Kết quả bóng đá trận VSK Arhus vs FA 2000, 18:30 ngày 29/08/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 18:30 ngày 29/08/2026
VSK Arhus 0 Kết thúc HT 0-0 0
FA 2000
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| VSK Arhus | Phút | |
| 36' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 59' | ||
| 85' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 21 | 11 |
Chủ = VSK Arhus · Khách = FA 2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VSK Arhus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
VSK Arhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 26 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 19 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | - | - |
FA 2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
VSK Arhus 2 (29%)Hòa 2 (29%)FA 2000 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/24 | FA 2000 | 1-2 (0-0) | VSK Arhus | - | - | T |
| 15/09/24 | VSK Arhus | 2-0 (1-0) | FA 2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/06/23 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/23 | VSK Arhus | 1-1 (1-1) | FA 2000 | - | - | H |
| 01/04/23 | VSK Arhus | 1-1 (0-1) | FA 2000 | - | - | H |
| 28/08/22 | FA 2000 | 4-1 (1-0) | VSK Arhus | - | - | B |
| 20/06/20 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | FA 2000 | +0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — VSK Arhus
HTTTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Marienlyst | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | +1 | 2.75 | H |
| 23/08/26 | Naestved | 0-2 (0-1) | VSK Arhus | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | VSK Arhus | 3-1 (3-0) | Thisted FC | - | - | T |
| 08/08/26 | VSK Arhus | 3-0 (1-0) | Fremad Amager | - | - | T |
| 04/08/26 | tst Fodbold | 1-6 (1-1) | VSK Arhus | - | - | T |
| 01/08/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-2) | VSK Arhus | - | - | T |
| 21/07/26 | Brabrand | 0-0 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Middelfart G og | 3-0 (3-0) | VSK Arhus | -0.75 | 3 | B |
| 06/06/26 | VSK Arhus | 3-2 (1-1) | Helsingor | 0 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Ishoj IF | 0-1 (0-0) | VSK Arhus | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 14/05/26 | Skive IK | 1-1 (1-1) | VSK Arhus | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | VSK Arhus | 5-2 (4-1) | Ishoj IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Fremad Amager | 1-0 (0-0) | VSK Arhus | - | - | B |
| 25/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Brabrand | - | - | H |
| 18/04/26 | VSK Arhus | 0-1 (0-1) | Skive IK | - | - | B |
| 11/04/26 | Helsingor | 2-2 (1-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | -1.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FA 2000
HBBTTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | FA 2000 | 0-0 (0-0) | Lyngby | -2 | 3.25 | H |
| 22/08/26 | FA 2000 | 2-4 (0-1) | Brabrand | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | HIK Hellerup | 2-1 (2-0) | FA 2000 | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Thisted FC | 0-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 05/08/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Fremad Amager | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FA 2000 | 1-3 (0-2) | B93 Copenhagen | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | FA 2000 | 2-0 (1-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 23/07/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 11/07/26 | Helsingor | 3-0 (2-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 13/06/26 | FA 2000 | 2-2 (1-1) | Bronshoj | - | - | H |
| 06/06/26 | Naesby | 1-0 (1-0) | FA 2000 | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Horsholm-Usserod IK | 1-1 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 23/05/26 | FA 2000 | 0-2 (0-1) | Nykobing FC | - | - | B |
| 16/05/26 | FA 2000 | 2-1 (1-0) | Vanlose | - | - | T |
| 08/05/26 | Bronshoj | 0-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 02/05/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Naesby | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykobing FC | 0-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | H |
| 18/04/26 | FA 2000 | 3-1 (2-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | T |
| 11/04/26 | Vanlose | 1-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | B |
| 06/04/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
14
Sút bóng
102
Sút cầu môn
51
Tấn công
8661
Tấn công nguy hiểm
5424
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Phạm lỗi
916
Việt vị
10
Quả ném biên
2214
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VSK Arhus (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FA 2000 (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VSK Arhus (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FA 2000 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VSK Arhus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jacob Eichner | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.55 | 5.80 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.75 ↑ | 5.00 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.03 | 5.65 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.09 ↓ | 17.10 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.00 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.57 | 3.56 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 7.34 ↑ | 1.13 ↓ | 15.91 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 12.50 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.72 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.17 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 1.40 ↓ | 9.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.