Kết quả bóng đá trận VSG Altglienicke vs VfL Wolfsburg, 23:00 ngày 24/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 24/08/2026
VSG Altglienicke
2 Kết thúc HT 1-0 2
VfL Wolfsburg
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

VSG AltglienickeVfL Wolfsburg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: J. Wienefeld
🎯 Dứt điểm - Jonas Nietfeld (chân phải) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Jonas Saliger (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Jonas Nietfeld (chân phải) — vào lưới
6'
BÀN THẮNG - Jonas Nietfeld 1-0, kiến tạo: Lennart Czyborra
6'
9'
🎯 Dứt điểm - Kento Shiogai (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị cản phá
11'
Phạt góc
Phạt góc
12'
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Hauke Wahl (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Kebe (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
18'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân phải) — bị cản phá
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Mattias Svanberg (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Alexander Bernhardsson (đánh đầu) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Vinicius de Souza Costa
🎯 Dứt điểm - Lennart Czyborra (chân trái) — bị chặn
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Kilian Fischer (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Joakim Maehle (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Elvis Rexhbecaj, ra Mattias Svanberg
46'
🔁 Thay người: vào Maximilian Arnold, ra Vinicius de Souza Costa
46'
🔁 Thay người: vào Sael Kumbedi, ra Joakim Maehle
48'
🎯 Dứt điểm - Alexander Bernhardsson (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Alexander Bernhardsson (chân trái) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Elvis Rexhbecaj (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Emeka Oduah
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Kento Shiogai (chân phải) — bị chặn
55'
BÀN THẮNG - Maximilian Arnold 1-1, kiến tạo: Alexander Bernhardsson
55'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Arnold (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nikos Zografakis, ra Jonas Nietfeld
57'
59'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tim Rieder
61'
🎯 Dứt điểm - Lennart Czyborra (chân trái) — bị cản phá
64'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Sven Sonnenberg (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
68'
🔁 Thay người: vào Alessio Besio, ra Alexander Bernhardsson
70'
🎯 Dứt điểm - Kento Shiogai (chân phải) — bị chặn
71'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Jonas Saliger 2-1
71'
🎯 Dứt điểm - Jonas Saliger (chân phải) — vào lưới
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân phải) — chệch khung thành
75'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ali Eren Ersungur, ra Jonas Hartl
77'
77'
🔁 Thay người: vào Bence Dardai, ra Jonas Adjetey
Phạt góc
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị chặn
83'
BÀN THẮNG - Maximilian Arnold 2-2
83'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Arnold (chân trái) — vào lưới
84'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Noah Kardam, ra Jonas Saliger
88'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alessio Besio (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Fabian Reese (chân trái) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Kento Shiogai (đánh đầu) — chệch khung thành
95'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — chệch khung thành
97'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mehmet Ibrahimi, ra Tim Rieder
101'
🔁 Thay người: vào Philip Turpitz, ra Lennart Czyborra
101'
102'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân trái) — chệch khung thành
102'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Mehmet Ibrahimi 3-2
109'
109'
🎯 Dứt điểm - Bence Dardai (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mehmet Ibrahimi (chân phải) — vào lưới
109'
112'
Phạt góc
113'
🎯 Dứt điểm - Muhammed Damar (chân phải) — chệch khung thành
118'
Phạt góc
119'
🎯 Dứt điểm - Hauke Wahl (chân phải) — vào lưới
119'
BÀN THẮNG - Hauke Wahl 3-3
120+1'
🟨 Thẻ vàng - Kilian Fischer
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

