Kết quả bóng đá trận VSG Altglienicke vs VfL Wolfsburg, 23:00 ngày 24/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 24/08/2026
VSG Altglienicke 2 Kết thúc HT 1-0 2
VfL Wolfsburg
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
VSG Altglienicke
VfL Wolfsburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: J. Wienefeld
🎯 Dứt điểm - Jonas Nietfeld (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonas Saliger (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonas Nietfeld (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jonas Nietfeld 1-0, kiến tạo: Lennart Czyborra
9'
🎯 Dứt điểm - Kento Shiogai (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Hauke Wahl (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Kebe (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Mattias Svanberg (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Alexander Bernhardsson (đánh đầu) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius de Souza Costa
🎯 Dứt điểm - Lennart Czyborra (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Kilian Fischer (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Joakim Maehle (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Elvis Rexhbecaj, ra Mattias Svanberg
46'
🔁 Thay người: vào Maximilian Arnold, ra Vinicius de Souza Costa
46'
🔁 Thay người: vào Sael Kumbedi, ra Joakim Maehle
48'
🎯 Dứt điểm - Alexander Bernhardsson (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Alexander Bernhardsson (chân trái) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Elvis Rexhbecaj (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Emeka Oduah
53'
🎯 Dứt điểm - Kento Shiogai (chân phải) — bị chặn
55'
⚽ BÀN THẮNG - Maximilian Arnold 1-1, kiến tạo: Alexander Bernhardsson
55'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Arnold (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nikos Zografakis, ra Jonas Nietfeld
59'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tim Rieder
🎯 Dứt điểm - Lennart Czyborra (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sven Sonnenberg (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Alessio Besio, ra Alexander Bernhardsson
70'
🎯 Dứt điểm - Kento Shiogai (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jonas Saliger 2-1
🎯 Dứt điểm - Jonas Saliger (chân phải) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân phải) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ali Eren Ersungur, ra Jonas Hartl
77'
🔁 Thay người: vào Bence Dardai, ra Jonas Adjetey
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị chặn
83'
⚽ BÀN THẮNG - Maximilian Arnold 2-2
83'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Arnold (chân trái) — vào lưới
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Noah Kardam, ra Jonas Saliger
90+1'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alessio Besio (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân trái) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Kento Shiogai (đánh đầu) — chệch khung thành
95'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — chệch khung thành
97'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mehmet Ibrahimi, ra Tim Rieder
🔁 Thay người: vào Philip Turpitz, ra Lennart Czyborra
102'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân trái) — chệch khung thành
102'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mehmet Ibrahimi 3-2
109'
🎯 Dứt điểm - Bence Dardai (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mehmet Ibrahimi (chân phải) — vào lưới
112'
⛳ Phạt góc
113'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — chệch khung thành
118'
⛳ Phạt góc
119'
🎯 Dứt điểm - Hauke Wahl (chân phải) — vào lưới
119'
⚽ BÀN THẮNG - Hauke Wahl 3-3
120+1'
🟨 Thẻ vàng - Kilian Fischer
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| VSG Altglienicke | Phút | |
| Jonas Nietfeld(Assists:Lennart Czyborra) (Kiến tạo: Lennart Czyborra) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Jonas Nietfeld (Kiến tạo: Lennart Czyborra) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 40' | Vinicius de Souza Costa | |
| 40' | ||
| 40' | Souza Vini | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Elvis Rexhbecaj ▼ Mattias Svanberg | |
| 46' ⇄ | ▲ Maximilian Arnold ▼ Vinicius de Souza Costa | |
| 46' ⇄ | ▲ Sael Kumbedi ▼ Joakim Maehle | |
| 46' ⇄ | ▲ Kumbedi S. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Arnold M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Rexhbecaj E. ▼ | |
| Emeka Oduah | 52' | |
| Emeka Oduah | 52' | |
| 55' | ⚽ 2 - 1 Maximilian Arnold(Assists:Alexander Bernhardsson) (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson) | |
| 55' | ⚽ 2 - 2 Arnold M. (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson) | |
| ▲ Nikos Zografakis ▼ Jonas Nietfeld | 57' ⇄ | |
| ▲ Zografakis N. ▼ | 57' ⇄ | |
| Tim Rieder | 61' | |
