Kết quả bóng đá trận VSG Altglienicke vs Chemnitzer, 00:00 ngày 12/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 12/09/2026
VSG Altglienicke 0 Hiệp 2 - 82' HT 0-0 1
Chemnitzer
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 23 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 16 | 23 |
Chủ = VSG Altglienicke · Khách = Chemnitzer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VSG Altglienicke | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
VSG Altglienicke
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 12 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 | 5 | 9 |
Chemnitzer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 3 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VSG Altglienicke (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VSG Altglienicke | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966-1-15 | |
| Sân nhà | Stadion an der Gellertstrasse | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chemnitz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.70 | 2.42 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.32 | 3.70 | 2.42 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.88 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.40 ↑ | 2.64 ↑ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.40 ↑ | 2.64 ↑ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.65 | 2.36 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.65 | 2.58 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.29 | 2.39 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.39 ↑ | 2.64 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.90 | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.40 ↓ | 2.50 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 4.09 | 2.05 | 0.84 | 3.50 | 0.82 | 1.08 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.60 ↓ | 2.60 ↑ | 1.18 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VSG Altglienicke | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chemnitzer | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).