VSG Altglienicke Phút VfL Wolfsburg
Jonas Nietfeld(Assists:Lennart Czyborra) (Kiến tạo: Lennart Czyborra) 1 - 0 6'
Jonas Nietfeld (Kiến tạo: Lennart Czyborra) 2 - 0 6'
40' Vinicius de Souza Costa
40'
40' Souza Vini
HT 1-0
46' ▲ Elvis Rexhbecaj ▼ Mattias Svanberg
46' ▲ Maximilian Arnold ▼ Vinicius de Souza Costa
46' ▲ Sael Kumbedi ▼ Joakim Maehle
46' ▲ Kumbedi S.
46' ▲ Arnold M.
46' ▲ Rexhbecaj E.
Emeka Oduah 52'
Emeka Oduah 52'
55' 2 - 1 Maximilian Arnold(Assists:Alexander Bernhardsson) (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson)
55' 2 - 2 Arnold M. (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson)
▲ Nikos Zografakis ▼ Jonas Nietfeld57'
▲ Zografakis N. 57'
Tim Rieder 61'
Rieder T. 61'
68' ▲ Alessio Besio ▼ Alexander Bernhardsson
68' ▲ Besio A.
Jonas Saliger 3 - 2 71'
Saliger J. 4 - 2 71'
▲ Ali Eren Ersungur ▼ Jonas Hartl77'
77' ▲ Bence Dardai ▼ Jonas Adjetey
▲ Ersungur A. E. 77'
77' ▲ Dardai B.
83' 4 - 3 Maximilian Arnold
83' 4 - 4 Arnold M.
▲ Noah Kardam ▼ Jonas Saliger88'
▲ Kardam N. 88'
▲ Mehmet Ibrahimi ▼ Tim Rieder101'
▲ Philip Turpitz ▼ Lennart Czyborra101'
Mehmet Ibrahimi 5 - 4 109'
119' 5 - 5 Hauke Wahl
120+1' Kilian Fischer
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 22 44
Bại 10 21
Ghi bàn 311 2327
Mất bàn 48 1414
Điểm 25 1619

Chủ = VSG Altglienicke · Khách = VfL Wolfsburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VSG Altglienicke (17)Hiệp 1 / Cả trậnVfL Wolfsburg (10)
6 (35%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (10%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (10%)
2 (12%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (12%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — VSG Altglienicke

TTTHHBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg16/08/26VSG Altglienicke2-1 (1-0)Hallescher FC-+0.252.75T
GER Reg12/08/26VSG Altglienicke3-1 (3-0)Hertha BSC Berlin Youth---T
GER Reg08/08/26Greifswalder FC1-3 (1-2)VSG Altglienicke---T
GER Reg05/08/26SV Babelsberg 032-2 (1-0)VSG Altglienicke---H
GER Reg25/07/26Erzgebirge Aue3-3 (2-2)VSG Altglienicke---H
INT CF18/07/26VSG Altglienicke1-2 (1-1)RB Leipzig2-3--B
INT CF15/07/26VfB 1921 Krieschow0-6 (0-2)VSG Altglienicke---T
INT CF12/07/26VSG Altglienicke3-0 (2-0)Mahdov FC---T
INT CF08/07/26VSG Altglienicke4-0 (3-0)Union Klosterfelde---T
INT CF03/07/26Energie Cottbus1-1 (0-0)VSG Altglienicke---H
INT CF27/06/26FSV Optik Rathenow0-1 (0-0)VSG Altglienicke---T
GER Reg16/05/26VSG Altglienicke1-0 (0-0)BFC Preussen-+0.753.25T
GER Reg09/05/26Hertha BSC Berlin Youth1-1 (0-1)VSG Altglienicke--0.253H
GER Reg03/05/26VSG Altglienicke1-2 (0-0)Chemnitzer-+0.52.75B
GER Reg25/04/26Greifswalder FC1-0 (1-0)VSG Altglienicke-02.75B
GER Reg18/04/26VSG Altglienicke5-1 (2-1)Magdeburg Am-+0.53T
GER Reg16/04/26Rot-Weiss Erfurt1-1 (1-0)VSG Altglienicke--0.53H
GER Reg11/04/26Hallescher FC2-3 (1-1)VSG Altglienicke--0.752.75T
GER Reg03/04/26VSG Altglienicke1-1 (0-0)BSG Chemie Leipzig-+0.752.75H
GER Reg26/03/26VSG Altglienicke3-1 (0-1)Eilenburg-+0.752.75T

