12%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (23%)Hòa/Hòa6 (35%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (31%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

VSK Arhus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2261062631287
Sân nhà113531312149
Sân khách113531319145
6 gần6411126--

Fremad Amager

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228682326248
Sân nhà116231512205
Sân khách11245814109
6 gần613299--

Thành tích đối đầu (4 trận)

VSK Arhus 1 (25%)Hòa 1 (25%)Fremad Amager 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D223/05/26VSK Arhus0-1 (0-1)Fremad Amager6-402.25B
DEN D202/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)VSK Arhus5-4--B
DEN D208/11/25VSK Arhus1-1 (1-0)Fremad Amager10-3--H
DEN D207/09/25Fremad Amager0-2 (0-0)VSK Arhus1-3-0.752.5T

Thành tích gần đây — VSK Arhus

TTHBTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26tst Fodbold1-6 (1-1)VSK Arhus---T
DEN D201/08/26HIK Hellerup0-2 (0-2)VSK Arhus10-4--T
INT CF21/07/26Brabrand0-0 (0-0)VSK Arhus4-502.75H
INT CF18/07/26Middelfart G og3-0 (3-0)VSK Arhus3-3-0.753B
DEN D206/06/26VSK Arhus3-2 (1-1)Helsingor3-302.75T
DEN D230/05/26Ishoj IF0-1 (0-0)VSK Arhus9-502.75T
DEN D223/05/26VSK Arhus0-1 (0-1)Fremad Amager6-402.25B
DEN D216/05/26Brabrand1-1 (0-1)VSK Arhus5-10--H
DEN D214/05/26Skive IK1-1 (1-1)VSK Arhus6-7-0.52.25H
DEN D209/05/26VSK Arhus5-2 (4-1)Ishoj IF6-3+0.52.5T
DEN D202/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)VSK Arhus5-4--B
DEN D225/04/26VSK Arhus0-0 (0-0)Brabrand3-3--H
DEN D218/04/26VSK Arhus0-1 (0-1)Skive IK7-5--B
DEN D211/04/26Helsingor2-2 (1-1)VSK Arhus8-6--H
DEN D206/04/26AB Copenhagen1-1 (0-1)VSK Arhus14-8-1.53H
DEN D202/04/26VSK Arhus0-0 (0-0)Vendsyssel2-8-0.252.5H
DEN D228/03/26Ishoj IF2-2 (2-1)VSK Arhus6-8+0.252.5H
DEN D221/03/26VSK Arhus4-1 (1-1)HIK Hellerup4-5--T
DEN D215/03/26Helsingor0-1 (0-1)VSK Arhus5-1--T
DEN D207/03/26VSK Arhus0-0 (0-0)Thisted FC4-302.5H

Thành tích gần đây — Fremad Amager

BHBTHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup05/08/26FA 20001-0 (0-0)Fremad Amager9-2+0.252.75B
DEN D201/08/26Nykobing FC2-2 (0-0)Fremad Amager11-2-0.252.25H
INT CF25/07/26BK Frem1-0 (0-0)Fremad Amager5-1+0.52.5B
INT CF21/07/26Fremad Amager3-1 (2-1)Nr. sundby7-3+0.753T
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
INT CF11/07/26Bronshoj2-2 (1-1)Fremad Amager---H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2-1.253.25B
DEN D206/06/26Brabrand1-2 (0-0)Fremad Amager3-202.5T
DEN D230/05/26Fremad Amager0-1 (0-1)Skive IK2-8+0.252.25B
DEN D223/05/26VSK Arhus0-1 (0-1)Fremad Amager6-402.25T
DEN D216/05/26Fremad Amager1-2 (1-1)Ishoj IF10-2--B
DEN D213/05/26Helsingor2-4 (1-3)Fremad Amager4-302.25T
DEN D209/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)Brabrand5-4--T
DEN D202/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)VSK Arhus5-4--T
DEN D225/04/26Skive IK1-2 (1-0)Fremad Amager5-5--T
DEN D218/04/26Fremad Amager1-0 (1-0)Helsingor8-9--T
DEN D211/04/26Ishoj IF2-0 (0-0)Fremad Amager---B
DEN D206/04/26Helsingor0-0 (0-0)Fremad Amager4-2+0.252.5H
DEN D202/04/26Fremad Amager2-0 (0-0)Thisted FC7-2+0.252.5T
DEN D228/03/26HIK Hellerup0-3 (0-0)Fremad Amager3-402.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
16
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
54
72
Tấn công nguy hiểm
45
56
Sút ngoài cầu môn
4
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VSK Arhus (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fremad Amager (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
VSK ArhusFremad Amager

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VSK ArhusFremad Amager

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
36
Thắng 1
94
Hòa
35
Thua 1
11
Thua 2+
VSK ArhusFremad Amager

Thông tin đội bóng

VSK Arhus Thông tin Fremad Amager
Thành lập 1910-6-10
Sân nhà Sundby Idrætspark
0 Sức chứa 7200
Jacob Eichner HLV Christian Iversen
Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.303.100.872.500.840.810.250.96
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.103.253.200.942.500.860.850.250.94
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.35 ↑2.500.20 ↓1.46 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm2.033.303.050.992.500.830.790.251.05
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓1.28 ↑0.000.58 ↓
InterwettenSớm2.303.352.800.802.500.85---
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
10BETSớm2.143.102.600.662.500.73---
Live1.01 ↓9.34 ↑76.20 ↑2.94 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm2.033.203.200.992.500.830.790.251.05
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓1.28 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm2.313.302.770.842.500.921.000.250.78
Live1.02 ↓9.00 ↑40.00 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓1.51 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm2.103.203.000.912.500.80---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.303.352.800.812.500.900.940.250.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm2.393.092.710.992.500.760.750.001.00
Live1.35 ↓4.03 ↑10.97 ↑2.98 ↑2.500.22 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm2.103.203.000.882.500.80---
Live1.01 ↓51.00 ↑226.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓---
1xBetSớm2.303.352.790.812.500.890.690.001.04
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm2.203.302.801.002.750.800.980.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.303.002.700.952.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.