| Rieder T. | 61' | |
| 68' ⇄ | ▲ Alessio Besio ▼ Alexander Bernhardsson | |
| 68' ⇄ | ▲ Besio A. ▼ | |
| Jonas Saliger 3 - 2 ⚽ | 71' | |
| Saliger J. 4 - 2 ⚽ | 71' | |
| ▲ Ali Eren Ersungur ▼ Jonas Hartl | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Bence Dardai ▼ Jonas Adjetey | |
| ▲ Ersungur A. E. ▼ | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Dardai B. ▼ | |
| 83' | ⚽ 4 - 3 Maximilian Arnold | |
| 83' | ⚽ 4 - 4 Arnold M. | |
| ▲ Noah Kardam ▼ Jonas Saliger | 88' ⇄ | |
| ▲ Kardam N. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Mehmet Ibrahimi ▼ Tim Rieder | 101' ⇄ | |
| ▲ Philip Turpitz ▼ Lennart Czyborra | 101' ⇄ | |
| Mehmet Ibrahimi 5 - 4 ⚽ | 109' | |
| 119' | ⚽ 5 - 5 Hauke Wahl | |
| 120+1' | Kilian Fischer | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 23 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 14 |
| Điểm | 2 | 5 | 16 | 19 |
Chủ = VSG Altglienicke · Khách = VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VSG Altglienicke | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — VSG Altglienicke
TTTHHBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | VSG Altglienicke | 2-1 (1-0) | Hallescher FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | VSG Altglienicke | 3-1 (3-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 08/08/26 | Greifswalder FC | 1-3 (1-2) | VSG Altglienicke | - | - | T |
| 05/08/26 | SV Babelsberg 03 | 2-2 (1-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 25/07/26 | Erzgebirge Aue | 3-3 (2-2) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 18/07/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (1-1) | RB Leipzig | - | - | B |
| 15/07/26 | VfB 1921 Krieschow | 0-6 (0-2) | VSG Altglienicke | - | - | T |
| 12/07/26 | VSG Altglienicke | 3-0 (2-0) | Mahdov FC | - | - | T |
| 08/07/26 | VSG Altglienicke | 4-0 (3-0) | Union Klosterfelde | - | - | T |
| 03/07/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 27/06/26 | FSV Optik Rathenow | 0-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | T |
| 16/05/26 | VSG Altglienicke | 1-0 (0-0) | BFC Preussen | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-1 (0-1) | VSG Altglienicke | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | VSG Altglienicke | 1-2 (0-0) | Chemnitzer | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Greifswalder FC | 1-0 (1-0) | VSG Altglienicke | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | VSG Altglienicke | 5-1 (2-1) | Magdeburg Am | +0.5 | 3 | T |
| 16/04/26 | Rot-Weiss Erfurt | 1-1 (1-0) | VSG Altglienicke | -0.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/03/26 | VSG Altglienicke | 3-1 (0-1) | Eilenburg | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — VfL Wolfsburg
THTBTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hannover 96 | 0-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-1 (3-0) | SC Telstar | +0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | VfL Wolfsburg | 3-0 (1-0) | SC Verl | +1.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | FC Schoningen08 | 2-8 (0-4) | VfL Wolfsburg | +4.25 | 5.5 | T |
| 26/05/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (1-1) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St. Pauli | 1-3 (0-1) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen | -1.25 | 4 | B |
| 04/05/26 | SC Freiburg | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | Union Berlin | 1-2 (0-1) | VfL Wolfsburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-2) | Eintracht Frankfurt | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Bayer Leverkusen | 6-3 (2-3) | VfL Wolfsburg | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | VfL Wolfsburg | 0-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | TSG Hoffenheim | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | -1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (1-1) | Hamburger SV | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | VfB Stuttgart | 4-0 (3-0) | VfL Wolfsburg | -1 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | VfL Wolfsburg | 2-3 (1-0) | Augsburg | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
VSG Altglienicke
VfL Wolfsburg
1Luis Maria Zwick3Lennart Czyborra4Sven Sonnenberg5David Kebe17Tezel U.17Ugur Tezel21Jonas Hartl23CTim Rieder24Sydney Mohamed Sylla9Emeka Oduah10Jonas Nietfeld19Jonas Saliger30Jakub Zielinski2Kilian Fischer6CHauke Wahl18Jonas Adjetey21Joakim Maehle5Vinicius de Souza Costa32Mattias Svanberg11Fabian Reese17Alexander Bernhardsson20Muhammed Damar7Kento Shiogai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Luis Maria Zwick7.3
- 3Lennart Czyborra🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 101'7.6
- 4Sven Sonnenberg5.6
- 5David Kebe7.5
- 9Emeka Oduah🟨 Thẻ vàng 52' · 🟨 Thẻ vàng 52'6.3
- 10Jonas Nietfeld⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 57'7.5
- 17Tezel U.