Thành tích gần đây — VfL Wolfsburg

THTBTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/08/26Hannover 960-1 (0-0)VfL Wolfsburg8-602.75T
GER D209/08/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Kaiserslautern9-2+13H
INT CF31/07/26VfL Wolfsburg3-1 (3-0)SC Telstar4-2+0.753T
INT CF24/07/26VfL Wolfsburg0-2 (0-0)Lyon--1.53.75B
INT CF18/07/26VfL Wolfsburg3-0 (1-0)SC Verl6-5+1.53T
INT CF11/07/26FC Schoningen082-8 (0-4)VfL Wolfsburg1-9+4.255.5T
GER D226/05/26SC Paderborn 071-1 (1-1)VfL Wolfsburg15-1+0.52.5H
GER D222/05/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)SC Paderborn 074-1+0.752.75H
GER D116/05/26St. Pauli1-3 (0-1)VfL Wolfsburg8-902.75T
GER D109/05/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Bayern Munchen6-3-1.254B
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7-0.52.75H
GER D125/04/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-503H
GER D118/04/26Union Berlin1-2 (0-1)VfL Wolfsburg11-4-0.252.5T
GER D111/04/26VfL Wolfsburg1-2 (0-2)Eintracht Frankfurt7-703B
GER D104/04/26Bayer Leverkusen6-3 (2-3)VfL Wolfsburg12-2-1.253.25B
GER D121/03/26VfL Wolfsburg0-1 (0-0)Werder Bremen8-402.75B
GER D114/03/26TSG Hoffenheim1-1 (0-0)VfL Wolfsburg16-4-13.25H
GER D107/03/26VfL Wolfsburg1-2 (1-1)Hamburger SV7-3+0.252.75B
GER D101/03/26VfB Stuttgart4-0 (3-0)VfL Wolfsburg7-3-13.25B
GER D121/02/26VfL Wolfsburg2-3 (1-0)Augsburg4-10+0.252.75B

Đội hình

VSG AltglienickeVfL Wolfsburg
1Luis Maria Zwick3Lennart Czyborra4Sven Sonnenberg5David Kebe17Tezel U.17Ugur Tezel21Jonas Hartl23CTim Rieder24Sydney Mohamed Sylla9Emeka Oduah10Jonas Nietfeld19Jonas Saliger30Jakub Zielinski2Kilian Fischer6CHauke Wahl18Jonas Adjetey21Joakim Maehle5Vinicius de Souza Costa32Mattias Svanberg11Fabian Reese17Alexander Bernhardsson20Muhammed Damar7Kento Shiogai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
11
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
32
Sút cầu môn
5
16
Tấn công
101
215
Tấn công nguy hiểm
72
178
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
24%
76%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Chuyền bóng
273
861
TL chuyền bóng thành công
66%
89%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
2
2
Cứu thua
12
2
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
14
20
Cắt bóng
18
7
Tạt bóng thành công
6
8
Chuyền dài
32
50
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
2.25
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VSG Altglienicke (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
VfL Wolfsburg (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

VSG Altglienicke (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

VfL Wolfsburg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VSG AltglienickeVfL Wolfsburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VSG AltglienickeVfL Wolfsburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
42
Thắng 1
66
Hòa
35
Thua 1
03
Thua 2+
VSG AltglienickeVfL Wolfsburg

VSG Altglienicke

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lennart Czyborra
Hậu vệ trái
7.612/19/163
10Jonas Nietfeld
Tiền vệ phòng ngự
7.512/217/240
5David Kebe
Hậu vệ
7.51/020/253
1Luis Maria Zwick
Thủ môn
7.30/022/470
19Jonas Saliger
Tiền đạo
7.112/116/180
23Tim Rieder
Tiền vệ phòng ngự
6.50/011/184🟨
17Ugur Tezel
Hậu vệ phải
6.40/010/194
9Emeka Oduah
Tiền đạo
6.30/016/274🟨
24Sydney Mohamed Sylla
Tiền đạo
6.20/09/154
21Jonas Hartl
Tiền vệ
5.90/017/230
4Sven Sonnenberg
Hậu vệ
5.61/017/192
39Mehmet Ibrahimi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.111/11/31
27Noah Kardam (dự bị)
Hậu vệ
6.50/01/31
20Philip Turpitz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/11
7Nikos Zografakis (dự bị)
Tiền đạo
6.40/08/80
28Ali Eren Ersungur (dự bị)
Tiền vệ tấn công
60/04/70

