Kết quả bóng đá trận VSK Arhus vs Brabrand, 00:00 ngày 03/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 03/10/2026
VSK Arhus 0 Kết thúc HT 0-1 2
Brabrand
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| VSK Arhus | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ||
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = VSK Arhus · Khách = Brabrand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VSK Arhus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 7 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
VSK Arhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 26 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 19 | 14 | 5 |
Brabrand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 40 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 18 | 17 | 7 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 22 | 4 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
29
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
26
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VSK Arhus (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Brabrand (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VSK Arhus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jacob Eichner | HLV | Tom Sojberg |
| Khu vực | Brabrand |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.30 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 39.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.16 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.25 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 39.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.16 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.21 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.40 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.25 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VSK Arhus | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brabrand | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).