- 17Ugur Tezel6.4
- 19Jonas Saliger⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 21Jonas Hartl▼ Rời sân 77'5.9
- 23Tim Rieder C🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 101'6.5
- 24Sydney Mohamed Sylla6.2
Khách · 4231
- 2Kilian Fischer🟨 Thẻ vàng 120+1'7.1
- 5Vinicius de Souza Costa🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 6Hauke Wahl C⚽ Ghi bàn 119'8.8
- 7Kento Shiogai6.8
- 11Fabian Reese7.7
- 17Alexander Bernhardsson🎯 Kiến tạo 55' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 68'7.6
- 18Jonas Adjetey▼ Rời sân 77'7
- 20Muhammed Damar7.9
- 21Joakim Maehle▼ Rời sân 46'7.7
- 30Jakub Zielinski6
- 32Mattias Svanberg▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
22
Sút bóng
932
Sút cầu môn
516
Tấn công
101215
Tấn công nguy hiểm
72178
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
273861
TL chuyền bóng thành công
66%89%
Phạm lỗi
138
Việt vị
22
Cứu thua
122
Tắc bóng
814
Quả ném biên
1420
Cắt bóng
187
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
3250
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.422.25
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VSG Altglienicke (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
VfL Wolfsburg (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VSG Altglienicke (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
VfL Wolfsburg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
VSG Altglienicke
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lennart Czyborra Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 9/16 | 3 | ||
| 10Jonas Nietfeld Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 2/2 | 17/24 | 0 | ||
| 5David Kebe Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 20/25 | 3 | |||
| 1Luis Maria Zwick Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/47 | 0 | |||
| 19Jonas Saliger Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 16/18 | 0 | ||
| 23Tim Rieder Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 11/18 | 4 | 🟨 | ||
| 17Ugur Tezel Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/19 | 4 | |||
| 9Emeka Oduah Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 16/27 | 4 | 🟨 | ||
| 24Sydney Mohamed Sylla Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/15 | 4 | |||
| 21Jonas Hartl Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 4Sven Sonnenberg Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 39Mehmet Ibrahimi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 1/3 | 1 | ||
| 27Noah Kardam (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 20Philip Turpitz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 7Nikos Zografakis (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 28Ali Eren Ersungur (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 4/7 | 0 |
VfL Wolfsburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hauke Wahl Trung vệ | 8.8 | 1 | 2/1 | 130/140 | 2 | ||
| 20Muhammed Damar Tiền vệ tấn công | 7.9 | 10/5 | 62/69 | 2 | |||
| 11Fabian Reese Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 5/3 | 63/74 | 1 | |||
| 21Joakim Maehle Hậu vệ trái | 7.7 | 1/1 | 41/49 | 3 | |||
| 17Alexander Bernhardsson Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 3/2 | 22/26 | 2 | ||
| 2Kilian Fischer Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 97/107 | 5 | 🟨 | ||
| 18Jonas Adjetey Trung vệ | 7 | 0/0 | 65/68 | 2 | |||
| 7Kento Shiogai Trung phong | 6.8 | 4/1 | 7/10 | 0 | |||
| 32Mattias Svanberg Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 21/26 | 0 | |||
| 5Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 29/31 | 1 | 🟨 | ||
| 30Jakub Zielinski Thủ môn | 6 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 27Maximilian Arnold (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 2 | 2/2 | 96/106 | 1 | ||
| 26Sael Kumbedi (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 37Elvis Rexhbecaj (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 26/34 | 0 | |||
| 23Alessio Besio (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 8Bence Dardai (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 15/17 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| VSG Altglienicke | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-9-12 | |
| Sân nhà | Volkswagen-Arena | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | Tobias Strobl | |
| Khu vực | Wolfsburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.80 | 6.30 | 1.09 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.78 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 1.10 ↑ | -2.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 12.30 | 7.00 | 1.18 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 1.00 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.22 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.89 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.60 | 5.60 | 1.23 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 1.05 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.15 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 | -2.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.15 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 31.51 ↑ | 1.07 ↓ | 8.96 ↑ | 6.28 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 5.80 | 1.22 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 1.05 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 10.50 | 6.70 | 1.17 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.99 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.40 | 6.30 | 1.19 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.95 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 1.55 ↓ | 2.87 ↓ | 7.60 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.32 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.91 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 18.70 ↑ | 1.17 ↓ | 5.80 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.13 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.29 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 37.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.99 | 5.86 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.87 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 22.40 ↑ | 1.18 ↓ | 5.81 ↑ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.50 | 8.50 | 1.16 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.85 | 7.00 | 1.21 | 0.97 | 3.50 | 0.77 | 0.90 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.77 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 4.05 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.18 | 0.85 | 3.50 | 1.00 | 1.00 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | -2.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.