VfL Wolfsburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Hauke Wahl
Trung vệ
8.812/1130/1402
20Muhammed Damar
Tiền vệ tấn công
7.910/562/692
11Fabian Reese
Tiền đạo cánh trái
7.75/363/741
21Joakim Maehle
Hậu vệ trái
7.71/141/493
17Alexander Bernhardsson
Tiền đạo cánh phải
7.613/222/262
2Kilian Fischer
Hậu vệ phải
7.11/097/1075🟨
18Jonas Adjetey
Trung vệ
70/065/682
7Kento Shiogai
Trung phong
6.84/17/100
32Mattias Svanberg
Tiền vệ trung tâm
6.71/121/260
5Vinicius de Souza Costa
Tiền vệ phòng ngự
6.50/029/311🟨
30Jakub Zielinski
Thủ môn
60/027/290
27Maximilian Arnold (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
8.322/296/1061
26Sael Kumbedi (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/042/491
37Elvis Rexhbecaj (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/026/340
23Alessio Besio (dự bị)
Trung phong
6.61/021/261
8Bence Dardai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/015/171

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

VSG Altglienicke Thông tin VfL Wolfsburg
Thành lập 1945-9-12
Sân nhà Volkswagen-Arena
0 Sức chứa 30000
HLV Tobias Strobl
Khu vực Wolfsburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.806.301.090.733.500.890.93-2.000.77
Live11.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓0.78 ↑4.000.84 ↓1.10 ↑-2.250.60 ↓
EasybetsSớm12.307.001.180.933.750.831.00-2.000.76
Live41.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓2.30 ↑0.000.14 ↓
VcbetSớm9.005.751.220.873.500.900.89-1.750.90
Live23.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑2.45 ↑4.500.30 ↓0.43 ↓-0.251.81 ↑
Mansion88Sớm7.605.601.230.843.500.981.05-1.750.79
Live30.00 ↑1.03 ↓8.40 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓3.03 ↑0.000.17 ↓
InterwettenSớm15.008.001.150.803.500.900.80-2.000.90
Live33.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.80-2.500.90
10BETSớm13.008.001.150.823.500.92---
Live31.51 ↑1.07 ↓8.96 ↑6.28 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm7.805.801.220.843.500.981.05-1.750.79
Live30.00 ↑1.03 ↓8.40 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓3.03 ↑0.000.17 ↓
CrownSớm10.506.701.170.823.500.980.99-2.000.83
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.10 ↓-0.254.54 ↑
SbobetSớm9.406.301.190.863.500.960.95-2.000.89
Live1.55 ↓2.87 ↓7.60 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓2.27 ↑0.000.28 ↓
WewbetSớm7.005.001.320.773.250.990.91-1.500.87
Live18.70 ↑1.17 ↓5.80 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓2.85 ↑0.000.21 ↓
LadbrokesSớm11.007.501.130.332.502.10---
Live19.00 ↑1.05 ↓8.50 ↑0.36 ↑2.501.70 ↓---
18BetSớm7.755.501.290.813.500.920.92-1.500.81
Live37.00 ↑1.03 ↓13.50 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm7.995.861.250.853.500.900.87-1.750.88
Live22.40 ↑1.18 ↓5.81 ↑3.29 ↑4.500.22 ↓0.29 ↓-0.252.63 ↑
BwinSớm14.508.501.160.803.500.87---
Live26.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑1.20 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm9.857.001.210.973.500.770.90-1.500.85
Live41.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.77 ↑4.500.11 ↓4.05 ↑0.000.18 ↓
SNAISớm10.006.501.20------
Live15.00 ↑8.50 ↑1.13 ↓------
Bet 365Sớm12.006.501.180.853.501.001.00-2.000.85
Live41.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.18 ↓-0.253.65 ↑
William HillSớm9.505.501.250.853.500.851.00-1.500.75
Live71.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓0.80 ↓-2.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.